Blankson Anoff 15 | |
(Pen) Wellissol 44 | |
Shota Shekiladze 45+4' | |
Claudio 54 | |
Vinicius Vianna 89 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Georgia
Thành tích gần đây Dila Gori
VĐQG Georgia
Thành tích gần đây FC Samgurali Tskhaltubo
VĐQG Georgia
Bảng xếp hạng VĐQG Georgia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 9 | 3 | 4 | 9 | 30 | H B T B T | |
| 2 | 16 | 7 | 5 | 4 | 13 | 26 | H T T T B | |
| 3 | 16 | 7 | 5 | 4 | 5 | 26 | B H T B T | |
| 4 | 16 | 6 | 7 | 3 | 8 | 25 | T T H B T | |
| 5 | 16 | 5 | 6 | 5 | -3 | 21 | T T H T B | |
| 6 | 16 | 6 | 3 | 7 | -6 | 21 | B H B T T | |
| 7 | 16 | 5 | 5 | 6 | 2 | 20 | T H H T B | |
| 8 | 16 | 6 | 2 | 8 | -2 | 20 | T B H B B | |
| 9 | 16 | 4 | 5 | 7 | -7 | 17 | B H B T T | |
| 10 | 16 | 1 | 7 | 8 | -19 | 10 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

