Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Dinamo Minsk vs Torpedo Zhodino hôm nay 02-12-2023

Giải VĐQG Belarus - Th 7, 02/12

Kết thúc

Dinamo Minsk

Dinamo Minsk

1 : 0

Torpedo Zhodino

Torpedo Zhodino

Hiệp một: 1-0
T7, 18:00 02/12/2023
Vòng 30 - VĐQG Belarus
Dinamo Stadion, Minsk
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(Pen) Vladislav Morozov
4

Thống kê trận đấu Dinamo Minsk vs Torpedo Zhodino

số liệu thống kê
Dinamo Minsk
Dinamo Minsk
Torpedo Zhodino
Torpedo Zhodino
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 6
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Belarus
28/05 - 2022
14/10 - 2022
06/07 - 2023
02/12 - 2023
21/04 - 2024
22/11 - 2024
30/03 - 2025
11/08 - 2025

Thành tích gần đây Dinamo Minsk

VĐQG Belarus
24/08 - 2025
Cúp quốc gia Belarus
19/08 - 2025
VĐQG Belarus
11/08 - 2025
Europa Conference League
01/08 - 2025
25/07 - 2025
Champions League
17/07 - 2025
H1: 0-1 | HP: 0-1
10/07 - 2025
VĐQG Belarus
03/07 - 2025
29/06 - 2025
22/06 - 2025

Thành tích gần đây Torpedo Zhodino

VĐQG Belarus
17/08 - 2025
11/08 - 2025
Europa Conference League
01/08 - 2025
25/07 - 2025
17/07 - 2025
11/07 - 2025
VĐQG Belarus
04/07 - 2025
28/06 - 2025
23/06 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Belarus

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Maxline VitebskMaxline Vitebsk2016402852T T H T T
2Slavia MozyrSlavia Mozyr1911531438T H T T B
3IslochIsloch209831835H T T T H
4Dinamo MinskDinamo Minsk1711241435B T B T T
5Dinamo BrestDinamo Brest199551032T H T H B
6Torpedo ZhodinoTorpedo Zhodino188731031T T B H H
7FC MinskFC Minsk20947-231T T B T H
8Neman GrodnoNeman Grodno159151328T T T H T
9BATE BorisovBATE Borisov19649-1122B B B T T
10FK VitebskFK Vitebsk206311-421T B B B B
11Arsenal DzerzhinskArsenal Dzerzhinsk19496-521B H B H H
12GomelGomel18549-519B B B B H
13Naftan NovopolotskNaftan Novopolotsk205312-1618B B T B H
14FK SlutskFK Slutsk183411-1613B B B H H
15FC SmorgonFC Smorgon193412-1713T H H T B
16FK MolodechnoFK Molodechno192116-317B B B B T
17Maxline RogachevMaxline Rogachev211014T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow