Chủ Nhật, 31/08/2025
Vladimer Mamuchashvili
3
Jalen Blesa (VAR check)
9
Pedro Naressi
45+4'
Nikoloz Mali (Thay: Revaz Chiteishvili)
46
Bernard Tekpetey
49
Uerdi Mara (Thay: Jean Victor)
63
Rick
66
Aslak Fonn Witry
68
Bubacarr Tambedou (Thay: Jalen Blesa)
73
Caio (Thay: Rick)
77
Jakub Piotrowski
83
Deroy Duarte (Thay: Jakub Piotrowski)
84
Dito Pachulia (Thay: Paata Ghudushauri)
90
Olivier Verdon (Thay: Bernard Tekpetey)
90

Thống kê trận đấu Dinamo Batumi vs Ludogorets

số liệu thống kê
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi
Ludogorets
Ludogorets
54 Kiểm soát bóng 46
11 Phạm lỗi 17
0 Ném biên 0
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 1
0 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Dinamo Batumi vs Ludogorets

Tất cả (17)
90+8'

Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+3'

Bernard Tekpetey rời sân và được thay thế bởi Olivier Verdon.

90'

Paata Ghudushauri vào sân và được thay thế bởi Dito Pachulia.

84'

Jakub Piotrowski vào sân và được thay thế bởi Deroy Duarte.

83' Thẻ vàng dành cho Jakub Piotrowski.

Thẻ vàng dành cho Jakub Piotrowski.

77'

Rick rời sân và được thay thế bởi Caio.

73'

Jalen Blesa rời sân và được thay thế bởi Bubacarr Tambedou.

72'

Jalen Blesa rời sân và được thay thế bởi Bubacarr Tambedou.

68' Thẻ vàng dành cho Aslak Fonn Witry.

Thẻ vàng dành cho Aslak Fonn Witry.

66' Thẻ vàng dành cho Rick.

Thẻ vàng dành cho Rick.

63'

Jean Victor rời sân và được thay thế bởi Uerdi Mara.

49' Thẻ vàng dành cho Bernard Tekpetey.

Thẻ vàng dành cho Bernard Tekpetey.

46'

Revaz Chiteishvili rời sân và được thay thế bởi Nikoloz Mali.

46'

Hiệp hai đang được tiến hành.

45+5'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

45+4' Thẻ vàng dành cho Pedro Naressi.

Thẻ vàng dành cho Pedro Naressi.

3' G O O O A A A L - Vladimer Mamuchashvili đã trúng mục tiêu!

G O O O A A A L - Vladimer Mamuchashvili đã trúng mục tiêu!

Đội hình xuất phát Dinamo Batumi vs Ludogorets

Dinamo Batumi (4-3-3): Ricardo Silva (16), Revaz Chiteishvili (35), Mamuka Kobakhidze (23), Levan Kharabadze (14), Wanderson (25), Vladimer Mamuchashvili (17), Alef Santos de Araujo (5), Jean Victor Goncalves (29), Paata Gudushauri (27), Jalen Blesa (11), Honore Gomis (7)

Ludogorets (4-3-3): Sergio Padt (1), Aslak Witry (16), Dinis Almeida (4), Noah Sonko Sundberg (26), Son (17), Pedro Naressi (30), Ivaylo Chochev (18), Jakub Piotrowski (6), Bernard Tekpetey (37), Rwan Cruz (99), Rick Lima (7)

Dinamo Batumi
Dinamo Batumi
4-3-3
16
Ricardo Silva
35
Revaz Chiteishvili
23
Mamuka Kobakhidze
14
Levan Kharabadze
25
Wanderson
17
Vladimer Mamuchashvili
5
Alef Santos de Araujo
29
Jean Victor Goncalves
27
Paata Gudushauri
11
Jalen Blesa
7
Honore Gomis
7
Rick Lima
99
Rwan Cruz
37
Bernard Tekpetey
6
Jakub Piotrowski
18
Ivaylo Chochev
30
Pedro Naressi
17
Son
26
Noah Sonko Sundberg
4
Dinis Almeida
16
Aslak Witry
1
Sergio Padt
Ludogorets
Ludogorets
4-3-3
Thay người
46’
Revaz Chiteishvili
Nikoloz Mali
77’
Rick
Caio Vidal
63’
Jean Victor
Uerdi Mara
84’
Jakub Piotrowski
Deroy Duarte
73’
Jalen Blesa
Bubacarr Tambedou
90’
Bernard Tekpetey
Olivier Verdon
Cầu thủ dự bị
Mate Turmanidze
Hendrik Bonmann
Luka Kharatishvili
Damyan Hristov
Ahmed Soilihi
Anton Nedyalkov
Nikoloz Mali
Georgi Ilkov Terziev
Uerdi Mara
Edvin Kurtulus
Bubacarr Tambedou
Olivier Verdon
Davit Inaishvili
Todor Nedelev
Dito Pachulia
Deroy Duarte
David Mujiri
Ivan Yordanov
Revazi Injgia
Kwadwo Duah
Matias Tissera
Caio Vidal

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Champions League
11/07 - 2024
18/07 - 2024

Thành tích gần đây Dinamo Batumi

VĐQG Georgia
30/08 - 2025
23/08 - 2025
18/08 - 2025
11/08 - 2025
05/08 - 2025
30/05 - 2025
21/05 - 2025
16/05 - 2025
12/05 - 2025

Thành tích gần đây Ludogorets

Europa League
29/08 - 2025
H1: 2-0 | HP: 2-0
22/08 - 2025
VĐQG Bulgaria
Champions League
13/08 - 2025
VĐQG Bulgaria
10/08 - 2025
Champions League
07/08 - 2025
VĐQG Bulgaria
03/08 - 2025
Champions League
31/07 - 2025
H1: 1-0 | HP: 2-0
VĐQG Bulgaria
26/07 - 2025
Champions League
23/07 - 2025

Bảng xếp hạng Champions League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AjaxAjax000000
2ArsenalArsenal000000
3AtalantaAtalanta000000
4Athletic ClubAthletic Club000000
5AtleticoAtletico000000
6BarcelonaBarcelona000000
7LeverkusenLeverkusen000000
8MunichMunich000000
9BenficaBenfica000000
10Bodoe/GlimtBodoe/Glimt000000
11DortmundDortmund000000
12ChelseaChelsea000000
13Club BruggeClub Brugge000000
14E.FrankfurtE.Frankfurt000000
15FC CopenhagenFC Copenhagen000000
16GalatasarayGalatasaray000000
17InterInter000000
18JuventusJuventus000000
19Kairat AlmatyKairat Almaty000000
20LiverpoolLiverpool000000
21Man CityMan City000000
22MarseilleMarseille000000
23AS MonacoAS Monaco000000
24NewcastleNewcastle000000
25OlympiacosOlympiacos000000
26PSVPSV000000
27Pafos FCPafos FC000000
28Paris Saint-GermainParis Saint-Germain000000
29QarabagQarabag000000
30Real MadridReal Madrid000000
31NapoliNapoli000000
32Slavia PragueSlavia Prague000000
33SportingSporting000000
34TottenhamTottenham000000
35Union St.GilloiseUnion St.Gilloise000000
36VillarrealVillarreal000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bóng đá Châu Âu

Xem thêm
top-arrow