Thứ Bảy, 28/02/2026
Bobby Thomas
7
Callum Elder
12
(Pen) Haji Wright
25
Matthew Clarke
45+1'
Bobby Thomas
45+1'
(Pen) Carlton Morris
45+2'
Ebou Adams
50
Matt Grimes
55
Ryan Nyambe
62
Brandon Thomas-Asante
72
Ephron Mason-Clark (Kiến tạo: Milan van Ewijk)
75
Haji Wright
76
Victor Torp (Kiến tạo: Milan van Ewijk)
79
Bobby Clark (Thay: Danny Batth)
81
Andreas Weimann (Thay: Kayden Jackson)
81
Joe Ward (Thay: David Ozoh)
81
Milan van Ewijk
83
Kenzo Goudmijn (Thay: Liam Thompson)
84
Dajaune Brown (Thay: Ryan Nyambe)
89
Kaine Kesler-Hayden (Thay: Ephron Mason-Clark)
90
Ellis Simms (Thay: Haji Wright)
90
Jamie Allen (Thay: Victor Torp)
90
Raphael Borges Rodrigues (Thay: Brandon Thomas-Asante)
90
Carl Rushworth
90+9'

Thống kê trận đấu Derby County vs Coventry City

số liệu thống kê
Derby County
Derby County
Coventry City
Coventry City
47 Kiểm soát bóng 53
4 Sút trúng đích 10
5 Sút không trúng đích 6
6 Phạt góc 5
2 Việt vị 1
14 Phạm lỗi 11
2 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 1
21 Ném biên 21
5 Chuyền dài 4
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
4 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Derby County vs Coventry City

Tất cả (36)
90+11'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+9' Thẻ vàng cho Carl Rushworth.

Thẻ vàng cho Carl Rushworth.

90+8' Thẻ vàng cho Carl Rushworth.

Thẻ vàng cho Carl Rushworth.

90+7'

Brandon Thomas-Asante rời sân và được thay thế bởi Raphael Borges Rodrigues.

90+5'

Victor Torp rời sân và được thay thế bởi Jamie Allen.

90+1'

Haji Wright rời sân và được thay thế bởi Ellis Simms.

90+1'

Ephron Mason-Clark rời sân và được thay thế bởi Kaine Kesler-Hayden.

89'

Ryan Nyambe rời sân và được thay thế bởi Dajaune Brown.

84'

Liam Thompson rời sân và được thay thế bởi Kenzo Goudmijn.

83' Thẻ vàng cho Milan van Ewijk.

Thẻ vàng cho Milan van Ewijk.

81'

Kayden Jackson rời sân và được thay thế bởi Andreas Weimann.

81'

David Ozoh rời sân và được thay thế bởi Joe Ward.

81'

Danny Batth rời sân và được thay thế bởi Bobby Clark.

79'

Milan van Ewijk đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

79' V À A A O O O - Victor Torp đã ghi bàn!

V À A A O O O - Victor Torp đã ghi bàn!

76' Thẻ vàng cho Haji Wright.

Thẻ vàng cho Haji Wright.

75'

Milan van Ewijk đã kiến tạo cho bàn thắng.

75' V À A A O O O - Ephron Mason-Clark đã ghi bàn!

V À A A O O O - Ephron Mason-Clark đã ghi bàn!

75' V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

72' V À A A O O O - Brandon Thomas-Asante đã ghi bàn!

V À A A O O O - Brandon Thomas-Asante đã ghi bàn!

72' V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

Đội hình xuất phát Derby County vs Coventry City

Derby County (3-4-1-2): Jacob Widell Zetterström (1), Dion Sanderson (28), Danny Batth (4), Matt Clarke (5), Ryan Nyambe (24), Liam Thompson (16), David Ozoh (18), Callum Elder (20), Ebou Adams (32), Kayden Jackson (19), Carlton Morris (9)

Coventry City (4-2-3-1): Carl Rushworth (19), Milan van Ewijk (27), Bobby Thomas (4), Liam Kitching (15), Jay Dasilva (3), Victor Torp (29), Matt Grimes (6), Brandon Thomas-Asante (23), Jack Rudoni (5), Ephron Mason-Clark (10), Haji Wright (11)

Derby County
Derby County
3-4-1-2
1
Jacob Widell Zetterström
28
Dion Sanderson
4
Danny Batth
5
Matt Clarke
24
Ryan Nyambe
16
Liam Thompson
18
David Ozoh
20
Callum Elder
32
Ebou Adams
19
Kayden Jackson
9
Carlton Morris
11
Haji Wright
10
Ephron Mason-Clark
5
Jack Rudoni
23
Brandon Thomas-Asante
6
Matt Grimes
29
Victor Torp
3
Jay Dasilva
15
Liam Kitching
4
Bobby Thomas
27
Milan van Ewijk
19
Carl Rushworth
Coventry City
Coventry City
4-2-3-1
Thay người
81’
David Ozoh
Joe Ward
90’
Ephron Mason-Clark
Kaine Kesler-Hayden
81’
Danny Batth
Bobby Clark
90’
Victor Torp
Jamie Allen
81’
Kayden Jackson
Andreas Weimann
90’
Haji Wright
Ellis Simms
84’
Liam Thompson
Kenzo Goudmijn
90’
Brandon Thomas-Asante
Raphael Borges Rodrigues
89’
Ryan Nyambe
Dajaune Brown
Cầu thủ dự bị
Josh Vickers
Ben Wilson
Craig Forsyth
Kaine Kesler-Hayden
Jake Rooney
Jake Bidwell
Ben Osborn
Miguel Angel Brau Blanquez
Kenzo Goudmijn
Jamie Allen
Joe Ward
Kai Andrews
Bobby Clark
Ellis Simms
Andreas Weimann
Raphael Borges Rodrigues
Dajaune Brown
Justin Obikwu
Tình hình lực lượng

Curtis Nelson

Không xác định

Oliver Dovin

Không xác định

Lars-Jørgen Salvesen

Không xác định

Norman Bassette

Chấn thương hông

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
Cúp FA
Hạng nhất Anh
07/11 - 2024
12/03 - 2025
16/08 - 2025

Thành tích gần đây Derby County

Hạng nhất Anh
25/02 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
24/01 - 2026
21/01 - 2026
17/01 - 2026
Cúp FA
11/01 - 2026
Hạng nhất Anh
04/01 - 2026

Thành tích gần đây Coventry City

Hạng nhất Anh
26/02 - 2026
21/02 - 2026
17/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
27/01 - 2026
21/01 - 2026
17/01 - 2026
Cúp FA
10/01 - 2026
Hạng nhất Anh
04/01 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City3420863368B H T T T
2MiddlesbroughMiddlesbrough3418971763T T B H H
3MillwallMillwall341789559H T T B T
4Ipswich TownIpswich Town3216972257B H T B T
5Hull CityHull City3317610757T H B B T
6WrexhamWrexham3414128854T B H T T
7SouthamptonSouthampton34131110950T T T H T
8Bristol CityBristol City3414812550B T H B T
9Preston North EndPreston North End3412139349H T H B H
10Birmingham CityBirmingham City34131011249T T H T B
11Derby CountyDerby County3413912448T B T B B
12WatfordWatford34121210348H B H T B
13Stoke CityStoke City3413813647B H B H T
14QPRQPR3413813-647T H B T B
15SwanseaSwansea3413714046T T B T H
16Sheffield UnitedSheffield United3414317045T B T T B
17Norwich CityNorwich City3412616142B T T B T
18Charlton AthleticCharlton Athletic34101113-1041H T B H H
19PortsmouthPortsmouth3310914-939B B T T B
20Blackburn RoversBlackburn Rovers3410816-1138T B T T B
21West BromWest Brom349817-1735B H H B H
22LeicesterLeicester34101014-734B B B H H
23Oxford UnitedOxford United3461117-1729B H B H B
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday341825-480B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow