Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu
![]() Scott Twine (Kiến tạo: Mark Sykes) 35 | |
![]() Sinclair Armstrong (Thay: Emil Riis) 54 | |
![]() Sinclair Armstrong (Thay: Emil Riis Jakobsen) 54 | |
![]() Bobby Clark (Thay: Liam Thompson) 59 | |
![]() Joe Ward (Thay: Ryan Nyambe) 59 | |
![]() Rhian Brewster (Thay: Andreas Weimann) 60 | |
![]() Jacob Widell Zetterstroem 65 | |
![]() Kenzo Goudmijn (Thay: David Ozoh) 70 | |
![]() Kayden Jackson (Thay: Danny Batth) 70 | |
![]() Max Bird (Thay: Adam Randell) 73 | |
![]() Ebou Adams 74 | |
![]() Carlton Morris 86 | |
![]() Yu Hirakawa (Thay: Scott Twine) 90 | |
![]() Carlton Morris 90+4' |
Thống kê trận đấu Derby County vs Bristol City


Diễn biến Derby County vs Bristol City
Scott Twine rời sân và được thay thế bởi Yu Hirakawa.

Thẻ vàng cho Carlton Morris.

V À A A O O O - Carlton Morris đã ghi bàn!

Thẻ vàng cho Ebou Adams.
![Thẻ vàng cho [player1].](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/yellow_card.png)
Thẻ vàng cho [player1].
Adam Randell rời sân và được thay thế bởi Max Bird.
Danny Batth rời sân và được thay thế bởi Kayden Jackson.
David Ozoh rời sân và được thay thế bởi Kenzo Goudmijn.

Thẻ vàng cho Jacob Widell Zetterstroem.
Andreas Weimann rời sân và được thay thế bởi Rhian Brewster.
Ryan Nyambe rời sân và được thay thế bởi Joe Ward.
Liam Thompson rời sân và được thay thế bởi Bobby Clark.
Emil Riis Jakobsen rời sân và được thay thế bởi Sinclair Armstrong.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Mark Sykes đã kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Scott Twine đã ghi bàn!
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Chào mừng đến với Pride Park, trận đấu sẽ bắt đầu sau khoảng 5 phút.
Đội hình xuất phát Derby County vs Bristol City
Derby County (3-4-1-2): Jacob Widell Zetterström (1), Dion Sanderson (28), Danny Batth (4), Matt Clarke (5), Ryan Nyambe (24), Liam Thompson (16), David Ozoh (18), Callum Elder (20), Ebou Adams (32), Andreas Weimann (14), Carlton Morris (9)
Bristol City (3-4-2-1): Radek Vítek (23), Rob Dickie (16), Zak Vyner (14), Robert Atkinson (5), Mark Sykes (17), Jason Knight (12), Adam Randell (4), Ross McCrorie (2), Anis Mehmeti (11), Scott Twine (10), Emil Riis (18)


Thay người | |||
59’ | Ryan Nyambe Joe Ward | 54’ | Emil Riis Jakobsen Sinclair Armstrong |
59’ | Liam Thompson Bobby Clark | 73’ | Adam Randell Max Bird |
60’ | Andreas Weimann Rhian Brewster | 90’ | Scott Twine Yu Hirakawa |
70’ | David Ozoh Kenzo Goudmijn | ||
70’ | Danny Batth Kayden Jackson |
Cầu thủ dự bị | |||
Josh Vickers | Joe Lumley | ||
Craig Forsyth | George Tanner | ||
Jake Rooney | Haydon Roberts | ||
Ben Osborn | Max Bird | ||
Kenzo Goudmijn | Yu Hirakawa | ||
Joe Ward | Fally Mayulu | ||
Bobby Clark | Sam Bell | ||
Rhian Brewster | Harry Cornick | ||
Kayden Jackson | Sinclair Armstrong |
Tình hình lực lượng | |||
Curtis Nelson Không xác định | Max O'Leary Chấn thương mắt cá | ||
Lars-Jørgen Salvesen Không xác định | Luke McNally Không xác định | ||
Corey Blackett-Taylor Chấn thương gân kheo | Cameron Pring Chấn thương mắt cá | ||
Joe Williams Chấn thương mắt cá |
Nhận định Derby County vs Bristol City
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Derby County
Thành tích gần đây Bristol City
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 9 | |
2 | ![]() | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 9 | |
3 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 7 | |
4 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 | |
5 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 | |
6 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 | |
7 | ![]() | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 6 | |
8 | ![]() | 3 | 2 | 0 | 1 | -1 | 6 | |
9 | ![]() | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 5 | |
10 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | |
11 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | |
12 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | |
13 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | |
14 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | |
15 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 4 | |
16 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | |
17 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | |
18 | ![]() | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | |
19 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | |
20 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 | |
21 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 | |
22 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -7 | 1 | |
23 | ![]() | 3 | 0 | 0 | 3 | -3 | 0 | |
24 | ![]() | 3 | 0 | 0 | 3 | -5 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại