Hết rồi! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
- Zakaria Eddahchouri
60 - David Mella (Thay: Luismi Cruz)
61 - Samuele Mulattieri (Thay: Zakaria Eddahchouri)
69 - Stoichkov (Thay: Diego Villares)
69 - Stoichkov
72 - Charlie Patino (Thay: Giacomo Quagliata)
77 - Sergio Escudero (Thay: Adria Altimira)
77 - Charlie Patino
83
- Álvaro Mantilla
45 - Alvaro Mantilla
45 - Giorgi Guliashvili (Thay: Manex Lozano)
61 - Marco Sangalli (Thay: Alvaro Mantilla)
61 - Peio Canales (Kiến tạo: Inigo Vicente)
63 - Damian Rodriguez
71 - Suleiman Camara (Thay: Andres Martin)
76 - Maguette Gueye (Thay: Damian Rodriguez)
76 - Javier Castro (Thay: Inigo Vicente)
88 - Marco Sangalli
90+5' - Gustavo Puerta
90+6' - Jokin Ezkieta
90+7'
Thống kê trận đấu Deportivo vs Racing Santander
Diễn biến Deportivo vs Racing Santander
Tất cả (24)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Thẻ vàng cho Jokin Ezkieta.
Thẻ vàng cho Gustavo Puerta.
Thẻ vàng cho Marco Sangalli.
Inigo Vicente rời sân và được thay thế bởi Javier Castro.
Thẻ vàng cho Charlie Patino.
Adria Altimira rời sân và được thay thế bởi Sergio Escudero.
Giacomo Quagliata rời sân và được thay thế bởi Charlie Patino.
Damian Rodriguez rời sân và được thay thế bởi Maguette Gueye.
Andres Martin rời sân và được thay thế bởi Suleiman Camara.
Thẻ vàng cho Stoichkov.
Thẻ vàng cho Damian Rodriguez.
Diego Villares rời sân và được thay thế bởi Stoichkov.
Zakaria Eddahchouri rời sân và được thay thế bởi Samuele Mulattieri.
Inigo Vicente đã có đường kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Peio Canales đã ghi bàn!
Luismi Cruz rời sân và được thay thế bởi David Mella.
Alvaro Mantilla rời sân và được thay thế bởi Marco Sangalli.
Manex Lozano rời sân và được thay thế bởi Giorgi Guliashvili.
Thẻ vàng cho Zakaria Eddahchouri.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Thẻ vàng cho Alvaro Mantilla.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Deportivo vs Racing Santander
Deportivo (4-1-4-1): Alvaro Fernandez (24), Adrià Altimira (2), Lucas Noubi (4), Miguel Loureiro Ameijenda (15), Giacomo Quagliata (12), Jose Angel Jurado (20), Luismi Cruz (19), Diego Villares (8), Mario Carreno (21), Yeremay Hernandez Cubas (10), Zakaria Eddahchouri (9)
Racing Santander (4-2-3-1): Jokin Ezkieta (1), Alvaro Mantilla Perez (2), Pablo Ramon Parra (21), Facundo Gonzalez (16), Jorge Salinas (32), Damian Rodriguez (23), Gustavo Puerta (19), Andres Martin (11), Peio Urtasan (18), Inigo Vicente (10), Manex Lozano (27)
| Thay người | |||
| 61’ | Luismi Cruz David Mella Boullon | 61’ | Manex Lozano Giorgi Guliashvili |
| 69’ | Zakaria Eddahchouri Samuele Mulattieri | 61’ | Alvaro Mantilla Marco Sangalli |
| 69’ | Diego Villares Stoichkov | 76’ | Damian Rodriguez Maguette Gueye |
| 77’ | Giacomo Quagliata Charlie Patino | 76’ | Andres Martin Suleiman Camara |
| 77’ | Adria Altimira Sergio Escudero | 88’ | Inigo Vicente Javier Castro |
| Cầu thủ dự bị | |||
German Parreno Boix | Simon Eriksson | ||
Dani Barcia | Mario Garcia Alvear | ||
Charlie Patino | Manu | ||
Samuele Mulattieri | Javier Castro | ||
David Mella Boullon | Giorgi Guliashvili | ||
Jose Gragera | Inigo Sainz Maza Serna | ||
Cristian Herrera | Aritz Aldasoro | ||
Sergio Escudero | Maguette Gueye | ||
Stoichkov | Marco Sangalli | ||
Ximo | Suleiman Camara | ||
Ruben Lopez Duran | Diego Fuentes | ||
Noe Carrillo | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Deportivo
Thành tích gần đây Racing Santander
Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 23 | 13 | 5 | 5 | 18 | 44 | |
| 2 | 23 | 11 | 6 | 6 | 11 | 39 | ||
| 3 | | 23 | 11 | 5 | 7 | 9 | 38 | |
| 4 | | 23 | 10 | 8 | 5 | 9 | 38 | |
| 5 | 23 | 10 | 7 | 6 | 11 | 37 | ||
| 6 | | 23 | 10 | 6 | 7 | 8 | 36 | |
| 7 | | 23 | 11 | 3 | 9 | 2 | 36 | |
| 8 | 23 | 9 | 8 | 6 | 3 | 35 | ||
| 9 | | 23 | 10 | 5 | 8 | 3 | 35 | |
| 10 | | 23 | 9 | 7 | 7 | 0 | 34 | |
| 11 | 22 | 9 | 5 | 8 | -4 | 32 | ||
| 12 | | 23 | 8 | 6 | 9 | -6 | 30 | |
| 13 | | 23 | 7 | 8 | 8 | 2 | 29 | |
| 14 | | 23 | 7 | 8 | 8 | -5 | 29 | |
| 15 | | 23 | 7 | 7 | 9 | 0 | 28 | |
| 16 | | 23 | 7 | 7 | 9 | -2 | 28 | |
| 17 | | 23 | 5 | 11 | 7 | -3 | 26 | |
| 18 | 22 | 7 | 4 | 11 | -10 | 25 | ||
| 19 | 23 | 6 | 6 | 11 | -4 | 24 | ||
| 20 | | 23 | 6 | 6 | 11 | -11 | 24 | |
| 21 | | 23 | 5 | 7 | 11 | -14 | 22 | |
| 22 | | 23 | 4 | 5 | 14 | -17 | 17 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại