Chủ Nhật, 31/08/2025

Trực tiếp kết quả Dinamo Bucuresti vs Petrolul Ploiesti hôm nay 22-07-2024

Giải VĐQG Romania - Th 2, 22/7

Kết thúc

Dinamo Bucuresti

Dinamo Bucuresti

4 : 1

Petrolul Ploiesti

Petrolul Ploiesti

Hiệp một: 2-0
T2, 02:00 22/07/2024
Vòng 2 - VĐQG Romania
Stadionul Arcul de Triumf
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Hakim Abdallah (Kiến tạo: Astrit Selmani)
12
Ricardinho
22
Dennis Politic
34
Catalin Cirjan (Kiến tạo: Astrit Selmani)
41
Denis Radu (Thay: Ricardinho)
46
Tommi Jyry (Thay: Alexandru Mateiu)
46
Astrit Selmani
56
Astrit Selmani
61
Sergiu Hanca (Thay: Lucian Dumitriu)
62
Mihnea Radulescu (Thay: Albin Berisha)
62
Antonio Bordusanu (Thay: Catalin Cirjan)
77
Ionut Amzar (Thay: Raul Oprut)
77
Valentin Ticu (Kiến tạo: Sergiu Hanca)
82
Ioan Tolea (Thay: Mario Bratu)
82
Tidiane Keita
83
(Pen) Dennis Politic
86
Maxime Sivis (Thay: Cristian Costin)
87
Cristian Licsandru (Thay: Georgi Milanov)
87
Adrian Caragea (Thay: Dennis Politic)
90

Thống kê trận đấu Dinamo Bucuresti vs Petrolul Ploiesti

số liệu thống kê
Dinamo Bucuresti
Dinamo Bucuresti
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti
55 Kiểm soát bóng 45
14 Phạm lỗi 12
15 Ném biên 26
1 Việt vị 0
7 Chuyền dài 7
5 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 1
1 Sút không trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 2
1 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
7 Phát bóng 2
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Dinamo Bucuresti vs Petrolul Ploiesti

Dinamo Bucuresti (4-3-3): Adnan Golubovic (1), Cristian Costin (98), Kennedy Boateng (4), Josue Homawoo (28), Raul Oprut (3), Georgi Milanov (17), Eddy Gnahore (8), Catalin Cirjan (10), Hakim Abdallah (19), Astrit Selmani (9), Dennis Politic (7)

Petrolul Ploiesti (4-2-3-1): Lukas Zima (38), Ricardinho (24), Paul Papp (4), Marian Huja (2), Valentin Constantin Ticu (5), Tidiane Keita (23), Alexandru Mateiu (8), Mario Bratu (10), Lucian Mihai Dumitriu (44), Gheorghe Grozav (7), Albin Berisha (9)

Dinamo Bucuresti
Dinamo Bucuresti
4-3-3
1
Adnan Golubovic
98
Cristian Costin
4
Kennedy Boateng
28
Josue Homawoo
3
Raul Oprut
17
Georgi Milanov
8
Eddy Gnahore
10
Catalin Cirjan
19
Hakim Abdallah
9
Astrit Selmani
7
Dennis Politic
9
Albin Berisha
7
Gheorghe Grozav
44
Lucian Mihai Dumitriu
10
Mario Bratu
8
Alexandru Mateiu
23
Tidiane Keita
5
Valentin Constantin Ticu
2
Marian Huja
4
Paul Papp
24
Ricardinho
38
Lukas Zima
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti
4-2-3-1
Thay người
77’
Catalin Cirjan
Antonio Bordușanu
46’
Alexandru Mateiu
Tommi Jyry
77’
Raul Oprut
Costin Amzăr
46’
Ricardinho
Denis Razvan Radu
87’
Georgi Milanov
Cristian Licsandru
62’
Lucian Dumitriu
Sergiu Hanca
87’
Cristian Costin
Maxime Sivis
62’
Albin Berisha
Mihnea Radulescu
90’
Dennis Politic
Adrian Caragea
82’
Mario Bratu
Ioan Tolea
Cầu thủ dự bị
Alexandru Rosca
Alexandru Isfan
Cristian Licsandru
Sergiu Hanca
Antonio Bordușanu
Mihai Esanu
Ahmed Bani
Alexandru Iulian Stanica
Razvan Patriche
Tommi Jyry
Adrian Caragea
Mihnea Radulescu
Maxime Sivis
Denis Razvan Radu
Alexandru Irimia
Ioan Tolea
Raul Rotund
Alin Botogan
Costin Amzăr
David Ilie
Andrei Florescu
Raul Gabriel Bucur

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
VĐQG Romania

Thành tích gần đây Dinamo Bucuresti

VĐQG Romania
31/08 - 2025
16/08 - 2025
03/08 - 2025
28/07 - 2025
22/07 - 2025
15/07 - 2025
11/03 - 2025

Thành tích gần đây Petrolul Ploiesti

Cúp quốc gia Romania
27/08 - 2025
VĐQG Romania
17/08 - 2025
02/08 - 2025
20/07 - 2025
13/07 - 2025
Giao hữu
VĐQG Romania
08/03 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova7610819T T T T T
2FC Rapid 1923FC Rapid 19238530818T H H T T
3Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti8431415T T H T T
4UTA AradUTA Arad8341113T T H H B
5BotosaniBotosani7331712T B T H T
6Universitatea ClujUniversitatea Cluj8332312H H T B T
7ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges7403212T T B T T
8FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia8323111H T T H B
9FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta7313010T T B B B
10Otelul GalatiOtelul Galati723219T H H B T
11HermannstadtHermannstadt8143-37H B H T B
12Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti7133-16T B H H B
13FCSBFCSB7124-45B B B H B
14CFR ClujCFR Cluj6123-55H B B H B
15FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti7016-101B B B B B
16Miercurea CiucMiercurea Ciuc6015-121B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow