Saba Zoidze 10 | |
(Pen) Tornike Morchiladze 19 | |
Mate Tsintsadze 21 | |
Davit Mujiri 47 | |
Davit Gotsiridze 76 | |
Abdoulaye Yoro 88 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Georgia
Thành tích gần đây Dinamo Tbilisi
VĐQG Georgia
Thành tích gần đây FC Gagra
VĐQG Georgia
Bảng xếp hạng VĐQG Georgia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 22 | 8 | 4 | 31 | 74 | T T T T T | |
| 2 | 34 | 24 | 2 | 8 | 25 | 74 | B T T T T | |
| 3 | 34 | 17 | 8 | 9 | 21 | 59 | H B T T T | |
| 4 | 34 | 15 | 10 | 9 | 17 | 55 | T T T B B | |
| 5 | 34 | 12 | 7 | 15 | -9 | 43 | T H B T T | |
| 6 | 34 | 10 | 10 | 14 | -16 | 40 | B B B B T | |
| 7 | 34 | 11 | 6 | 17 | 0 | 39 | T H B B B | |
| 8 | 34 | 7 | 13 | 14 | -8 | 34 | B T B H B | |
| 9 | 34 | 7 | 9 | 18 | -27 | 30 | H B B H B | |
| 10 | 34 | 5 | 7 | 22 | -34 | 22 | B B T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

