Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Juan Cordoba (Thay: Fran Topic) 54 | |
Raul Torrente (Thay: Niko Galesic) 54 | |
Sven Sunta (Thay: Mateo Lisica) 54 | |
Petar Kostelac (Thay: Marko Pajac) 62 | |
Monsef Bakrar (Thay: Dion Drena Beljo) 71 | |
Mirko Susak (Thay: Jakov-Anton Vasilj) 75 | |
Cardoso Varela (Thay: Ismael Bennacer) 78 | |
Marin Leovac (Thay: Gentrit Salihu) 84 | |
Domagoj Antolic (Thay: Matija Subotic) 84 |
Thống kê trận đấu Dinamo Zagreb vs NK Lokomotiva


Diễn biến Dinamo Zagreb vs NK Lokomotiva
Matija Subotic rời sân và được thay thế bởi Domagoj Antolic.
Gentrit Salihu rời sân và được thay thế bởi Marin Leovac.
Ismael Bennacer rời sân và được thay thế bởi Cardoso Varela.
Jakov-Anton Vasilj rời sân và được thay thế bởi Mirko Susak.
Dion Drena Beljo rời sân và được thay thế bởi Monsef Bakrar.
Marko Pajac rời sân và được thay thế bởi Petar Kostelac.
Mateo Lisica rời sân và được thay thế bởi Sven Sunta.
Niko Galesic rời sân và được thay thế bởi Raul Torrente.
Fran Topic rời sân và được thay thế bởi Juan Cordoba.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Dinamo Zagreb vs NK Lokomotiva
Dinamo Zagreb (4-1-4-1): Dominik Livaković (40), Paul Bismarck Tabinsa (13), Niko Galesic (15), Marko Zebic (42), Matteo Pérez Vinlöf (22), Ismaël Bennacer (4), Fran Topic (30), Marko Soldo (14), Gabriel Vidović (10), Mateo Lisica (21), Dion Beljo (9)
NK Lokomotiva (3-4-2-1): Luka Savatovic (32), Denis Kolinger (20), Tino Jukic (5), Teodor Kralevski (2), Marcel Lorber (14), Gentrit Salihu (25), Matija Subotic (10), Marko Pajac (17), Jakov-Anton Vasilj (29), Leon Belcar (28), Dusan Vukovic (30)


| Thay người | |||
| 54’ | Niko Galesic Raúl Torrente | 62’ | Marko Pajac Petar Kostelac |
| 54’ | Mateo Lisica Sven Sunta | 75’ | Jakov-Anton Vasilj Mirko Susak |
| 54’ | Fran Topic Juan Córdoba | 84’ | Gentrit Salihu Marin Leovac |
| 71’ | Dion Drena Beljo Monsef Bakrar | 84’ | Matija Subotic Domagoj Antolic |
| 78’ | Ismael Bennacer Cardoso Pinto Mandume Varela | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Danijel Zagorac | Josip Posavec | ||
Ivan Filipović | Marin Leovac | ||
Miha Zajc | Dimitrije Kamenović | ||
Raúl Torrente | Petar Kostelac | ||
Cardoso Pinto Mandume Varela | Blaz Boskovic | ||
Sven Sunta | Domagoj Antolic | ||
Moris Valincic | David Virgili | ||
Scott McKenna | Mirko Susak | ||
Josip Mišić | |||
Juan Córdoba | |||
Monsef Bakrar | |||
Josip Brundic | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Dinamo Zagreb
Thành tích gần đây NK Lokomotiva
Bảng xếp hạng VĐQG Croatia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 27 | 5 | 4 | 65 | 86 | T T T T H | |
| 2 | 36 | 20 | 8 | 8 | 25 | 68 | H T B H T | |
| 3 | 36 | 15 | 9 | 12 | 1 | 54 | B B H T T | |
| 4 | 36 | 14 | 11 | 11 | 13 | 53 | H T T H T | |
| 5 | 36 | 10 | 14 | 12 | -12 | 44 | H B H H H | |
| 6 | 36 | 12 | 7 | 17 | -11 | 43 | B T T H B | |
| 7 | 36 | 11 | 8 | 17 | -8 | 41 | T B B T B | |
| 8 | 36 | 10 | 11 | 15 | -15 | 41 | H B T B B | |
| 9 | 36 | 8 | 11 | 17 | -22 | 35 | H B B B T | |
| 10 | 36 | 6 | 10 | 20 | -36 | 28 | H T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch