Thứ Tư, 11/03/2026

Trực tiếp kết quả Dinamo Zagreb vs HNK Gorica hôm nay 12-02-2022

Giải VĐQG Croatia - Th 7, 12/2

Kết thúc
Hiệp một: 0-0
T7, 23:05 12/02/2022
Vòng 23 - VĐQG Croatia
Maksimir
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Deni Juric (Thay: Komnen Andric)
46
Arijan Ademi
55
Anthony Kalik
64
Dario Spikic (Thay: Stefan Ristovski)
69
Younes Delfi (Thay: Caio Da Cruz Oliveira Queiroz)
69
Marko Tolic (Thay: Josip Misic)
76
Paulius Golubickas (Thay: Jurica Prsir)
84
Vlatko Stojanovski (Thay: Kristijan Lovric)
86
Mislav Orsic
89
Amer Gojak (Thay: Luka Ivanusec)
90

Thống kê trận đấu Dinamo Zagreb vs HNK Gorica

số liệu thống kê
Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb
HNK Gorica
HNK Gorica
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
14 Phạt góc 1
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Croatia
14/08 - 2021
30/10 - 2021
12/02 - 2022
25/04 - 2022
11/09 - 2022
21/01 - 2023
01/04 - 2023
29/05 - 2023
06/08 - 2023
21/10 - 2023
04/02 - 2024
14/04 - 2024
25/08 - 2024
09/11 - 2024
15/02 - 2025
23/04 - 2025
15/09 - 2025
02/12 - 2025
01/03 - 2026

Thành tích gần đây Dinamo Zagreb

VĐQG Croatia
08/03 - 2026
Cúp quốc gia Croatia
05/03 - 2026
VĐQG Croatia
01/03 - 2026
Europa League
27/02 - 2026
H1: 0-1 | HP: 2-0
VĐQG Croatia
22/02 - 2026
Europa League
20/02 - 2026
VĐQG Croatia
14/02 - 2026
08/02 - 2026
03/02 - 2026
Europa League
30/01 - 2026

Thành tích gần đây HNK Gorica

VĐQG Croatia
07/03 - 2026
Cúp quốc gia Croatia
04/03 - 2026
VĐQG Croatia
01/03 - 2026
21/02 - 2026
15/02 - 2026
31/01 - 2026
26/01 - 2026
21/12 - 2025
13/12 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Croatia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dinamo ZagrebDinamo Zagreb2518343957H T T T T
2Hajduk SplitHajduk Split2514561347T T T H B
3RijekaRijeka2510871238H T B T T
4SlavenSlaven25988-335B T H T H
5NK VarazdinNK Varazdin25979-534T B B H H
6NK Istra 1961NK Istra 1961258611-730B B B B B
7NK LokomotivaNK Lokomotiva25799-830T B T B H
8HNK GoricaHNK Gorica257612-927B H T B H
9OsijekOsijek255812-1423B B B T T
10Vukovar 91Vukovar 91254813-1820T H H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow