Thứ Hai, 01/09/2025

Trực tiếp kết quả Dinamo Bucuresti vs Hermannstadt hôm nay 27-02-2024

Giải VĐQG Romania - Th 3, 27/2

Kết thúc

Dinamo Bucuresti

Dinamo Bucuresti

1 : 0

Hermannstadt

Hermannstadt

Hiệp một: 1-0
T3, 23:30 27/02/2024
Khác - VĐQG Romania
Stadionul Arcul de Triumf
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Edgar Ie
10
Florin Bejan (Thay: Ionut Stoica)
24
Goncalo Gregorio (Kiến tạo: Domagoj Pavicic)
25
Gabriel Moura
28
Christian Ilic (Thay: Astrit Selmani)
50
Mihai Butean
56
Zeljko Kopic
64
Kablan N'Goma (Thay: Silviu Balaure)
67
Ruben Fonseca (Thay: Gabriel Iancu)
67
Andrei Bani (Thay: Goncalo Gregorio)
77
Cristian Negut (Thay: Ianis Stoica)
83
Alexandru Daniel Jipa (Thay: Daniel Paraschiv)
83
Nelut Rosu (Thay: Domagoj Pavicic)
88
Petru Neagu (Thay: Hakim Abdallah)
89
Antonio Bordusanu
90+3'
Cristian Negut
90+3'

Thống kê trận đấu Dinamo Bucuresti vs Hermannstadt

số liệu thống kê
Dinamo Bucuresti
Dinamo Bucuresti
Hermannstadt
Hermannstadt
38 Kiểm soát bóng 62
7 Phạm lỗi 10
16 Ném biên 24
1 Việt vị 4
3 Chuyền dài 19
2 Phạt góc 7
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 6
1 Cú sút bị chặn 2
1 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 1
12 Phát bóng 3
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Dinamo Bucuresti vs Hermannstadt

Dinamo Bucuresti (3-4-3): Adnan Golubovic (1), Razvan Patriche (23), Darko Velkovski (24), Edgar Ie (32), Gabriel Moura (2), Eddy Gnahore (8), Domagoj Pavicic (18), Antonio Alexandru Bordusanu (20), Astrit Selmani (9), Hakim Abdallah (19), Goncalo Gregorio (7)

Hermannstadt (4-4-2): Catalin Cabuz (25), Mihai Butean (17), Valerică Găman (27), Ionut Stoica (4), Raul Oprut (28), Silviu Balaure (96), Sota Mino (14), Alessandro Murgia (16), Ianis Stoica (7), Gabriel Iancu (10), Daniel Paraschiv (30)

Dinamo Bucuresti
Dinamo Bucuresti
3-4-3
1
Adnan Golubovic
23
Razvan Patriche
24
Darko Velkovski
32
Edgar Ie
2
Gabriel Moura
8
Eddy Gnahore
18
Domagoj Pavicic
20
Antonio Alexandru Bordusanu
9
Astrit Selmani
19
Hakim Abdallah
7
Goncalo Gregorio
30
Daniel Paraschiv
10
Gabriel Iancu
7
Ianis Stoica
16
Alessandro Murgia
14
Sota Mino
96
Silviu Balaure
28
Raul Oprut
4
Ionut Stoica
27
Valerică Găman
17
Mihai Butean
25
Catalin Cabuz
Hermannstadt
Hermannstadt
4-4-2
Thay người
50’
Astrit Selmani
Christian Ilic
24’
Ionut Stoica
Florin Bejan
77’
Goncalo Gregorio
Ahmed Bani
67’
Gabriel Iancu
Ruben Fonseca
88’
Domagoj Pavicic
Nelut Stelian Rosu
67’
Silviu Balaure
Kablan N'Goma
89’
Hakim Abdallah
Petru Neagu
83’
Ianis Stoica
Cristian Daniel Negut
83’
Daniel Paraschiv
Alexandru Daniel Jipa
Cầu thủ dự bị
Dorian Railean
Ionut Alin Pop
Razvan Began
Vlad Mutiu
Christian Ilic
Cristian Daniel Negut
Ahmed Bani
Paolo Medina
Alexandru Irimia
Alexandru Laurentiu Oroian
David Irimia
Ciprian Biceanu
Cristian Costin
Alexandru Daniel Jipa
Petru Neagu
Marius Antoche
Ricardo Grigore
Ruben Fonseca
Nelut Stelian Rosu
Florin Bejan
Kevin Ciubotaru
Kablan N'Goma

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Romania
21/10 - 2023
27/02 - 2024
26/10 - 2024
31/08 - 2025

Thành tích gần đây Dinamo Bucuresti

VĐQG Romania
31/08 - 2025
16/08 - 2025
03/08 - 2025
28/07 - 2025
22/07 - 2025
15/07 - 2025
11/03 - 2025

Thành tích gần đây Hermannstadt

VĐQG Romania
31/08 - 2025
25/08 - 2025
17/08 - 2025
03/08 - 2025
26/07 - 2025
13/07 - 2025
Cúp quốc gia Romania
15/05 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova7610819T T T T T
2FC Rapid 1923FC Rapid 19238530818T H H T T
3Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti8431415T T H T T
4ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges8503315T B T T T
5UTA AradUTA Arad8341113T T H H B
6BotosaniBotosani7331712T B T H T
7Universitatea ClujUniversitatea Cluj8332312H H T B T
8FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia8323111H T T H B
9FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta7313010T T B B B
10Otelul GalatiOtelul Galati723219T H H B T
11HermannstadtHermannstadt8143-37H B H T B
12Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti7133-16T B H H B
13FCSBFCSB7124-45B B B H B
14CFR ClujCFR Cluj6123-55H B B H B
15FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti8017-111B B B B B
16Miercurea CiucMiercurea Ciuc6015-121B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow