Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả Detroit City FC vs Tampa Bay Rowdies hôm nay 30-04-2023

Giải Hạng 2 Mỹ - CN, 30/4

Kết thúc

Detroit City FC

Detroit City FC

0 : 1

Tampa Bay Rowdies

Tampa Bay Rowdies

Hiệp một: 0-0
CN, 03:00 30/04/2023
Vòng 8 - Hạng 2 Mỹ
Keyworth Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Oniel Fisher
29
Zachary Herivaux
41
Michael Bryant
51
Sebastian Dalgaard (Thay: Dayonn Harris)
61
Yann Ekra (Thay: Zachary Herivaux)
61
Skage Simonsen Lehland (Thay: Yazeed Matthews)
63
Devon Amoo-Mensah
78
(Pen) Charlie Dennis
79
Rhys Williams (Thay: Adrian Billhardt)
83
Richard Ballard (Thay: Oniel Fisher)
83
Cy Goddard (Thay: Connor Rutz)
88
Freddy Kleemann
89

Thống kê trận đấu Detroit City FC vs Tampa Bay Rowdies

số liệu thống kê
Detroit City FC
Detroit City FC
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 7
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Detroit City FC vs Tampa Bay Rowdies

Detroit City FC (3-4-1-2): Nate Steinwascher (1), Michael Bryant (12), Stephen Carroll (5), Devon Amoo-Mensah (30), Oniel Fisher (91), Adrian Billhardt (19), Maxi Rodriguez (21), Abdoulaye Diop (8), Connor Rutz (11), Yazeed Matthews (27), Ben Morris (9)

Tampa Bay Rowdies (3-5-1-1): Connor Sparrow (1), Conner Antley (2), Freddy Kleemann (19), Aaron Guillen (33), Dayonn Harris (21), Zachary Herivaux (20), Jordan Doherty (22), Forrest Lasso (3), Ryan Spaulding (34), Charlie Dennis (14), JJ Williams (9)

Detroit City FC
Detroit City FC
3-4-1-2
1
Nate Steinwascher
12
Michael Bryant
5
Stephen Carroll
30
Devon Amoo-Mensah
91
Oniel Fisher
19
Adrian Billhardt
21
Maxi Rodriguez
8
Abdoulaye Diop
11
Connor Rutz
27
Yazeed Matthews
9
Ben Morris
9
JJ Williams
14
Charlie Dennis
34
Ryan Spaulding
3
Forrest Lasso
22
Jordan Doherty
20
Zachary Herivaux
21
Dayonn Harris
33
Aaron Guillen
19
Freddy Kleemann
2
Conner Antley
1
Connor Sparrow
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies
3-5-1-1
Thay người
63’
Yazeed Matthews
Skage Simonsen Lehland
61’
Zachary Herivaux
Yann Ekra
83’
Adrian Billhardt
Rhys Williams
61’
Dayonn Harris
Sebastian Dalgaard
83’
Oniel Fisher
Richard Ballard
88’
Connor Rutz
Cy Goddard
Cầu thủ dự bị
Rhys Williams
Cal Jennings
Cy Goddard
Yann Ekra
Jalen Robinson
Felix Schroter
Skage Simonsen Lehland
Ariel Martinez
Richard Ballard
Sebastian Dalgaard
Tommy McCabe
Lucky Mkosana
Ryan Shellow
Philip Breno

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Mỹ
30/04 - 2023
14/05 - 2023
24/08 - 2025
26/10 - 2025

Thành tích gần đây Detroit City FC

Hạng 2 Mỹ
26/10 - 2025
12/10 - 2025
05/10 - 2025
21/09 - 2025
11/09 - 2025
07/09 - 2025
31/08 - 2025
24/08 - 2025

Thành tích gần đây Tampa Bay Rowdies

Hạng 2 Mỹ
26/10 - 2025
12/10 - 2025
05/10 - 2025
29/09 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Louisville City FCLouisville City FC3022713773T T T H T
2Charleston BatteryCharleston Battery3019563062H T H B T
3FC TulsaFC Tulsa3016952057B T T H T
4New Mexico UnitedNew Mexico United3014610448T T H H T
5Sacramento Republic FCSacramento Republic FC3013981748T B H T B
6North Carolina FCNorth Carolina FC3013611145H B B H T
7Hartford AthleticHartford Athletic30135121244T T T B B
8Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds3012810444T B T T H
9Loudoun UnitedLoudoun United3012612-342H B T B B
10El Paso LocomotiveEl Paso Locomotive3010119241T H T H B
11Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC309138040H B T T H
12San Antonio FCSan Antonio FC3011712140B B B B T
13Orange County SCOrange County SC3010911-139H H T H T
14Rhode IslandRhode Island3010812038H T T H B
15Colorado Springs Switchbacks FCColorado Springs Switchbacks FC3010713-1237B T B T B
16Detroit City FCDetroit City FC3091011-237B T B H H
17Lexington SCLexington SC309912-1136B B B H B
18Indy ElevenIndy Eleven3010515-835T B B T B
19Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies309714-734H T B T H
20Oakland RootsOakland Roots308814-1032B B H H T
21Miami FCMiami FC308616-1530B T B T T
22Monterey Bay FCMonterey Bay FC307815-1829H T B B H
23Birmingham LegionBirmingham Legion3051213-1427H H T B B
24Las Vegas Lights FCLas Vegas Lights FC306915-2727B B H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow