Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả Detroit City FC vs Orange County SC hôm nay 25-06-2023

Giải Hạng 2 Mỹ - CN, 25/6

Kết thúc

Detroit City FC

Detroit City FC

0 : 1

Orange County SC

Orange County SC

Hiệp một: 0-1
CN, 06:30 25/06/2023
Vòng 16 - Hạng 2 Mỹ
Keyworth Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Milan Iloski
23
Dominic Gasso (Thay: Abdoulaye Diop)
34
Brian Iloski
55
Ashish Chattha (Thay: Brian Iloski)
60
Marc McNulty
61
Thomas Amang (Thay: Marc McNulty)
61
Rhys Williams
63
Ashish Chattha (Thay: Brian Iloski)
63
Thomas Amang (Thay: Marc McNulty)
63
Kevin Partida
65
Yazeed Matthews (Thay: Jalen Robinson)
66
Matt Lewis (Thay: Jalen Robinson)
66
Dario Suarez (Thay: Ben Morris)
67
Yazeed Matthews (Thay: Skage Simonsen Lehland)
67
Matt Lewis
70
Stephen Carroll
72
Daniel A. Pedersen (Thay: Seth Casiple)
73
Andrew Fox (Thay: Kyle Scott)
74
Korede Osundina (Thay: Kevin Partida)
81
Richard Ballard (Thay: Oniel Fisher)
82
Markus Nakkim
90
Kyle Scott
90+6'

Thống kê trận đấu Detroit City FC vs Orange County SC

số liệu thống kê
Detroit City FC
Detroit City FC
Orange County SC
Orange County SC
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 2
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Detroit City FC vs Orange County SC

Detroit City FC (3-1-4-2): Nate Steinwascher (1), Jalen Robinson (4), Stephen Carroll (5), Devon Amoo-Mensah (30), Abdoulaye Diop (8), Oniel Fisher (91), Maxi Rodriguez (21), Connor Rutz (11), Rhys Williams (2), Skage Simonsen Lehland (7), Ben Morris (9)

Orange County SC (4-1-4-1): Colin Shutler (20), Owen Lambe (2), Markus Lund Nakkim (30), Dillon Powers (5), Ryan Doghman (23), Kevin Partida (19), Brian Iloski (10), Seth Casiple (8), Kyle Scott (26), Milan Iloski (7), Marc McNulty (9)

Detroit City FC
Detroit City FC
3-1-4-2
1
Nate Steinwascher
4
Jalen Robinson
5
Stephen Carroll
30
Devon Amoo-Mensah
8
Abdoulaye Diop
91
Oniel Fisher
21
Maxi Rodriguez
11
Connor Rutz
2
Rhys Williams
7
Skage Simonsen Lehland
9
Ben Morris
9
Marc McNulty
7
Milan Iloski
26
Kyle Scott
8
Seth Casiple
10
Brian Iloski
19
Kevin Partida
23
Ryan Doghman
5
Dillon Powers
30
Markus Lund Nakkim
2
Owen Lambe
20
Colin Shutler
Orange County SC
Orange County SC
4-1-4-1
Thay người
34’
Abdoulaye Diop
Dominic Gasso
60’
Brian Iloski
Ashish Chattha
66’
Jalen Robinson
Matt Lewis
61’
Marc McNulty
Thomas Amang
67’
Ben Morris
Dario Suarez
73’
Seth Casiple
Daniel A. Pedersen
67’
Skage Simonsen Lehland
Yazeed Matthews
74’
Kyle Scott
Andrew Fox
82’
Oniel Fisher
Richard Ballard
81’
Kevin Partida
Korede Osundina
Cầu thủ dự bị
Ryan Shellow
Alex Villanueva
Matt Lewis
Daniel A. Pedersen
Dario Suarez
Korede Osundina
Yazeed Matthews
Andrew Fox
Richard Ballard
Ashish Chattha
Dominic Gasso
Thomas Amang
Adrian Billhardt
Cody Cropper

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Mỹ
25/06 - 2023
02/06 - 2024
07/09 - 2025

Thành tích gần đây Detroit City FC

Hạng 2 Mỹ
26/10 - 2025
12/10 - 2025
05/10 - 2025
21/09 - 2025
11/09 - 2025
07/09 - 2025
31/08 - 2025
24/08 - 2025

Thành tích gần đây Orange County SC

Hạng 2 Mỹ
26/10 - 2025
16/10 - 2025
21/09 - 2025
13/09 - 2025
07/09 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Louisville City FCLouisville City FC3022713773T T T H T
2Charleston BatteryCharleston Battery3019563062H T H B T
3FC TulsaFC Tulsa3016952057B T T H T
4New Mexico UnitedNew Mexico United3014610448T T H H T
5Sacramento Republic FCSacramento Republic FC3013981748T B H T B
6North Carolina FCNorth Carolina FC3013611145H B B H T
7Hartford AthleticHartford Athletic30135121244T T T B B
8Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds3012810444T B T T H
9Loudoun UnitedLoudoun United3012612-342H B T B B
10El Paso LocomotiveEl Paso Locomotive3010119241T H T H B
11Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC309138040H B T T H
12San Antonio FCSan Antonio FC3011712140B B B B T
13Orange County SCOrange County SC3010911-139H H T H T
14Rhode IslandRhode Island3010812038H T T H B
15Colorado Springs Switchbacks FCColorado Springs Switchbacks FC3010713-1237B T B T B
16Detroit City FCDetroit City FC3091011-237B T B H H
17Lexington SCLexington SC309912-1136B B B H B
18Indy ElevenIndy Eleven3010515-835T B B T B
19Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies309714-734H T B T H
20Oakland RootsOakland Roots308814-1032B B H H T
21Miami FCMiami FC308616-1530B T B T T
22Monterey Bay FCMonterey Bay FC307815-1829H T B B H
23Birmingham LegionBirmingham Legion3051213-1427H H T B B
24Las Vegas Lights FCLas Vegas Lights FC306915-2727B B H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow