Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả Diosgyori VTK vs Gyori ETO hôm nay 19-04-2025

Giải VĐQG Hungary - Th 7, 19/4

Kết thúc

Diosgyori VTK

Diosgyori VTK

2 : 4

Gyori ETO

Gyori ETO

Hiệp một: 1-3
T7, 21:15 19/04/2025
Vòng 28 - VĐQG Hungary
Diosgyori Stadion
 
Kevin Banati (Kiến tạo: Claudiu Bumba)
9
Claudiu Bumba
20
Daniel Gera (Kiến tạo: Christ Tiehi)
30
Milan Vitalis (Kiến tạo: Nadir Benbouali)
41
Janos Szepe (Thay: Barnabas Biro)
59
Vladislav Klimovich (Thay: Gergo Holdampf)
65
Bence Szakos (Thay: Sinisa Sanicanin)
65
Bright Edomwonyi (Kiến tạo: Elton Acolatse)
67
Marko Rakonjac (Thay: Christ Tiehi)
78
Nfansu Njie (Thay: Zeljko Gavric)
78
Mamady Diarra (Thay: Kevin Banati)
78
Samsondin Ouro (Kiến tạo: Claudiu Bumba)
87
Eneo Bitri (Thay: Nadir Benbouali)
88
Ledio Beqja (Thay: Samsondin Ouro)
88
Zalan Kallai (Thay: Daniel Gera)
90
Peter Benko (Thay: Rudi Vancas)
90

Thống kê trận đấu Diosgyori VTK vs Gyori ETO

số liệu thống kê
Diosgyori VTK
Diosgyori VTK
Gyori ETO
Gyori ETO
58 Kiểm soát bóng 42
10 Phạm lỗi 9
0 Ném biên 0
3 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 6
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 14
6 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Diosgyori VTK vs Gyori ETO

Tất cả (26)
90+1'

Rudi Vancas rời sân và được thay thế bởi Peter Benko.

90'

Daniel Gera rời sân và được thay thế bởi Zalan Kallai.

88'

Samsondin Ouro rời sân và được thay thế bởi Ledio Beqja.

88'

Nadir Benbouali rời sân và được thay thế bởi Eneo Bitri.

87'

Claudiu Bumba đã kiến tạo cho bàn thắng.

87' V À A A O O O - Samsondin Ouro đã ghi bàn!

V À A A O O O - Samsondin Ouro đã ghi bàn!

78'

Kevin Banati rời sân và được thay thế bởi Mamady Diarra.

78'

Zeljko Gavric rời sân và được thay thế bởi Nfansu Njie.

78'

Christ Tiehi rời sân và được thay thế bởi Marko Rakonjac.

67'

Elton Acolatse đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

67' V À A A O O O - Bright Edomwonyi đã ghi bàn!

V À A A O O O - Bright Edomwonyi đã ghi bàn!

65'

Sinisa Sanicanin rời sân và được thay thế bởi Bence Szakos.

65'

Gergo Holdampf rời sân và được thay thế bởi Vladislav Klimovich.

59'

Barnabas Biro rời sân và được thay thế bởi Janos Szepe.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

41'

Nadir Benbouali đã kiến tạo cho bàn thắng.

41' V À A A O O O - Milan Vitalis đã ghi bàn!

V À A A O O O - Milan Vitalis đã ghi bàn!

41' V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

30'

Christ Tiehi đã kiến tạo cho bàn thắng.

30' V À A A O O O - Daniel Gera đã ghi bàn!

V À A A O O O - Daniel Gera đã ghi bàn!

Đội hình xuất phát Diosgyori VTK vs Gyori ETO

Diosgyori VTK (4-5-1): Barnabas Simon (51), Daniel Gera (11), Bozhidar Chorbadzhiyski (5), Bence Bardos (6), Sinisa Sanicanin (15), Elton Acolatse (17), Gergo Holdampf (25), Alex Vallejo (50), Christ Tiéhi (22), Rudi Pozeg Vancas (94), Bright Edomwonyi (34)

Gyori ETO (4-2-3-1): Samuel Petras (99), Fabio Vianna (23), Heitor (3), Miljan Krpic (24), Barnabas Biro (20), Milan Vitalis (27), Samsondin Ouro (44), Kevin Banati (90), Zeljko Gavric (80), Claudiu Bumba (10), Nadhir Benbouali (14)

Diosgyori VTK
Diosgyori VTK
4-5-1
51
Barnabas Simon
11
Daniel Gera
5
Bozhidar Chorbadzhiyski
6
Bence Bardos
15
Sinisa Sanicanin
17
Elton Acolatse
25
Gergo Holdampf
50
Alex Vallejo
22
Christ Tiéhi
94
Rudi Pozeg Vancas
34
Bright Edomwonyi
14
Nadhir Benbouali
10
Claudiu Bumba
80
Zeljko Gavric
90
Kevin Banati
44
Samsondin Ouro
27
Milan Vitalis
20
Barnabas Biro
24
Miljan Krpic
3
Heitor
23
Fabio Vianna
99
Samuel Petras
Gyori ETO
Gyori ETO
4-2-3-1
Thay người
65’
Gergo Holdampf
Vladislav Klimovich
59’
Barnabas Biro
Janos Szepe
65’
Sinisa Sanicanin
Bence Szakos
78’
Kevin Banati
Mamady Diarra
78’
Christ Tiehi
Marko Rakoniats
78’
Zeljko Gavric
Nfansu Njie
90’
Daniel Gera
Kallai Zalan
88’
Nadir Benbouali
Eneo Bitri
90’
Rudi Vancas
Peter Benko
88’
Samsondin Ouro
Ledio Beqja
Cầu thủ dự bị
Artem Odintsov
Erik Zoltan Gyurakovics
Branislav Danilovic
Barnabas Ruisz
Marko Rakoniats
Janos Szepe
Bence Komlosi
Eneo Bitri
Agoston Benyei
Dino Grozdanic
Vladislav Klimovich
Deian Boldor
Zeteny Varga
Paul Anton
Nazar Kovalenko
Marcell Herczeg
Alen Skribek
Ledio Beqja
Kallai Zalan
Mamady Diarra
Peter Benko
Nfansu Njie
Bence Szakos

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Hungary
13/09 - 2021
07/03 - 2022
27/11 - 2022
14/05 - 2023
VĐQG Hungary
01/09 - 2024
14/12 - 2024
19/04 - 2025
19/10 - 2025

Thành tích gần đây Diosgyori VTK

VĐQG Hungary
24/11 - 2025
08/11 - 2025
02/11 - 2025
25/10 - 2025
19/10 - 2025
06/10 - 2025
27/09 - 2025
20/09 - 2025
30/08 - 2025

Thành tích gần đây Gyori ETO

VĐQG Hungary
22/11 - 2025
08/11 - 2025
01/11 - 2025
26/10 - 2025
19/10 - 2025
05/10 - 2025
28/09 - 2025
21/09 - 2025
Europa Conference League
29/08 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hungary

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1DebrecenDebrecen15843628T T B T T
2Paksi SEPaksi SE14662924H B H T B
3FerencvarosFerencvaros136431222H B T T B
4Puskas FC AcademyPuskas FC Academy14644222T H T H T
5MTK BudapestMTK Budapest14626220T H B T B
6Kisvarda FCKisvarda FC13625-720T T H B B
7Gyori ETOGyori ETO13553920T B H T B
8ZalaegerszegZalaegerszeg14446016B T B T T
9UjpestUjpest14446-216H B T B T
10Diosgyori VTKDiosgyori VTK14356-614B T B B T
11Nyiregyhaza Spartacus FCNyiregyhaza Spartacus FC15357-1114B H H T B
12Kazincbarcika SCKazincbarcika SC13319-1410B T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow