Thứ Hai, 01/12/2025

Trực tiếp kết quả Derry City vs Sligo Rovers hôm nay 08-07-2023

Giải VĐQG Ireland - Th 7, 08/7

Kết thúc

Derry City

Derry City

2 : 1

Sligo Rovers

Sligo Rovers

Hiệp một: 1-1
T7, 01:45 08/07/2023
Vòng 23 - VĐQG Ireland
Ryan McBride Brandywell Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Cameron McJannett
5
Jamie McGonigle (Kiến tạo: Brandon Kavanagh)
30
Greg Bolger
33
Danny Lafferty (Kiến tạo: Niall Morahan)
41
Sadou Diallo
45
Nando Pijnaker
45+2'
Daniel Mullen (Thay: Jamie McGonigle)
63
William Patching (Thay: Brandon Kavanagh)
63
Daniel Mullen (Thay: Jamie McGonigle)
65
William Patching (Thay: Brandon Kavanagh)
65
David Cawley (Thay: Danny Lafferty)
67
Patrick McEleney (Thay: Sadou Diallo)
68
David Cawley
75
Lukas Lagerfeldt (Thay: Greg Bolger)
76
David Cawley
77
Lukas Lagerfeldt (Thay: Greg Bolger)
78
John Mahon
82
(Pen) Ben Doherty
82
Cian Kavanagh (Thay: Cameron Dummigan)
85
Shane McEleney (Thay: Mark Connolly)
85
Conor Campbell (Thay: Stefan Radosavljevic)
90
(Pen) William Patching
90+5'

Thống kê trận đấu Derry City vs Sligo Rovers

số liệu thống kê
Derry City
Derry City
Sligo Rovers
Sligo Rovers
59 Kiểm soát bóng 41
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 2
9 Sút không trúng đích 9
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Derry City vs Sligo Rovers

Derry City (5-4-1): Brian Maher (1), Mark Connolly (6), Ben Doherty (14), Ronan Boyce (2), Cameron Dummigan (23), Cameron McJannett (17), Brandon Kavanagh (20), Sadou Diallo (15), Michael Duffy (7), Paul McMullan (12), Jamie McGonigle (9)

Sligo Rovers (4-4-2): Luke McNicholas (1), John Mahon (21), Nando Pijnaker (28), Johan Brannefalk (2), Danny Lafferty (3), Niall Morahan (8), William Fitzgerald (7), Greg Bolger (6), Frank Liivak (10), Stefan Radosavlevic (18), Max Mata (27)

Derry City
Derry City
5-4-1
1
Brian Maher
6
Mark Connolly
14
Ben Doherty
2
Ronan Boyce
23
Cameron Dummigan
17
Cameron McJannett
20
Brandon Kavanagh
15
Sadou Diallo
7
Michael Duffy
12
Paul McMullan
9
Jamie McGonigle
27
Max Mata
18
Stefan Radosavlevic
10
Frank Liivak
6
Greg Bolger
7
William Fitzgerald
8
Niall Morahan
3
Danny Lafferty
2
Johan Brannefalk
28
Nando Pijnaker
21
John Mahon
1
Luke McNicholas
Sligo Rovers
Sligo Rovers
4-4-2
Thay người
63’
Brandon Kavanagh
William Patching
67’
Danny Lafferty
David Cawley
63’
Jamie McGonigle
Danny Mullen
78’
Greg Bolger
Lukas Lagerfeldt
68’
Sadou Diallo
Patrick McEleney
90’
Stefan Radosavljevic
Conor Campbell
85’
Cameron Dummigan
Cian Kavanagh
85’
Mark Connolly
Shane McEleney
Cầu thủ dự bị
Sean Patton
Conor Reynolds
Cian Kavanagh
Gareth McElroy
Jordan McEneff
Owen Elding
Shane McEleney
Conor Campbell
Patrick McEleney
Daniel Kelly
William Patching
David Cawley
Ciaran Coll
Lukas Lagerfeldt
Tadhg Ryan
Conor Walsh
Danny Mullen
Richard Brush

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ireland
22/08 - 2021
13/11 - 2021
01/03 - 2022
24/05 - 2022
14/09 - 2022
25/10 - 2022
18/03 - 2023
28/05 - 2023
08/07 - 2023
23/09 - 2023
Giao hữu
20/01 - 2024
VĐQG Ireland
25/02 - 2024
25/05 - 2024
05/07 - 2024
15/10 - 2024
16/03 - 2025
23/04 - 2025
13/07 - 2025
05/10 - 2025

Thành tích gần đây Derry City

VĐQG Ireland
01/11 - 2025
26/10 - 2025
18/10 - 2025
05/10 - 2025
27/09 - 2025
20/09 - 2025
13/09 - 2025
30/08 - 2025
23/08 - 2025
Cúp quốc gia Ireland

Thành tích gần đây Sligo Rovers

VĐQG Ireland
01/11 - 2025
26/10 - 2025
18/10 - 2025
05/10 - 2025
23/09 - 2025
20/09 - 2025
Cúp quốc gia Ireland
13/09 - 2025
VĐQG Ireland
31/08 - 2025
23/08 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Ireland

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Shamrock RoversShamrock Rovers3619982366B B B T B
2Derry CityDerry City3618991363H T T T T
3ShelbourneShelbourne36151471159T T T T H
4Bohemian FCBohemian FC3616614954B B H B T
5St. Patrick's AthleticSt. Patrick's Athletic361313101052B T H H H
6Drogheda UnitedDrogheda United3612159051H B T H B
7Sligo RoversSligo Rovers3611817-1241T B B H T
8Galway United FCGalway United FC3691215-739T T H B H
9Waterford FCWaterford FC3611619-1939B T B H H
10Cork CityCork City3641220-2824B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow