Thứ Sáu, 20/03/2026
Ivan Saponjic
32
Milan Demeter
35
Alex Bermejo
40
Bence Szakos (Thay: Milan Demeter)
46
Mate Sajban (Thay: Ivan Saponjic)
56
Yohan Croizet-Kollar (Thay: Ante Roguljic)
57
Soma Szuhodovszki (Thay: Alex Bermejo)
64
Gyorgy Komaromi (Thay: Dominik Kocsis)
77
Botond Vajda (Thay: Adrian Guerrero)
77
Szilard Bokros (Thay: Daniel Gera)
78
Gergo Holdampf (Thay: Elton Acolatse)
84
Mark Szecsi (Thay: Julien Da Costa)
89

Thống kê trận đấu Diosgyori VTK vs Debrecen

số liệu thống kê
Diosgyori VTK
Diosgyori VTK
Debrecen
Debrecen
37 Kiểm soát bóng 63
1 Sút trúng đích 4
8 Sút không trúng đích 4
2 Phạt góc 5
4 Việt vị 2
9 Phạm lỗi 14
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 6
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Diosgyori VTK vs Debrecen

Tất cả (17)
90+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

89'

Julien Da Costa rời sân và được thay thế bởi Mark Szecsi.

84'

Elton Acolatse rời sân và được thay thế bởi Gergo Holdampf.

78'

Daniel Gera rời sân và được thay thế bởi Szilard Bokros.

77'

Adrian Guerrero rời sân và được thay thế bởi Botond Vajda.

77'

Dominik Kocsis rời sân và được thay thế bởi Gyorgy Komaromi.

64'

Alex Bermejo rời sân và được thay thế bởi Soma Szuhodovszki.

57'

Ante Roguljic rời sân và được thay thế bởi Yohan Croizet-Kollar.

56'

Ivan Saponjic rời sân và được thay thế bởi Mate Sajban.

46'

Milan Demeter rời sân và được thay thế bởi Bence Szakos.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

40' Thẻ vàng cho Alex Bermejo.

Thẻ vàng cho Alex Bermejo.

35' Thẻ vàng cho Milan Demeter.

Thẻ vàng cho Milan Demeter.

34' Thẻ vàng cho Milan Demeter.

Thẻ vàng cho Milan Demeter.

32' Thẻ vàng cho Ivan Saponjic.

Thẻ vàng cho Ivan Saponjic.

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Diosgyori VTK vs Debrecen

Diosgyori VTK (4-2-3-1): Karlo Sentic (30), Daniel Gera (11), Akos Kecskes (5), Mark Tamas (93), Milan Demeter (70), Alex Vallejo (50), Ivan Saponjic (8), Elton Acolatse (7), Bence Babos (74), Agoston Benyei (20), Ante Roguljic (24)

Debrecen (4-2-3-1): Ádám Varga (1), Julien Da Costa (96), Ádám Lang (26), Josua Mejias (4), Adrian Guerrero (3), Amos Youga (20), Tamas Szucs (8), Dominik Kocsis (19), Balazs Dzsudzsak (10), Alex Bermejo Escribano (95), Donat Barany (17)

Diosgyori VTK
Diosgyori VTK
4-2-3-1
30
Karlo Sentic
11
Daniel Gera
5
Akos Kecskes
93
Mark Tamas
70
Milan Demeter
50
Alex Vallejo
8
Ivan Saponjic
7
Elton Acolatse
74
Bence Babos
20
Agoston Benyei
24
Ante Roguljic
17
Donat Barany
95
Alex Bermejo Escribano
10
Balazs Dzsudzsak
19
Dominik Kocsis
8
Tamas Szucs
20
Amos Youga
3
Adrian Guerrero
4
Josua Mejias
26
Ádám Lang
96
Julien Da Costa
1
Ádám Varga
Debrecen
Debrecen
4-2-3-1
Thay người
46’
Milan Demeter
Bence Szakos
64’
Alex Bermejo
Soma Szuhodovszki
56’
Ivan Saponjic
Mate Sajban
77’
Dominik Kocsis
Gyorgy Komaromi
57’
Ante Roguljic
Yohan Croizet
77’
Adrian Guerrero
Botond Vajda
78’
Daniel Gera
Szilard Bokros
89’
Julien Da Costa
Mark Szecsi
84’
Elton Acolatse
Gergo Holdampf
Cầu thủ dự bị
Mate Sajban
Donat Palfi
Bence Szakos
Florian Cibla
Csaba Szatmari
Dejan Djokic
Márk Mucsányi
Djordje Gordic
Mate Masco
Gyorgy Komaromi
Gabor Jurek
Vyacheslav Kulbachuk
Gergo Holdampf
Fran Manzanara
Yohan Croizet
Niama Pape Sissoko
Szilard Bokros
Mark Szecsi
Levente Babos
Soma Szuhodovszki
Gabor Megyeri
Gergo Tercza
Bogdán Bánhegyi
Botond Vajda

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hungary
23/09 - 2023
03/02 - 2024
21/04 - 2024
17/08 - 2024
30/11 - 2024
06/04 - 2025
27/09 - 2025
25/01 - 2026

Thành tích gần đây Diosgyori VTK

VĐQG Hungary
13/03 - 2026
08/03 - 2026
28/02 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
07/02 - 2026
01/02 - 2026
25/01 - 2026
20/12 - 2025
13/12 - 2025

Thành tích gần đây Debrecen

VĐQG Hungary
15/03 - 2026
08/03 - 2026
28/02 - 2026
22/02 - 2026
14/02 - 2026
H1: 1-0
07/02 - 2026
31/01 - 2026
25/01 - 2026
21/12 - 2025
14/12 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hungary

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Gyori ETOGyori ETO2614842350T T T B H
2FerencvarosFerencvaros2515462249T B T T T
3DebrecenDebrecen261286944B H H T H
4ZalaegerszegZalaegerszeg261097739T H H T H
5Kisvarda FCKisvarda FC2611510-738B H T T B
6Paksi SEPaksi SE261088938B B B H H
7Puskas FC AcademyPuskas FC Academy2510510035B H T B B
8UjpestUjpest269611-733T T B H T
9Nyiregyhaza Spartacus FCNyiregyhaza Spartacus FC267811-929T H T B H
10MTK BudapestMTK Budapest267712-928H B H H H
11Diosgyori VTKDiosgyori VTK2651011-1125T B H H B
12Kazincbarcika SCKazincbarcika SC265219-2717B B B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow