Thứ Ba, 02/06/2026
Juan Cordoba (Thay: Fran Topic)
54
Raul Torrente (Thay: Niko Galesic)
54
Sven Sunta (Thay: Mateo Lisica)
54
Petar Kostelac (Thay: Marko Pajac)
62
Monsef Bakrar (Thay: Dion Drena Beljo)
71
Mirko Susak (Thay: Jakov-Anton Vasilj)
75
Cardoso Varela (Thay: Ismael Bennacer)
78
Marin Leovac (Thay: Gentrit Salihu)
84
Domagoj Antolic (Thay: Matija Subotic)
84

Thống kê trận đấu Dinamo Zagreb vs NK Lokomotiva

số liệu thống kê
Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb
NK Lokomotiva
NK Lokomotiva
62 Kiểm soát bóng 38
1 Sút trúng đích 5
6 Sút không trúng đích 2
4 Phạt góc 2
2 Việt vị 3
10 Phạm lỗi 15
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
6 Cú sút bị chặn 1
0 Phát bóng 0

Diễn biến Dinamo Zagreb vs NK Lokomotiva

Tất cả (13)
90'

Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

84'

Matija Subotic rời sân và được thay thế bởi Domagoj Antolic.

84'

Gentrit Salihu rời sân và được thay thế bởi Marin Leovac.

78'

Ismael Bennacer rời sân và được thay thế bởi Cardoso Varela.

75'

Jakov-Anton Vasilj rời sân và được thay thế bởi Mirko Susak.

71'

Dion Drena Beljo rời sân và được thay thế bởi Monsef Bakrar.

62'

Marko Pajac rời sân và được thay thế bởi Petar Kostelac.

54'

Mateo Lisica rời sân và được thay thế bởi Sven Sunta.

54'

Niko Galesic rời sân và được thay thế bởi Raul Torrente.

54'

Fran Topic rời sân và được thay thế bởi Juan Cordoba.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+1'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Dinamo Zagreb vs NK Lokomotiva

Dinamo Zagreb (4-1-4-1): Dominik Livaković (40), Paul Bismarck Tabinsa (13), Niko Galesic (15), Marko Zebic (42), Matteo Pérez Vinlöf (22), Ismaël Bennacer (4), Fran Topic (30), Marko Soldo (14), Gabriel Vidović (10), Mateo Lisica (21), Dion Beljo (9)

NK Lokomotiva (3-4-2-1): Luka Savatovic (32), Denis Kolinger (20), Tino Jukic (5), Teodor Kralevski (2), Marcel Lorber (14), Gentrit Salihu (25), Matija Subotic (10), Marko Pajac (17), Jakov-Anton Vasilj (29), Leon Belcar (28), Dusan Vukovic (30)

Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb
4-1-4-1
40
Dominik Livaković
13
Paul Bismarck Tabinsa
15
Niko Galesic
42
Marko Zebic
22
Matteo Pérez Vinlöf
4
Ismaël Bennacer
30
Fran Topic
14
Marko Soldo
10
Gabriel Vidović
21
Mateo Lisica
9
Dion Beljo
30
Dusan Vukovic
28
Leon Belcar
29
Jakov-Anton Vasilj
17
Marko Pajac
10
Matija Subotic
25
Gentrit Salihu
14
Marcel Lorber
2
Teodor Kralevski
5
Tino Jukic
20
Denis Kolinger
32
Luka Savatovic
NK Lokomotiva
NK Lokomotiva
3-4-2-1
Thay người
54’
Niko Galesic
Raúl Torrente
62’
Marko Pajac
Petar Kostelac
54’
Mateo Lisica
Sven Sunta
75’
Jakov-Anton Vasilj
Mirko Susak
54’
Fran Topic
Juan Córdoba
84’
Gentrit Salihu
Marin Leovac
71’
Dion Drena Beljo
Monsef Bakrar
84’
Matija Subotic
Domagoj Antolic
78’
Ismael Bennacer
Cardoso Pinto Mandume Varela
Cầu thủ dự bị
Danijel Zagorac
Josip Posavec
Ivan Filipović
Marin Leovac
Miha Zajc
Dimitrije Kamenović
Raúl Torrente
Petar Kostelac
Cardoso Pinto Mandume Varela
Blaz Boskovic
Sven Sunta
Domagoj Antolic
Moris Valincic
David Virgili
Scott McKenna
Mirko Susak
Josip Mišić
Juan Córdoba
Monsef Bakrar
Josip Brundic

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Croatia
07/11 - 2021
20/02 - 2022
02/05 - 2022
16/07 - 2022
18/09 - 2022
28/01 - 2023
Cúp quốc gia Croatia
VĐQG Croatia
08/04 - 2023
29/10 - 2023
23/01 - 2024
10/02 - 2024
21/04 - 2024
29/09 - 2024
14/12 - 2024
15/03 - 2025
18/05 - 2025
05/10 - 2025
20/12 - 2025
21/03 - 2026
23/05 - 2026

Thành tích gần đây Dinamo Zagreb

VĐQG Croatia
23/05 - 2026
17/05 - 2026
Cúp quốc gia Croatia
13/05 - 2026
VĐQG Croatia
09/05 - 2026
02/05 - 2026
26/04 - 2026
23/04 - 2026
18/04 - 2026
13/04 - 2026
Cúp quốc gia Croatia
08/04 - 2026

Thành tích gần đây NK Lokomotiva

VĐQG Croatia
23/05 - 2026
16/05 - 2026
09/05 - 2026
03/05 - 2026
25/04 - 2026
21/04 - 2026
17/04 - 2026
11/04 - 2026
07/04 - 2026
21/03 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Croatia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dinamo ZagrebDinamo Zagreb3627546586T T T T H
2Hajduk SplitHajduk Split3620882568H T B H T
3NK VarazdinNK Varazdin3615912154B B H T T
4RijekaRijeka361411111353H T T H T
5NK LokomotivaNK Lokomotiva36101412-1244H B H H H
6NK Istra 1961NK Istra 19613612717-1143B T T H B
7HNK GoricaHNK Gorica3611817-841T B B T B
8SlavenSlaven36101115-1541H B T B B
9OsijekOsijek3681117-2235H B B B T
10Vukovar 91Vukovar 913661020-3628H T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow