Vậy là xong! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu
Joel Jorquera (Kiến tạo: Alex Bernal) 8 | |
David Timor Copovi 24 | |
Mohamed Bouldini (Kiến tạo: Lucas Perez) 26 | |
Ivan Martos 41 | |
Marc Mateu (Thay: Ivan Martos) 46 | |
Marc Mateu 46 | |
Joel Jorquera 51 | |
Diego Villares 55 | |
Diego Villares (Thay: Omenuke Mfulu) 56 | |
Simo Bouzaidi 64 | |
Simo Bouzaidi (Thay: Alan Godoy) 64 | |
Ivan Chapela (Thay: Joel Jorquera) 65 | |
Rafael Obrador 68 | |
Cristian Herrera 69 | |
Dani Barcia 70 | |
Ivan Barbero (Thay: Mohamed Bouldini) 70 | |
Cristian Herrera (Thay: Yeremay Hernandez) 70 | |
Youness Lachhab 75 | |
Youness Lachhab (Thay: Dario Dumic) 76 | |
Juanto Ortuno (Thay: David Timor Copovi) 82 | |
Lucas Perez 87 | |
Ian Mackay 90+5' |
Thống kê trận đấu Deportivo vs Club Deportivo Eldense


Diễn biến Deportivo vs Club Deportivo Eldense
Thẻ vàng cho [player1].
Thẻ vàng cho Ian Mackay.
Thẻ vàng cho Ian Mackay.
Thẻ vàng cho Lucas Perez.
Thẻ vàng cho Lucas Perez.
David Timor Copovi rời sân và được thay thế bởi Juanto Ortuno.
David Timor Copovi rời sân và được thay thế bởi Juanto Ortuno.
Dario Dumic rời sân và được thay thế bởi Youness Lachhab.
Dario Dumic rời sân và được thay thế bởi Youness Lachhab.
Thẻ vàng cho Dani Barcia.
Mohamed Bouldini rời sân và được thay thế bởi Ivan Barbero.
Yeremay Hernandez rời sân và được thay thế bởi Cristian Herrera.
Thẻ vàng cho [player1].
Yeremay Hernandez rời sân và được thay thế bởi Cristian Herrera.
Mohamed Bouldini rời sân và được thay thế bởi Ivan Barbero.
Mohamed Bouldini rời sân và được thay thế bởi [player2].
Thẻ vàng cho Dani Barcia.
Thẻ vàng dành cho Rafael Obrador.
Thẻ vàng cho [player1].
Rafael Obrador nhận thẻ vàng.
Đội hình xuất phát Deportivo vs Club Deportivo Eldense
Deportivo (4-4-2): Helton Leite (25), Ximo (23), Pablo Vasquez (15), Daniel Barcia Rama (5), Rafael Obrador (33), David Mella Boullon (17), Omenuke Mfulu (12), Mario Carreno (21), Yeremay Hernandez Cubas (10), Lucas Perez (7), Mohamed Bouldini (24)
Club Deportivo Eldense (4-2-3-1): Juan Mackay Abad (13), Fran Gamez (15), Dario Dumic (4), Ignacio Monsalve Vicente (14), Ivan Martos (3), Alex Bernal (21), David Timor (24), Nacho Quintana (9), Sergio Ortuno (8), Joel Jorquera Romero (19), Alan Godoy (29)


| Thay người | |||
| 56’ | Omenuke Mfulu Diego Villares | 46’ | Ivan Martos Marc Mateu |
| 70’ | Yeremay Hernandez Cristian Herrera | 64’ | Alan Godoy Simo Bouzaidi |
| 70’ | Mohamed Bouldini Barbero | 65’ | Joel Jorquera Ivan Chapela |
| 76’ | Dario Dumic Youness Lachhab | ||
| 82’ | David Timor Copovi Juan Tomas Ortuno Martinez | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Cristian Herrera | Unai Ropero | ||
Sergio Escudero | Sixtus Ogbuehi | ||
Pablo Martinez | Ivan Chapela | ||
Charlie Patino | Simo Bouzaidi | ||
Alex Petxa | Youness Lachhab | ||
Davo | Chico Geraldes | ||
German Parreno Boix | Cris Montes | ||
Eric Puerto | Ricardo Grigore | ||
Hugo Rama | Víctor Garcia Raja | ||
Barbero | Marc Mateu | ||
Diego Villares | Daniel Martin | ||
Juan Tomas Ortuno Martinez | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Deportivo
Thành tích gần đây Club Deportivo Eldense
Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 41 | 24 | 7 | 10 | 26 | 79 | H | |
| 2 | 41 | 22 | 11 | 8 | 22 | 77 | T | |
| 3 | 41 | 21 | 8 | 12 | 17 | 71 | B | |
| 4 | 41 | 20 | 10 | 11 | 21 | 70 | H | |
| 5 | 41 | 19 | 13 | 9 | 16 | 70 | H | |
| 6 | 41 | 19 | 12 | 10 | 18 | 69 | T | |
| 7 | 41 | 19 | 12 | 10 | 14 | 69 | T | |
| 8 | 41 | 19 | 10 | 12 | 13 | 67 | T | |
| 9 | 41 | 17 | 9 | 15 | -4 | 60 | B | |
| 10 | 41 | 16 | 11 | 14 | 2 | 59 | T | |
| 11 | 41 | 16 | 10 | 15 | -13 | 58 | T | |
| 12 | 41 | 17 | 7 | 17 | 5 | 58 | T | |
| 13 | 41 | 16 | 10 | 15 | 9 | 58 | B | |
| 14 | 41 | 12 | 12 | 17 | -5 | 48 | B | |
| 15 | 41 | 12 | 10 | 19 | -9 | 46 | B | |
| 16 | 41 | 12 | 10 | 19 | -12 | 46 | B | |
| 17 | 41 | 11 | 10 | 20 | -17 | 43 | T | |
| 18 | 41 | 10 | 13 | 18 | -9 | 43 | B | |
| 19 | 41 | 10 | 10 | 21 | -21 | 40 | T | |
| 20 | 41 | 9 | 10 | 22 | -22 | 37 | B | |
| 21 | 41 | 9 | 9 | 23 | -29 | 36 | B | |
| 22 | 41 | 8 | 12 | 21 | -22 | 36 | H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch