Jefte Betancor (Kiến tạo: Ionut Larie) 53 | |
George Ganea (Kiến tạo: Jefte Betancor) 56 | |
Catalin Carp 67 | |
Romario Pires 73 |
Thống kê trận đấu Dinamo Bucuresti vs FCV Farul Constanta
số liệu thống kê

Dinamo Bucuresti

FCV Farul Constanta
36 Kiểm soát bóng 64
4 Phạm lỗi 13
18 Ném biên 20
0 Việt vị 1
16 Chuyền dài 34
3 Phạt góc 8
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 11
2 Cú sút bị chặn 2
2 Phản công 1
3 Thủ môn cản phá 3
9 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Dinamo Bucuresti vs FCV Farul Constanta
Dinamo Bucuresti (4-1-4-1): Mihai Esanu (12), Geani Cretu (32), Razvan Popa (35), Deniz Giafer (24), Nikos Kainourgios (16), Catalin Carp (71), Antonio Bordusanu (20), Catalin Magureanu (29), Catalin Itu (8), Gabriel Torje (9), Mirko Ivanovski (44)
FCV Farul Constanta (4-3-3): Mihai Aioani (12), Sebastian Mladen (5), Ionut Larie (17), Virgil Ghita (23), Bradley de Nooijer (6), Romario Pires (52), Andrei Artean (18), Constantin Grameni (24), George Ganea (7), Jefte Betancor (10), Andrei Ciobanu (11)

Dinamo Bucuresti
4-1-4-1
12
Mihai Esanu
32
Geani Cretu
35
Razvan Popa
24
Deniz Giafer
16
Nikos Kainourgios
71
Catalin Carp
20
Antonio Bordusanu
29
Catalin Magureanu
8
Catalin Itu
9
Gabriel Torje
44
Mirko Ivanovski
11
Andrei Ciobanu
10
Jefte Betancor
7
George Ganea
24
Constantin Grameni
18
Andrei Artean
52
Romario Pires
6
Bradley de Nooijer
23
Virgil Ghita
17
Ionut Larie
5
Sebastian Mladen
12
Mihai Aioani

FCV Farul Constanta
4-3-3
| Thay người | |||
| 71’ | Gabriel Torje Ionut Amzar | 64’ | George Ganea Adrian Petre |
| 82’ | Catalin Magureanu Claudiu Stan | 64’ | Constantin Grameni Alexi Paul Pitu |
| 82’ | Antonio Bordusanu Andrei Bani | 64’ | Andrei Ciobanu Florin Purece |
| 82’ | Mirko Ivanovski Stefan Catalin Tira | 74’ | Romario Pires Damien Dussaut |
| 82’ | Jefte Betancor Nicolas Popescu | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Claudiu Stan | Nicolas Popescu | ||
Andrei Bani | Alin Dobrosavlevici | ||
Stefan Fara | Enes Sali | ||
Ricardo Grigore | Adrian Petre | ||
Andre Pinto | Eduard Radaslavescu | ||
Stefan Catalin Tira | Alexi Paul Pitu | ||
Marko Nunic | Florin Purece | ||
Ionut Amzar | Damien Dussaut | ||
Marco Ehmann | Laurentiu Branescu | ||
Nhận định Dinamo Bucuresti vs FCV Farul Constanta
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Romania
Cúp quốc gia Romania
Thành tích gần đây Dinamo Bucuresti
Giao hữu
VĐQG Romania
Cúp quốc gia Romania
VĐQG Romania
Cúp quốc gia Romania
Thành tích gần đây FCV Farul Constanta
VĐQG Romania
Cúp quốc gia Romania
VĐQG Romania
Cúp quốc gia Romania
VĐQG Romania
Bảng xếp hạng VĐQG Romania
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 11 | 7 | 3 | 17 | 40 | T H H T T | |
| 2 | 21 | 11 | 6 | 4 | 14 | 39 | B T H B B | |
| 3 | 21 | 10 | 8 | 3 | 15 | 38 | H T H H B | |
| 4 | 21 | 10 | 8 | 3 | 14 | 38 | H T H T B | |
| 5 | 21 | 10 | 4 | 7 | 6 | 34 | B T T H B | |
| 6 | 21 | 9 | 6 | 6 | 14 | 33 | H B T T T | |
| 7 | 21 | 9 | 6 | 6 | 7 | 33 | T H T T T | |
| 8 | 21 | 8 | 8 | 5 | -3 | 32 | B T T H T | |
| 9 | 21 | 8 | 7 | 6 | 5 | 31 | H T H T T | |
| 10 | 21 | 7 | 6 | 8 | 1 | 27 | H B B H B | |
| 11 | 21 | 6 | 8 | 7 | -4 | 26 | T B H T T | |
| 12 | 21 | 6 | 3 | 12 | -10 | 21 | B B B B T | |
| 13 | 21 | 4 | 8 | 9 | -4 | 20 | H T B B H | |
| 14 | 21 | 3 | 7 | 11 | -27 | 16 | T B B B B | |
| 15 | 21 | 2 | 7 | 12 | -18 | 13 | H B B B H | |
| 16 | 21 | 2 | 5 | 14 | -27 | 11 | H B T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
