Alexandru Pop 38 | |
Iulian Rosu 84 |
Thống kê trận đấu Dinamo Bucuresti vs FC Unirea Slobozia
số liệu thống kê

Dinamo Bucuresti

FC Unirea Slobozia
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
3 Phạt góc 4
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Dinamo Bucuresti
VĐQG Romania
Cúp quốc gia Romania
VĐQG Romania
Cúp quốc gia Romania
VĐQG Romania
Thành tích gần đây FC Unirea Slobozia
Hạng 2 Romania
Bảng xếp hạng Hạng 2 Romania
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 15 | 5 | 0 | 23 | 50 | H T T H T | |
| 2 | 20 | 13 | 4 | 3 | 16 | 43 | T T T T H | |
| 3 | 20 | 12 | 3 | 5 | 19 | 39 | T T T T T | |
| 4 | 20 | 12 | 3 | 5 | 17 | 39 | T T T B H | |
| 5 | 20 | 11 | 6 | 3 | 15 | 39 | T T T T B | |
| 6 | 20 | 11 | 3 | 6 | 15 | 36 | T B B T B | |
| 7 | 20 | 11 | 3 | 6 | 7 | 36 | B B B T T | |
| 8 | 20 | 10 | 2 | 8 | 6 | 32 | B T B B B | |
| 9 | 20 | 9 | 4 | 7 | 5 | 31 | H B T B T | |
| 10 | 20 | 8 | 6 | 6 | 1 | 30 | T T T H T | |
| 11 | 20 | 9 | 2 | 9 | 6 | 29 | T B B B B | |
| 12 | 20 | 8 | 3 | 9 | 6 | 27 | B B B B T | |
| 13 | 20 | 8 | 3 | 9 | 3 | 27 | T B B T B | |
| 14 | 20 | 7 | 5 | 8 | 0 | 26 | T T H B T | |
| 15 | 20 | 6 | 5 | 9 | -1 | 23 | T T T H T | |
| 16 | 20 | 6 | 4 | 10 | -9 | 22 | B B T T H | |
| 17 | 20 | 5 | 4 | 11 | -5 | 19 | B T B T B | |
| 18 | 20 | 5 | 3 | 12 | -22 | 18 | B B B B B | |
| 19 | 20 | 3 | 7 | 10 | -14 | 16 | B B B H T | |
| 20 | 20 | 2 | 7 | 11 | -19 | 13 | B B T H H | |
| 21 | 20 | 3 | 2 | 15 | -28 | 11 | B T B H B | |
| 22 | 20 | 2 | 4 | 14 | -41 | 10 | B B H B B | |
| 23 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch