Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Detroit City FC vs Miami FC hôm nay 10-09-2023

Giải Hạng 2 Mỹ - CN, 10/9

Kết thúc

Detroit City FC

Detroit City FC

2 : 1

Miami FC

Miami FC

Hiệp một: 1-0
CN, 06:30 10/09/2023
Vòng 27 - Hạng 2 Mỹ
Keyworth Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Michael Bryant (Kiến tạo: Brett Levis)
2
Maxi Rodriguez
24
Adrian Zendejas
45+3'
Devon Amoo-Mensah (Kiến tạo: Brett Levis)
55
Florian Valot
60
Claudio Repetto (Thay: Christian Sorto)
64
Michael Salazar
64
Michael Salazar (Thay: Benjamin Mines)
64
Abdoulaye Diop (Thay: Dario Suarez)
72
(Pen) Claudio Repetto
75
Mark Segbers
86
Richard Ballard (Thay: Matt Lewis)
89
Benjamin Ofeimu
90+2'

Thống kê trận đấu Detroit City FC vs Miami FC

số liệu thống kê
Detroit City FC
Detroit City FC
Miami FC
Miami FC
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Detroit City FC vs Miami FC

Detroit City FC (4-4-2): Ryan Shellow (13), Michael Bryant (12), Matt Lewis (15), Stephen Carroll (5), Devon Amoo-Mensah (30), Rhys Williams (2), Maxi Rodriguez (21), Connor Rutz (11), Brett Levis (17), Ben Morris (9), Dario Suarez (92)

Miami FC (4-2-3-1): Adrian Zendejas (13), Mark Segbers (2), Benjamin Ofeimu (22), Gustavo Rissi (77), Aedan Stanley (3), Bolu Akinyode (21), Gabriel Cabral (8), Ben Mines (20), Florian Valot (10), Christian Sorto (99), Kyle Murphy (9)

Detroit City FC
Detroit City FC
4-4-2
13
Ryan Shellow
12
Michael Bryant
15
Matt Lewis
5
Stephen Carroll
30
Devon Amoo-Mensah
2
Rhys Williams
21
Maxi Rodriguez
11
Connor Rutz
17
Brett Levis
9
Ben Morris
92
Dario Suarez
9
Kyle Murphy
99
Christian Sorto
10
Florian Valot
20
Ben Mines
8
Gabriel Cabral
21
Bolu Akinyode
3
Aedan Stanley
77
Gustavo Rissi
22
Benjamin Ofeimu
2
Mark Segbers
13
Adrian Zendejas
Miami FC
Miami FC
4-2-3-1
Thay người
72’
Dario Suarez
Abdoulaye Diop
64’
Benjamin Mines
Michael Salazar
89’
Matt Lewis
Richard Ballard
64’
Christian Sorto
Claudio Repetto
Cầu thủ dự bị
Nate Steinwascher
Jake McGuire
Jalen Robinson
Lorenzo Di Mercurio
Skage Simonsen Lehland
Dennis Dowouna
Abdoulaye Diop
Michael Salazar
Dominic Gasso
Moises Hernandez
Richard Ballard
Claudio Repetto
Oniel Fisher
Christopher Jean-Francois

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Mỹ
16/04 - 2023
10/09 - 2023
09/03 - 2025
22/06 - 2025

Thành tích gần đây Detroit City FC

Hạng 2 Mỹ
24/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
07/08 - 2025
13/07 - 2025
06/07 - 2025
22/06 - 2025
15/06 - 2025

Thành tích gần đây Miami FC

Hạng 2 Mỹ
24/08 - 2025
17/08 - 2025
10/08 - 2025
07/08 - 2025
30/07 - 2025
20/07 - 2025
13/07 - 2025
06/07 - 2025
22/06 - 2025
19/06 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Louisville City FCLouisville City FC2114612548H T T T H
2Charleston BatteryCharleston Battery2115242347T T B T T
3FC TulsaFC Tulsa2112631442T T T H T
4North Carolina FCNorth Carolina FC201037433T B T H T
5El Paso LocomotiveEl Paso Locomotive20875631B T H H T
6Loudoun UnitedLoudoun United21948-131B B H T B
7Sacramento Republic FCSacramento Republic FC208751231H T T H B
8San Antonio FCSan Antonio FC20857-129T B H B H
9Detroit City FCDetroit City FC21777028H B T H T
10Lexington SCLexington SC21777-428H B T T T
11Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC21777-228B H B H T
12Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds21777128H T H B H
13New Mexico UnitedNew Mexico United19838-227B B B H H
14Orange County SCOrange County SC19838327T T H T B
15Hartford AthleticHartford Athletic20758626T T T H T
16Colorado Springs Switchbacks FCColorado Springs Switchbacks FC20668-424T T T B B
17Monterey Bay FCMonterey Bay FC226610-624B B B H H
18Indy ElevenIndy Eleven20659-523B B B B T
19Oakland RootsOakland Roots206311-821B T B H B
20Rhode IslandRhode Island215610-821H B T H B
21Birmingham LegionBirmingham Legion21489-920T B H B H
22Las Vegas Lights FCLas Vegas Lights FC215511-2220B B H H B
23Miami FCMiami FC215511-1320H B H B B
24Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies205312-918T T B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow