Khaled Alsaleh 23 | |
M. Høibråten 42 | |
Iago Santos 45 | |
Carlinhos 48 | |
Abdoulaye Toure 66 |
Thống kê trận đấu Dibba Al Fujairah vs Al-Nasr SC
số liệu thống kê

Dibba Al Fujairah

Al-Nasr SC
29 Kiểm soát bóng 71
3 Sút trúng đích 4
2 Sút không trúng đích 9
3 Phạt góc 6
1 Việt vị 3
7 Phạm lỗi 9
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 2
24 Ném biên 36
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 7
0 Phản công 0
12 Phát bóng 3
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG UAE
Thành tích gần đây Dibba Al Fujairah
VĐQG UAE
Cúp quốc gia UAE
VĐQG UAE
Thành tích gần đây Al-Nasr SC
VĐQG UAE
Bảng xếp hạng VĐQG UAE
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 17 | 5 | 0 | 28 | 56 | T T T T T | |
| 2 | 22 | 16 | 4 | 2 | 41 | 52 | H T T T B | |
| 3 | 22 | 12 | 4 | 6 | 15 | 40 | T T T B T | |
| 4 | 22 | 10 | 6 | 6 | 5 | 36 | B B T B T | |
| 5 | 22 | 9 | 9 | 4 | 12 | 36 | H B B H H | |
| 6 | 22 | 7 | 10 | 5 | 1 | 31 | H T H H T | |
| 7 | 22 | 7 | 4 | 11 | -7 | 25 | T B H T H | |
| 8 | 22 | 7 | 3 | 12 | -10 | 24 | B B H B B | |
| 9 | 22 | 6 | 6 | 10 | -8 | 24 | B H B T H | |
| 10 | 22 | 5 | 8 | 9 | -13 | 23 | H B H H H | |
| 11 | 22 | 6 | 4 | 12 | -12 | 22 | T T H B H | |
| 12 | 22 | 4 | 7 | 11 | -10 | 19 | B T H H H | |
| 13 | 22 | 5 | 3 | 14 | -19 | 18 | H B B B B | |
| 14 | 22 | 4 | 5 | 13 | -23 | 17 | B H B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch