Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả Detroit City FC vs San Antonio FC hôm nay 21-05-2023

Giải Hạng 2 Mỹ - CN, 21/5

Kết thúc

Detroit City FC

Detroit City FC

1 : 0

San Antonio FC

San Antonio FC

Hiệp một: 1-0
CN, 06:30 21/05/2023
Vòng 11 - Hạng 2 Mỹ
Keyworth Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Skage Simonsen Lehland (Kiến tạo: Nate Steinwascher)
5
Shannon Gomez
45+3'
Ignacio Bailone (Thay: Cristian Parano)
46
Justin Dhillon (Thay: Samuel Adeniran)
59
Jacori Hayes (Thay: Rida Zouhir)
66
Michael Bryant
78
Jorge Hernandez (Thay: Mohammed Abu)
81
Yazeed Matthews (Thay: Skage Simonsen Lehland)
84
Jorge Hernandez
90+2'
Lamar Batista
90+4'

Thống kê trận đấu Detroit City FC vs San Antonio FC

số liệu thống kê
Detroit City FC
Detroit City FC
San Antonio FC
San Antonio FC
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Detroit City FC vs San Antonio FC

Detroit City FC (3-1-4-2): Nate Steinwascher (1), Michael Bryant (12), Stephen Carroll (5), Devon Amoo-Mensah (30), Tommy McCabe (6), Connor Rutz (11), Maxi Rodriguez (21), Abdoulaye Diop (8), Rhys Williams (2), Skage Simonsen Lehland (7), Ben Morris (9)

San Antonio FC (4-4-2): Jordan Farr (1), Shannon Gomez (22), Fabien Garcia (4), Mitchell Taintor (3), Lamar Batista (15), Mohammed Abu (25), Cristian Parano (19), Rida Zouhir (18), Niko Hansen (9), Tani Oluwaseyi (16), Samuel Adeniran (14)

Detroit City FC
Detroit City FC
3-1-4-2
1
Nate Steinwascher
12
Michael Bryant
5
Stephen Carroll
30
Devon Amoo-Mensah
6
Tommy McCabe
11
Connor Rutz
21
Maxi Rodriguez
8
Abdoulaye Diop
2
Rhys Williams
7
Skage Simonsen Lehland
9
Ben Morris
14
Samuel Adeniran
16
Tani Oluwaseyi
9
Niko Hansen
18
Rida Zouhir
19
Cristian Parano
25
Mohammed Abu
15
Lamar Batista
3
Mitchell Taintor
4
Fabien Garcia
22
Shannon Gomez
1
Jordan Farr
San Antonio FC
San Antonio FC
4-4-2
Thay người
84’
Skage Simonsen Lehland
Yazeed Matthews
46’
Cristian Parano
Ignacio Bailone
59’
Samuel Adeniran
Justin Dhillon
66’
Rida Zouhir
Jacori Hayes
81’
Mohammed Abu
Jorge Hernandez
Cầu thủ dự bị
Richard Ballard
Jacori Hayes
Yazeed Matthews
Kimarni Smith
Dominic Gasso
Zico Bailey
Cy Goddard
Justin Dhillon
Jalen Robinson
Carlos Mercado
Ryan Shellow
Ignacio Bailone
Oniel Fisher
Jorge Hernandez

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Mỹ
21/05 - 2023
27/10 - 2024
31/08 - 2025

Thành tích gần đây Detroit City FC

Hạng 2 Mỹ
26/10 - 2025
12/10 - 2025
05/10 - 2025
21/09 - 2025
11/09 - 2025
07/09 - 2025
31/08 - 2025
24/08 - 2025

Thành tích gần đây San Antonio FC

Hạng 2 Mỹ
26/10 - 2025
19/10 - 2025
16/10 - 2025
12/10 - 2025
28/09 - 2025
21/09 - 2025
14/09 - 2025
31/08 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Louisville City FCLouisville City FC3022713773T T T H T
2Charleston BatteryCharleston Battery3019563062H T H B T
3FC TulsaFC Tulsa3016952057B T T H T
4New Mexico UnitedNew Mexico United3014610448T T H H T
5Sacramento Republic FCSacramento Republic FC3013981748T B H T B
6North Carolina FCNorth Carolina FC3013611145H B B H T
7Hartford AthleticHartford Athletic30135121244T T T B B
8Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds3012810444T B T T H
9Loudoun UnitedLoudoun United3012612-342H B T B B
10El Paso LocomotiveEl Paso Locomotive3010119241T H T H B
11Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC309138040H B T T H
12San Antonio FCSan Antonio FC3011712140B B B B T
13Orange County SCOrange County SC3010911-139H H T H T
14Rhode IslandRhode Island3010812038H T T H B
15Colorado Springs Switchbacks FCColorado Springs Switchbacks FC3010713-1237B T B T B
16Detroit City FCDetroit City FC3091011-237B T B H H
17Lexington SCLexington SC309912-1136B B B H B
18Indy ElevenIndy Eleven3010515-835T B B T B
19Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies309714-734H T B T H
20Oakland RootsOakland Roots308814-1032B B H H T
21Miami FCMiami FC308616-1530B T B T T
22Monterey Bay FCMonterey Bay FC307815-1829H T B B H
23Birmingham LegionBirmingham Legion3051213-1427H H T B B
24Las Vegas Lights FCLas Vegas Lights FC306915-2727B B H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow