- (Pen) Lucas Perez
6 - Adrian Lopez (Kiến tạo: Pedro Mosquera)
70 - Adrian Lopez (Kiến tạo: Borja Valle)
85 - Adrian Lopez (Kiến tạo: Borja Valle)
86
- Ignasi Miquel
16 - Luis Hernandez
43 - Diego Rolan (Kiến tạo: Samuel Garcia)
73
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
La Liga
Hạng 2 Tây Ban Nha
Thành tích gần đây Deportivo
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
Thành tích gần đây Malaga
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
Hạng 2 Tây Ban Nha
Bảng xếp hạng La Liga
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 21 | 17 | 1 | 3 | 35 | 52 | T T T B T |
| 2 | | 21 | 16 | 3 | 2 | 28 | 51 | T T T T T |
| 3 | | 21 | 13 | 5 | 3 | 21 | 44 | T T H T T |
| 4 | | 20 | 13 | 2 | 5 | 16 | 41 | B T T B B |
| 5 | | 22 | 10 | 5 | 7 | 0 | 35 | T B H B B |
| 6 | | 21 | 8 | 8 | 5 | 7 | 32 | T B H T B |
| 7 | | 21 | 8 | 8 | 5 | 6 | 32 | H T T T B |
| 8 | | 21 | 7 | 6 | 8 | 0 | 27 | H H T T T |
| 9 | | 21 | 7 | 4 | 10 | -1 | 25 | T H B T T |
| 10 | | 21 | 6 | 7 | 8 | -14 | 25 | B T T T H |
| 11 | | 21 | 5 | 9 | 7 | 0 | 24 | T B H H B |
| 12 | | 21 | 7 | 3 | 11 | -5 | 24 | B B B H T |
| 13 | | 21 | 7 | 3 | 11 | -10 | 24 | B B H B B |
| 14 | | 22 | 6 | 5 | 11 | -8 | 23 | B H B B T |
| 15 | | 21 | 5 | 8 | 8 | -11 | 23 | H B H T T |
| 16 | | 21 | 5 | 7 | 9 | -11 | 22 | B H T B B |
| 17 | | 21 | 6 | 4 | 11 | -11 | 22 | B H B B H |
| 18 | | 21 | 5 | 6 | 10 | -9 | 21 | H B B T B |
| 19 | | 20 | 4 | 5 | 11 | -10 | 17 | H T H B T |
| 20 | | 21 | 2 | 7 | 12 | -23 | 13 | H H H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại