Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Detroit City FC vs San Antonio FC hôm nay 21-05-2023

Giải Hạng 2 Mỹ - CN, 21/5

Kết thúc

Detroit City FC

Detroit City FC

1 : 0

San Antonio FC

San Antonio FC

Hiệp một: 1-0
CN, 06:30 21/05/2023
Vòng 11 - Hạng 2 Mỹ
Keyworth Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Skage Simonsen Lehland (Kiến tạo: Nate Steinwascher)
5
Shannon Gomez
45+3'
Ignacio Bailone (Thay: Cristian Parano)
46
Justin Dhillon (Thay: Samuel Adeniran)
59
Jacori Hayes (Thay: Rida Zouhir)
66
Michael Bryant
78
Jorge Hernandez (Thay: Mohammed Abu)
81
Yazeed Matthews (Thay: Skage Simonsen Lehland)
84
Jorge Hernandez
90+2'
Lamar Batista
90+4'

Thống kê trận đấu Detroit City FC vs San Antonio FC

số liệu thống kê
Detroit City FC
Detroit City FC
San Antonio FC
San Antonio FC
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Detroit City FC vs San Antonio FC

Detroit City FC (3-1-4-2): Nate Steinwascher (1), Michael Bryant (12), Stephen Carroll (5), Devon Amoo-Mensah (30), Tommy McCabe (6), Connor Rutz (11), Maxi Rodriguez (21), Abdoulaye Diop (8), Rhys Williams (2), Skage Simonsen Lehland (7), Ben Morris (9)

San Antonio FC (4-4-2): Jordan Farr (1), Shannon Gomez (22), Fabien Garcia (4), Mitchell Taintor (3), Lamar Batista (15), Mohammed Abu (25), Cristian Parano (19), Rida Zouhir (18), Niko Hansen (9), Tani Oluwaseyi (16), Samuel Adeniran (14)

Detroit City FC
Detroit City FC
3-1-4-2
1
Nate Steinwascher
12
Michael Bryant
5
Stephen Carroll
30
Devon Amoo-Mensah
6
Tommy McCabe
11
Connor Rutz
21
Maxi Rodriguez
8
Abdoulaye Diop
2
Rhys Williams
7
Skage Simonsen Lehland
9
Ben Morris
14
Samuel Adeniran
16
Tani Oluwaseyi
9
Niko Hansen
18
Rida Zouhir
19
Cristian Parano
25
Mohammed Abu
15
Lamar Batista
3
Mitchell Taintor
4
Fabien Garcia
22
Shannon Gomez
1
Jordan Farr
San Antonio FC
San Antonio FC
4-4-2
Thay người
84’
Skage Simonsen Lehland
Yazeed Matthews
46’
Cristian Parano
Ignacio Bailone
59’
Samuel Adeniran
Justin Dhillon
66’
Rida Zouhir
Jacori Hayes
81’
Mohammed Abu
Jorge Hernandez
Cầu thủ dự bị
Richard Ballard
Jacori Hayes
Yazeed Matthews
Kimarni Smith
Dominic Gasso
Zico Bailey
Cy Goddard
Justin Dhillon
Jalen Robinson
Carlos Mercado
Ryan Shellow
Ignacio Bailone
Oniel Fisher
Jorge Hernandez

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Mỹ
21/05 - 2023
27/10 - 2024

Thành tích gần đây Detroit City FC

Hạng 2 Mỹ
24/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
07/08 - 2025
13/07 - 2025
06/07 - 2025
22/06 - 2025
15/06 - 2025

Thành tích gần đây San Antonio FC

Hạng 2 Mỹ
24/08 - 2025
17/08 - 2025
13/07 - 2025
05/07 - 2025
22/06 - 2025
29/05 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Louisville City FCLouisville City FC2114612548H T T T H
2Charleston BatteryCharleston Battery2115242347T T B T T
3FC TulsaFC Tulsa2112631442T T T H T
4North Carolina FCNorth Carolina FC201037433T B T H T
5El Paso LocomotiveEl Paso Locomotive20875631B T H H T
6Loudoun UnitedLoudoun United21948-131B B H T B
7Sacramento Republic FCSacramento Republic FC208751231H T T H B
8San Antonio FCSan Antonio FC20857-129T B H B H
9Detroit City FCDetroit City FC21777028H B T H T
10Lexington SCLexington SC21777-428H B T T T
11Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC21777-228B H B H T
12Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds21777128H T H B H
13New Mexico UnitedNew Mexico United19838-227B B B H H
14Orange County SCOrange County SC19838327T T H T B
15Hartford AthleticHartford Athletic20758626T T T H T
16Colorado Springs Switchbacks FCColorado Springs Switchbacks FC20668-424T T T B B
17Monterey Bay FCMonterey Bay FC226610-624B B B H H
18Indy ElevenIndy Eleven20659-523B B B B T
19Oakland RootsOakland Roots206311-821B T B H B
20Rhode IslandRhode Island215610-821H B T H B
21Birmingham LegionBirmingham Legion21489-920T B H B H
22Las Vegas Lights FCLas Vegas Lights FC215511-2220B B H H B
23Miami FCMiami FC215511-1320H B H B B
24Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies205312-918T T B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow