Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Kyle White (Kiến tạo: Conan Noonan) 9 | |
Shane Ferguson 18 | |
Kacper Radkowski 39 | |
Patrick Hoban (Thay: Dominic Thomas) 59 | |
Robbie Benson (Thay: Gavin Whyte) 59 | |
Ben Doherty (Thay: Shane Ferguson) 59 | |
Sam Todd (Thay: Ciaron Harkin) 59 | |
(Pen) Patrick Hoban 64 | |
Brian Maher 67 | |
Patrick Hoban 68 | |
Mark Connolly 73 | |
Adam O'Reilly 74 | |
Sam Glenfield (Thay: Kyle White) 75 | |
Sean Patton (Thay: Liam Boyce) 75 | |
Ben Doherty 90 |
Thống kê trận đấu Derry City vs Waterford FC


Diễn biến Derry City vs Waterford FC
Thẻ vàng cho Ben Doherty.
Liam Boyce rời sân và được thay thế bởi Sean Patton.
Kyle White rời sân và được thay thế bởi Sam Glenfield.
Thẻ vàng cho Adam O'Reilly.
Thẻ vàng cho Mark Connolly.
Thẻ vàng cho Patrick Hoban.
Thẻ vàng cho Brian Maher.
V À A A O O O - Patrick Hoban từ Derry City thực hiện thành công quả phạt đền!
Ciaron Harkin rời sân và được thay thế bởi Sam Todd.
Shane Ferguson rời sân và được thay thế bởi Ben Doherty.
Gavin Whyte rời sân và được thay thế bởi Robbie Benson.
Dominic Thomas rời sân và được thay thế bởi Patrick Hoban.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A O O O - Kacper Radkowski ghi bàn!
Thẻ vàng cho Mark Connolly.
Conan Noonan đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Kyle White ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Derry City vs Waterford FC
Derry City (4-1-4-1): Brian Maher (1), Ciaron Harkin (4), Mark Connolly (6), Kevin Holt (22), Shane Ferguson (3), Carl Winchester (20), Dom Thomas (17), Adam O'Reilly (8), Gavin Whyte (11), Michael Duffy (7), Liam Boyce (27)
Waterford FC (3-4-1-2): Stephen McMullan (1), Kacper Radkowski (17), Andrew Boyle (4), Darragh Leahy (15), Navajo Bakboord (2), Rowan McDonald (6), Dean McMenamy (27), Kyle White (16), Conan Noonan (20), Tom Lonergan (18), Padraig Amond (9)


| Thay người | |||
| 59’ | Ciaron Harkin Sam Todd | 75’ | Kyle White Sam Glenfield |
| 59’ | Shane Ferguson Ben Doherty | ||
| 59’ | Dominic Thomas Patrick Hoban | ||
| 59’ | Gavin Whyte Robbie Benson | ||
| 75’ | Liam Boyce Sean Patton | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Sam Todd | Bradley Wade | ||
Sadou Diallo | Ben McCormack | ||
Danny Mullen | James Olayinka | ||
Ben Doherty | Maarten Pouwels | ||
Sean Patton | Jesse Dempsey | ||
Paul McMullan | Sam Glenfield | ||
Patrick Hoban | Liam Roberts | ||
Robbie Benson | Zak O'Sullivan | ||
Arlo Doherty | Noah O'Brien | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Derry City
Thành tích gần đây Waterford FC
Bảng xếp hạng VĐQG Ireland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 11 | 4 | 4 | 13 | 37 | T T B B T | |
| 2 | 18 | 9 | 5 | 4 | 15 | 32 | H H T B H | |
| 3 | 19 | 8 | 7 | 4 | 8 | 31 | H T T T B | |
| 4 | 18 | 6 | 8 | 4 | 2 | 26 | B H B T H | |
| 5 | 18 | 6 | 7 | 5 | 1 | 25 | H H T T H | |
| 6 | 19 | 4 | 10 | 5 | 0 | 22 | H B H H H | |
| 7 | 17 | 5 | 5 | 7 | -3 | 20 | H H B T B | |
| 8 | 18 | 5 | 5 | 8 | -7 | 20 | B T B B H | |
| 9 | 18 | 5 | 4 | 9 | -10 | 19 | B H H B T | |
| 10 | 18 | 1 | 7 | 10 | -19 | 10 | H B H T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch