Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
![]() Arnau Comas 16 | |
![]() David Gonzalez 25 | |
![]() Ximo Navarro (Thay: Arnau Comas) 56 | |
![]() Ivan Chapela (Thay: David Gonzalez Ballesteros) 61 | |
![]() Ivan Chapela (Thay: David Gonzalez) 61 | |
![]() David Mella Boullon (Thay: Luismi Cruz) 64 | |
![]() Charlie Patino (Thay: Diego Villares Yanez) 65 | |
![]() David Mella (Thay: Luismi Cruz) 66 | |
![]() Charlie Patino (Thay: Diego Villares) 66 | |
![]() Dani Barcia 75 | |
![]() Alejandro Lizancos Saldana (Thay: Curro) 77 | |
![]() Alex Lizancos (Thay: Curro Sanchez) 77 | |
![]() Kevin Appin (Thay: Aitor Cordoba) 77 | |
![]() Kevin Appin (Thay: Inigo Cordoba) 78 | |
![]() Mohamed Bouldini (Thay: Zakaria Eddahchouri) 78 | |
![]() Giacomo Quagliata (Thay: Sergio Escudero) 78 | |
![]() Mateo Mejia (Thay: Fer Nino) 88 |
Thống kê trận đấu Deportivo vs Burgos CF


Diễn biến Deportivo vs Burgos CF
Fer Nino rời sân và được thay thế bởi Mateo Mejia.
Zakaria Eddahchouri rời sân và được thay thế bởi Mohamed Bouldini.
Sergio Escudero rời sân và được thay thế bởi Giacomo Quagliata.
Aitor Cordoba rời sân và được thay thế bởi Kevin Appin.
Curro Sanchez rời sân và được thay thế bởi Alex Lizancos.

Thẻ vàng cho Dani Barcia.
Diego Villares rời sân và được thay thế bởi Charlie Patino.
Luismi Cruz rời sân và được thay thế bởi David Mella.
David Gonzalez rời sân và được thay thế bởi Ivan Chapela.
Arnau Comas rời sân và được thay thế bởi Ximo Navarro.
Hiệp hai bắt đầu.
Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Thẻ vàng cho David Gonzalez.

Thẻ vàng cho Arnau Comas.
Ném biên cho Burgos ở phần sân nhà.
Liệu La Coruna có thể tận dụng quả ném biên này sâu trong phần sân của Burgos không?
Bóng đi ra ngoài sân và Burgos được hưởng một quả phát bóng lên.
La Coruna đang dâng lên tấn công nhưng cú dứt điểm của Zakaria Eddahchouri lại đi chệch khung thành.
La Coruna đẩy cao đội hình nhưng Jose Antonio Sanchez Villalobos nhanh chóng bắt lỗi việt vị.
Đá phạt cho La Coruna ở phần sân nhà.
Đội hình xuất phát Deportivo vs Burgos CF
Deportivo (4-2-3-1): German Parreno Boix (1), Miguel Loureiro Ameijenda (15), Arnau Comas (3), Dani Barcia (5), Sergio Escudero (18), Diego Villares (8), Jose Gragera (16), Luismi Cruz (19), Mario Carreno (21), Yeremay Hernandez Cubas (10), Zakaria Eddahchouri (9)
Burgos CF (4-2-3-1): Ander Cantero (13), Anderson Arroyo (4), Aitor Cordoba Querejeta (18), Grego Sierra (8), Florian Miguel (12), Ivan Morante Ruiz (23), Miguel Atienza (5), David Gonzalez (14), Curro (16), Inigo Cordoba (21), Fer Nino (9)


Thay người | |||
56’ | Arnau Comas Ximo | 61’ | David Gonzalez Ivan Chapela |
66’ | Diego Villares Charlie Patino | 77’ | Aitor Cordoba Kevin Appin |
66’ | Luismi Cruz David Mella Boullon | 77’ | Curro Sanchez Alex Lizancos |
78’ | Sergio Escudero Giacomo Quagliata | 88’ | Fer Nino Mateo Mejia |
78’ | Zakaria Eddahchouri Mohamed Bouldini |
Cầu thủ dự bị | |||
Ruben Lopez Duran | Mateo Mejia | ||
Daniel Bachmann | Marcelo Exposito | ||
Cristian Herrera | Marc Monedero | ||
Charlie Patino | Kevin Appin | ||
Giacomo Quagliata | Diego Gonzalez | ||
Mohamed Bouldini | Saul Del Cerro | ||
Lucas Noubi | Brais Martinez Prado | ||
David Mella Boullon | Mario Cantero | ||
Ximo | Fermin Garcia | ||
Samu Fernandez | Sergio Gonzalez | ||
Ivan Chapela | |||
Alex Lizancos |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Deportivo
Thành tích gần đây Burgos CF
Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 6 | |
2 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 6 | |
3 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 6 | |
4 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | |
5 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 4 | |
6 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 4 | |
7 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 4 | |
8 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 4 | |
9 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | |
10 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | |
11 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | |
12 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | |
13 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | |
14 | ![]() | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | |
15 | ![]() | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | |
16 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
17 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
18 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
19 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
20 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | |
21 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | |
22 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại