Chủ Nhật, 31/08/2025

Trực tiếp kết quả Detroit City FC vs Loudoun United hôm nay 13-07-2023

Giải Hạng 2 Mỹ - Th 5, 13/7

Kết thúc

Detroit City FC

Detroit City FC

1 : 1

Loudoun United

Loudoun United

Hiệp một: 0-0
T5, 06:30 13/07/2023
Vòng 19 - Hạng 2 Mỹ
Keyworth Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Cole Turner
20
Jalen Robinson (Thay: Matt Lewis)
29
Nanan Houssou
50
Dario Suarez (Kiến tạo: Yazeed Matthews)
59
(Pen) Zachary Ryan
66
Tommy Williamson
67
Richard Ballard (Thay: Rhys Williams)
75
Brett Levis (Thay: Jalen Robinson)
75
Bryce Washington (Thay: Nanan Houssou)
78
Abdoul Zanne (Thay: Kalil ElMedkhar)
78
Jackson Hopkins (Thay: Jake Morris)
79
Skage Simonsen Lehland (Thay: Ben Morris)
83
Wesley Leggett (Thay: Zachary Ryan)
83
Jace Clark (Thay: Aidan Rocha)
90
Yanis Leerman
90+4'

Thống kê trận đấu Detroit City FC vs Loudoun United

số liệu thống kê
Detroit City FC
Detroit City FC
Loudoun United
Loudoun United
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Detroit City FC vs Loudoun United

Detroit City FC (4-4-2): Nate Steinwascher (1), Michael Bryant (12), Matt Lewis (15), Stephen Carroll (5), Devon Amoo-Mensah (30), Rhys Williams (2), Maxi Rodriguez (21), Connor Rutz (11), Ben Morris (9), Yazeed Matthews (27), Dario Suarez (92)

Loudoun United (4-4-2): Dane Jacomen (1), Koa Santos (2), Yanis Leerman (5), Cole Turner (16), Aidan Rocha (4), Jeremy Garay (11), Nanan Houssou (19), Jake Morris (3), Kalil ElMedkhar (23), Tommy Williamson (9), Zachary Ryan (28)

Detroit City FC
Detroit City FC
4-4-2
1
Nate Steinwascher
12
Michael Bryant
15
Matt Lewis
5
Stephen Carroll
30
Devon Amoo-Mensah
2
Rhys Williams
21
Maxi Rodriguez
11
Connor Rutz
9
Ben Morris
27
Yazeed Matthews
92
Dario Suarez
28
Zachary Ryan
9
Tommy Williamson
23
Kalil ElMedkhar
3
Jake Morris
19
Nanan Houssou
11
Jeremy Garay
4
Aidan Rocha
16
Cole Turner
5
Yanis Leerman
2
Koa Santos
1
Dane Jacomen
Loudoun United
Loudoun United
4-4-2
Thay người
29’
Brett Levis
Jalen Robinson
78’
Nanan Houssou
Bryce Washington
75’
Rhys Williams
Richard Ballard
78’
Kalil ElMedkhar
Abdoul Zanne
75’
Jalen Robinson
Brett Levis
79’
Jake Morris
Jackson Hopkins
83’
Ben Morris
Skage Simonsen Lehland
83’
Zachary Ryan
Wesley Leggett
90’
Aidan Rocha
Jace Clark
Cầu thủ dự bị
Richard Ballard
Hugo Fauroux
Brett Levis
Jackson Hopkins
Dominic Gasso
Bryce Washington
Adrian Billhardt
Wesley Leggett
Jalen Robinson
Abdoul Zanne
Ryan Shellow
Jace Clark
Skage Simonsen Lehland
Abdoul Koanda

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Mỹ
13/07 - 2023
08/10 - 2023
15/06 - 2025

Thành tích gần đây Detroit City FC

Hạng 2 Mỹ
31/08 - 2025
24/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
07/08 - 2025
13/07 - 2025
06/07 - 2025
22/06 - 2025
15/06 - 2025

Thành tích gần đây Loudoun United

Hạng 2 Mỹ
31/08 - 2025
17/08 - 2025
10/08 - 2025
02/08 - 2025
20/07 - 2025
04/07 - 2025
26/06 - 2025
21/06 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Louisville City FCLouisville City FC2215612751T T T H T
2Charleston BatteryCharleston Battery2215252247T B T T B
3FC TulsaFC Tulsa2212641242T T H T B
4Loudoun UnitedLoudoun United221048134B H T B T
5Sacramento Republic FCSacramento Republic FC219751434T T H B T
6North Carolina FCNorth Carolina FC211038333B T H T B
7El Paso LocomotiveEl Paso Locomotive21885632T H H T H
8San Antonio FCSan Antonio FC21867-130B H B H H
9Detroit City FCDetroit City FC22787029B T H T H
10Hartford AthleticHartford Athletic21858729T T H T T
11Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC22787-229H B H T H
12Lexington SCLexington SC22778-528B T T T B
13Orange County SCOrange County SC20848328T H T B H
14Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds22778028T H B H B
15Colorado Springs Switchbacks FCColorado Springs Switchbacks FC21768-227T T B B T
16New Mexico UnitedNew Mexico United20839-427B B H H B
17Monterey Bay FCMonterey Bay FC226610-624B B H H B
18Rhode IslandRhode Island226610-724B T H B T
19Indy ElevenIndy Eleven216510-723B B B T B
20Las Vegas Lights FCLas Vegas Lights FC226511-2123B H H B T
21Birmingham LegionBirmingham Legion22499-921B H B H H
22Oakland RootsOakland Roots206311-821T B H B T
23Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies216312-821T B H B T
24Miami FCMiami FC225512-1520B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow