Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Dinamo Minsk vs Isloch hôm nay 02-07-2022

Giải VĐQG Belarus - Th 7, 02/7

Kết thúc

Dinamo Minsk

Dinamo Minsk

1 : 2

Isloch

Isloch

Hiệp một: 0-0
T7, 23:00 02/07/2022
Vòng 13 - VĐQG Belarus
Dinamo Stadion, Minsk
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ruslan Lisakovich
55
Yurii Kozyrenko
74
Dusan Bakic
90+6'

Thống kê trận đấu Dinamo Minsk vs Isloch

số liệu thống kê
Dinamo Minsk
Dinamo Minsk
Isloch
Isloch
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Belarus
09/05 - 2021
19/09 - 2021
02/07 - 2022
29/10 - 2022
Giao hữu
22/02 - 2023
VĐQG Belarus
18/03 - 2023
06/08 - 2023
Giao hữu
24/02 - 2024
VĐQG Belarus
11/05 - 2025

Thành tích gần đây Dinamo Minsk

VĐQG Belarus
24/08 - 2025
Cúp quốc gia Belarus
19/08 - 2025
VĐQG Belarus
11/08 - 2025
Europa Conference League
01/08 - 2025
25/07 - 2025
Champions League
17/07 - 2025
H1: 0-1 | HP: 0-1
10/07 - 2025
VĐQG Belarus
03/07 - 2025
29/06 - 2025
22/06 - 2025

Thành tích gần đây Isloch

VĐQG Belarus
29/08 - 2025
24/08 - 2025
17/08 - 2025
H1: 0-1
09/08 - 2025
02/08 - 2025
Cúp quốc gia Belarus
26/07 - 2025
12/07 - 2025
H1: 0-2
VĐQG Belarus
05/07 - 2025
28/06 - 2025
20/06 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Belarus

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Maxline VitebskMaxline Vitebsk1915402749T T T H T
2Slavia MozyrSlavia Mozyr1911531438T H T T B
3IslochIsloch209831835H T T T H
4Dinamo MinskDinamo Minsk1711241435B T B T T
5Dinamo BrestDinamo Brest199551032T H T H B
6Torpedo ZhodinoTorpedo Zhodino188731031T T B H H
7FC MinskFC Minsk20947-231T T B T H
8Neman GrodnoNeman Grodno159151328T T T H T
9BATE BorisovBATE Borisov19649-1122B B B T T
10FK VitebskFK Vitebsk206311-421T B B B B
11Arsenal DzerzhinskArsenal Dzerzhinsk19496-521B H B H H
12GomelGomel18549-519B B B B H
13Naftan NovopolotskNaftan Novopolotsk205312-1618B B T B H
14FK SlutskFK Slutsk183411-1613B B B H H
15FC SmorgonFC Smorgon183411-1613B T H H T
16FK MolodechnoFK Molodechno192116-317B B B B T
17Maxline RogachevMaxline Rogachev211014T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow