Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Dinamo Minsk vs Slavia Mozyr hôm nay 21-08-2022

Giải VĐQG Belarus - CN, 21/8

Kết thúc

Dinamo Minsk

Dinamo Minsk

0 : 0

Slavia Mozyr

Slavia Mozyr

Hiệp một: 0-0
CN, 20:00 21/08/2022
Vòng 18 - VĐQG Belarus
Dinamo Stadion, Minsk
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Dữ liệu đang cập nhật

Thống kê trận đấu Dinamo Minsk vs Slavia Mozyr

số liệu thống kê
Dinamo Minsk
Dinamo Minsk
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
13 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Belarus
28/11 - 2021
09/04 - 2022
21/08 - 2022
02/04 - 2023
13/08 - 2023
26/05 - 2024
20/10 - 2024
13/04 - 2025
24/08 - 2025

Thành tích gần đây Dinamo Minsk

VĐQG Belarus
24/08 - 2025
Cúp quốc gia Belarus
19/08 - 2025
VĐQG Belarus
11/08 - 2025
Europa Conference League
01/08 - 2025
25/07 - 2025
Champions League
17/07 - 2025
H1: 0-1 | HP: 0-1
10/07 - 2025
VĐQG Belarus
03/07 - 2025
29/06 - 2025
22/06 - 2025

Thành tích gần đây Slavia Mozyr

VĐQG Belarus
24/08 - 2025
16/08 - 2025
08/08 - 2025
02/08 - 2025
Cúp quốc gia Belarus
27/07 - 2025
H1: 0-0 | HP: 1-0
12/07 - 2025
VĐQG Belarus
05/07 - 2025
27/06 - 2025
21/06 - 2025
15/06 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Belarus

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Maxline VitebskMaxline Vitebsk1915402749T T T H T
2Slavia MozyrSlavia Mozyr1911531438T H T T B
3IslochIsloch209831835H T T T H
4Dinamo MinskDinamo Minsk1711241435B T B T T
5Dinamo BrestDinamo Brest199551032T H T H B
6Torpedo ZhodinoTorpedo Zhodino188731031T T B H H
7FC MinskFC Minsk20947-231T T B T H
8Neman GrodnoNeman Grodno159151328T T T H T
9BATE BorisovBATE Borisov19649-1122B B B T T
10FK VitebskFK Vitebsk206311-421T B B B B
11Arsenal DzerzhinskArsenal Dzerzhinsk19496-521B H B H H
12GomelGomel18549-519B B B B H
13Naftan NovopolotskNaftan Novopolotsk205312-1618B B T B H
14FK SlutskFK Slutsk183411-1613B B B H H
15FC SmorgonFC Smorgon183411-1613B T H H T
16FK MolodechnoFK Molodechno192116-317B B B B T
17Maxline RogachevMaxline Rogachev211014T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow