Razvan Patriche 6 | |
Dani Iglesias 9 | |
(Pen) Andrei Bani 39 | |
Lamine Ghezali 43 | |
Iulian Rosu 66 | |
Ioan Borcea 87 | |
Alexandru Potecea 87 |
Thống kê trận đấu Dinamo Bucuresti vs Unirea Constanta
số liệu thống kê

Dinamo Bucuresti

Unirea Constanta
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
9 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Dinamo Bucuresti
VĐQG Romania
Cúp quốc gia Romania
VĐQG Romania
Cúp quốc gia Romania
VĐQG Romania
Thành tích gần đây Unirea Constanta
Hạng 2 Romania
Bảng xếp hạng Hạng 2 Romania
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 15 | 5 | 0 | 23 | 50 | H T T H T | |
| 2 | 20 | 13 | 4 | 3 | 16 | 43 | T T T T H | |
| 3 | 20 | 12 | 3 | 5 | 19 | 39 | T T T T T | |
| 4 | 20 | 12 | 3 | 5 | 17 | 39 | T T T B H | |
| 5 | 20 | 11 | 6 | 3 | 15 | 39 | T T T T B | |
| 6 | 20 | 11 | 3 | 6 | 15 | 36 | T B B T B | |
| 7 | 20 | 11 | 3 | 6 | 7 | 36 | B B B T T | |
| 8 | 20 | 10 | 2 | 8 | 6 | 32 | B T B B B | |
| 9 | 20 | 9 | 4 | 7 | 5 | 31 | H B T B T | |
| 10 | 20 | 8 | 6 | 6 | 1 | 30 | T T T H T | |
| 11 | 20 | 9 | 2 | 9 | 6 | 29 | T B B B B | |
| 12 | 20 | 8 | 3 | 9 | 6 | 27 | B B B B T | |
| 13 | 20 | 8 | 3 | 9 | 3 | 27 | T B B T B | |
| 14 | 20 | 7 | 5 | 8 | 0 | 26 | T T H B T | |
| 15 | 20 | 6 | 5 | 9 | -1 | 23 | T T T H T | |
| 16 | 20 | 6 | 4 | 10 | -9 | 22 | B B T T H | |
| 17 | 20 | 5 | 4 | 11 | -5 | 19 | B T B T B | |
| 18 | 20 | 5 | 3 | 12 | -22 | 18 | B B B B B | |
| 19 | 20 | 3 | 7 | 10 | -14 | 16 | B B B H T | |
| 20 | 20 | 2 | 7 | 11 | -19 | 13 | B B T H H | |
| 21 | 20 | 3 | 2 | 15 | -28 | 11 | B T B H B | |
| 22 | 20 | 2 | 4 | 14 | -41 | 10 | B B H B B | |
| 23 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch