Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
- Callum Elder
12 - Matthew Clarke
45+1' - (Pen) Carlton Morris
45+2' - Ebou Adams
50 - Ryan Nyambe
62 - Bobby Clark (Thay: Danny Batth)
81 - Andreas Weimann (Thay: Kayden Jackson)
81 - Joe Ward (Thay: David Ozoh)
81 - Kenzo Goudmijn (Thay: Liam Thompson)
84 - Dajaune Brown (Thay: Ryan Nyambe)
89
- Bobby Thomas
7 - (Pen) Haji Wright
25 - Bobby Thomas
45+1' - Matt Grimes
55 - Brandon Thomas-Asante
72 - Ephron Mason-Clark (Kiến tạo: Milan van Ewijk)
75 - Haji Wright
76 - Victor Torp (Kiến tạo: Milan van Ewijk)
79 - Milan van Ewijk
83 - Kaine Kesler-Hayden (Thay: Ephron Mason-Clark)
90 - Ellis Simms (Thay: Haji Wright)
90 - Jamie Allen (Thay: Victor Torp)
90 - Raphael Borges Rodrigues (Thay: Brandon Thomas-Asante)
90 - Carl Rushworth
90+9'
Thống kê trận đấu Derby County vs Coventry City
Diễn biến Derby County vs Coventry City
Tất cả (36)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Thẻ vàng cho Carl Rushworth.
Thẻ vàng cho Carl Rushworth.
Brandon Thomas-Asante rời sân và được thay thế bởi Raphael Borges Rodrigues.
Victor Torp rời sân và được thay thế bởi Jamie Allen.
Haji Wright rời sân và được thay thế bởi Ellis Simms.
Ephron Mason-Clark rời sân và được thay thế bởi Kaine Kesler-Hayden.
Ryan Nyambe rời sân và được thay thế bởi Dajaune Brown.
Liam Thompson rời sân và được thay thế bởi Kenzo Goudmijn.
Thẻ vàng cho Milan van Ewijk.
Kayden Jackson rời sân và được thay thế bởi Andreas Weimann.
David Ozoh rời sân và được thay thế bởi Joe Ward.
Danny Batth rời sân và được thay thế bởi Bobby Clark.
Milan van Ewijk đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Victor Torp đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Haji Wright.
Milan van Ewijk đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Ephron Mason-Clark đã ghi bàn!
V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
V À A A O O O - Brandon Thomas-Asante đã ghi bàn!
V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Ryan Nyambe.
Thẻ vàng cho Matt Grimes.
V À A A O O O - Ebou Adams đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A O O O - Carlton Morris từ Derby đã ghi bàn từ chấm phạt đền!
Thẻ vàng cho Bobby Thomas.
Thẻ vàng cho Matthew Clarke.
V À A A O O O - Haji Wright từ Coventry thực hiện thành công từ chấm phạt đền!
V À A A A O O O - Callum Elder đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã nhắm trúng đích!
V À A A A O O O - Bobby Thomas đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Chào mừng đến với Pride Park, trận đấu sẽ bắt đầu sau khoảng 5 phút nữa.
Đội hình xuất phát Derby County vs Coventry City
Derby County (3-4-1-2): Jacob Widell Zetterström (1), Dion Sanderson (28), Danny Batth (4), Matt Clarke (5), Ryan Nyambe (24), Liam Thompson (16), David Ozoh (18), Callum Elder (20), Ebou Adams (32), Kayden Jackson (19), Carlton Morris (9)
Coventry City (4-2-3-1): Carl Rushworth (19), Milan van Ewijk (27), Bobby Thomas (4), Liam Kitching (15), Jay Dasilva (3), Victor Torp (29), Matt Grimes (6), Brandon Thomas-Asante (23), Jack Rudoni (5), Ephron Mason-Clark (10), Haji Wright (11)
Thay người | |||
81’ | David Ozoh Joe Ward | 90’ | Ephron Mason-Clark Kaine Kesler-Hayden |
81’ | Danny Batth Bobby Clark | 90’ | Victor Torp Jamie Allen |
81’ | Kayden Jackson Andreas Weimann | 90’ | Haji Wright Ellis Simms |
84’ | Liam Thompson Kenzo Goudmijn | 90’ | Brandon Thomas-Asante Raphael Borges Rodrigues |
89’ | Ryan Nyambe Dajaune Brown |
Cầu thủ dự bị | |||
Josh Vickers | Ben Wilson | ||
Craig Forsyth | Kaine Kesler-Hayden | ||
Jake Rooney | Jake Bidwell | ||
Ben Osborn | Miguel Angel Brau Blanquez | ||
Kenzo Goudmijn | Jamie Allen | ||
Joe Ward | Kai Andrews | ||
Bobby Clark | Ellis Simms | ||
Andreas Weimann | Raphael Borges Rodrigues | ||
Dajaune Brown | Justin Obikwu |
Chấn thương và thẻ phạt | |||
Curtis Nelson Không xác định | Oliver Dovin Không xác định | ||
Lars-Jørgen Salvesen Không xác định | Norman Bassette Chấn thương hông |
Nhận định Derby County vs Coventry City
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Derby County
Thành tích gần đây Coventry City
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 9 | |
2 | | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 9 | |
3 | | 4 | 3 | 0 | 1 | 3 | 9 | |
4 | | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 7 | |
5 | | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 | |
6 | | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 | |
7 | | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | |
8 | | 3 | 2 | 0 | 1 | -1 | 6 | |
9 | | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 5 | |
10 | | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | |
11 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | ||
12 | | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | |
13 | | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | |
14 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | ||
15 | | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 4 | |
16 | | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | |
17 | | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | |
18 | | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | |
19 | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | ||
20 | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 | ||
21 | | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 | |
22 | | 3 | 0 | 1 | 2 | -7 | 1 | |
23 | 3 | 0 | 0 | 3 | -3 | 0 | ||
24 | | 3 | 0 | 0 | 3 | -5 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại