Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Rodrigo Fernandez 6 | |
Felipe Loyola 27 | |
Miguel Barbieri 45+4' | |
Luciano Cabral (Thay: Lautaro Millan) 46 | |
Jonathan De Irastorza 49 | |
Facundo Zabala (Thay: Jonathan De Irastorza) 68 | |
Gabriel Obredor (Thay: Milton Aaron Celiz) 72 | |
Facundo Zabala 76 | |
Diego Tarzia (Thay: Matias Abaldo) 83 | |
Mateo Perez (Thay: Felipe Loyola) 83 | |
Mateo Ramirez (Thay: Antony Alonso) 84 | |
Nicolas Benegas (Thay: Jonathan Herrera) 84 | |
Nicolas Freire (Thay: Sebastian Valdez) 90 | |
Santiago Gabriel Montiel (Kiến tạo: Luciano Cabral) 90+5' |
Thống kê trận đấu Deportivo Riestra vs Independiente


Diễn biến Deportivo Riestra vs Independiente
Luciano Cabral đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Santiago Gabriel Montiel đã ghi bàn!
Sebastian Valdez rời sân và được thay thế bởi Nicolas Freire.
Jonathan Herrera rời sân và được thay thế bởi Nicolas Benegas.
Antony Alonso rời sân và được thay thế bởi Mateo Ramirez.
Felipe Loyola rời sân và được thay thế bởi Mateo Perez.
Matias Abaldo rời sân và được thay thế bởi Diego Tarzia.
Thẻ vàng cho Facundo Zabala.
Milton Aaron Celiz rời sân và được thay thế bởi Gabriel Obredor.
Jonathan De Irastorza rời sân và được thay thế bởi Facundo Zabala.
Thẻ vàng cho Jonathan De Irastorza.
Lautaro Millan rời sân và được thay thế bởi Luciano Cabral.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Miguel Barbieri.
Thẻ vàng cho Felipe Loyola.
Fernando Espinoza trao cho Riestra một quả phát bóng từ cầu môn.
Riestra có một quả phát bóng từ cầu môn.
Liệu Independiente Avellaneda có thể đưa bóng vào vị trí tấn công từ quả ném biên này ở phần sân của Riestra?
Ném biên cho Riestra.
Đội hình xuất phát Deportivo Riestra vs Independiente
Deportivo Riestra (3-4-1-2): Ignacio Arce (1), Facundo Miño (24), Cristian Paz (22), Miguel Barbieri (6), Nicolas Sansotre (15), Yonatan Goitía (27), Milton Céliz (8), Pedro Ramirez (5), Antony Alonso (7), Jonathan Herrera (9), Alexander Diaz (20)
Independiente (4-2-3-1): Rodrigo Rey (33), Leonardo Godoy (29), Kevin Lomonaco (26), Sebastian Valdez (36), Jonathan De Irastorza (39), Felipe Loyola (5), Rodrigo Fernandez (20), Santiago Montiel (7), Lautaro Millan (14), Matias Abaldo (19), Gabriel Avalos (9)


| Thay người | |||
| 72’ | Milton Aaron Celiz Gabriel Obredor | 46’ | Lautaro Millan Luciano Cabral |
| 84’ | Antony Alonso Mateo Ramirez | 68’ | Jonathan De Irastorza Facundo Zabala |
| 84’ | Jonathan Herrera Nicolas Benegas | 83’ | Matias Abaldo Diego Tarzia |
| 83’ | Felipe Loyola Mateo Perez | ||
| 90’ | Sebastian Valdez Nicolas Freire | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Mateo Ramirez | Josias Palais | ||
Nahuel Manganelli | Enzo Taborda | ||
Juan Cruz Randazzo | Diego Tarzia | ||
Nicolas Benegas | Ignacio Pussetto | ||
Elian Munoz | Mateo Perez | ||
Mariano Bracamonte | Federico Mancuello | ||
Gabriel Obredor | Luciano Cabral | ||
Nicolas Caro Torres | Pablo Galdámes | ||
Santiago Vera | Facundo Zabala | ||
Angel Mario Stringa | Nicolas Freire | ||
Mauro Smarra Vargas | Federico Vera | ||
Rodrigo Sayavedra | Joaquin Blazquez | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Deportivo Riestra
Thành tích gần đây Independiente
Bảng xếp hạng VĐQG Argentina
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 10 | 5 | 1 | 14 | 35 | T H T T T | |
| 2 | 16 | 9 | 6 | 1 | 15 | 33 | T H T H T | |
| 3 | 16 | 10 | 3 | 3 | 13 | 33 | T T T B H | |
| 4 | 16 | 8 | 7 | 1 | 12 | 31 | H H T T T | |
| 5 | 16 | 8 | 5 | 3 | 11 | 29 | H T H B B | |
| 6 | 16 | 9 | 1 | 6 | 10 | 28 | T T T T T | |
| 7 | 16 | 7 | 6 | 3 | 7 | 27 | H T H B B | |
| 8 | 16 | 8 | 3 | 5 | 6 | 27 | B B H H H | |
| 9 | 16 | 7 | 6 | 3 | 4 | 27 | T T H B H | |
| 10 | 16 | 7 | 6 | 3 | 3 | 27 | H H T T T | |
| 11 | 16 | 7 | 5 | 4 | 2 | 26 | B T B T T | |
| 12 | 16 | 5 | 9 | 2 | 6 | 24 | T B H H T | |
| 13 | 16 | 6 | 5 | 5 | 2 | 23 | B H T T B | |
| 14 | 16 | 5 | 6 | 5 | -1 | 21 | B H B H B | |
| 15 | 16 | 4 | 8 | 4 | 2 | 20 | H H H T B | |
| 16 | 16 | 5 | 4 | 7 | -3 | 19 | T H H T B | |
| 17 | 16 | 5 | 4 | 7 | -4 | 19 | B H H B B | |
| 18 | 16 | 5 | 3 | 8 | -1 | 18 | B B B B B | |
| 19 | 16 | 5 | 3 | 8 | -4 | 18 | B T B H T | |
| 20 | 16 | 3 | 8 | 5 | -10 | 17 | T B H H H | |
| 21 | 16 | 3 | 8 | 5 | -10 | 17 | H H B T B | |
| 22 | 16 | 5 | 1 | 10 | -4 | 16 | T B B T T | |
| 23 | 16 | 4 | 4 | 8 | -9 | 16 | B H B B T | |
| 24 | 16 | 2 | 9 | 5 | -8 | 15 | H T B H H | |
| 25 | 16 | 4 | 3 | 9 | -10 | 15 | H B B T T | |
| 26 | 16 | 3 | 5 | 8 | -5 | 14 | B H H B T | |
| 27 | 16 | 3 | 5 | 8 | -6 | 14 | T H H B H | |
| 28 | 16 | 4 | 2 | 10 | -15 | 14 | B B T T B | |
| 29 | 16 | 2 | 7 | 7 | -4 | 13 | T H B B B | |
| 30 | 16 | 2 | 3 | 11 | -13 | 9 | B B T B B | |
| Lượt 2 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 12 | 7 | 3 | 2 | 8 | 24 | T T T H H | |
| 2 | 12 | 7 | 2 | 3 | 4 | 23 | T T H T T | |
| 3 | 12 | 6 | 4 | 2 | 8 | 22 | H T T H B | |
| 4 | 11 | 5 | 6 | 0 | 7 | 21 | H H T T T | |
| 5 | 12 | 5 | 4 | 3 | 3 | 19 | B B T H T | |
| 6 | 12 | 5 | 3 | 4 | 6 | 18 | T B B B B | |
| 7 | 12 | 4 | 6 | 2 | 5 | 18 | B H B H T | |
| 8 | 12 | 5 | 3 | 4 | 0 | 18 | B T H H H | |
| 9 | 11 | 4 | 5 | 2 | 10 | 17 | T H H B T | |
| 10 | 12 | 4 | 5 | 3 | 3 | 17 | T H H B B | |
| 11 | 11 | 4 | 5 | 2 | 2 | 17 | T H B H H | |
| 12 | 12 | 4 | 5 | 3 | 2 | 17 | H T T H H | |
| 13 | 12 | 4 | 4 | 4 | 0 | 16 | B H T B B | |
| 14 | 12 | 4 | 4 | 4 | -4 | 16 | H B H T B | |
| 15 | 12 | 4 | 3 | 5 | 3 | 15 | B T T H B | |
| 16 | 12 | 3 | 6 | 3 | 2 | 15 | H T H H H | |
| 17 | 12 | 4 | 3 | 5 | 0 | 15 | B T B T B | |
| 18 | 12 | 4 | 3 | 5 | 0 | 15 | T T H H T | |
| 19 | 11 | 4 | 3 | 4 | -2 | 15 | T T B B T | |
| 20 | 12 | 3 | 6 | 3 | -4 | 15 | T H H H T | |
| 21 | 12 | 3 | 5 | 4 | -2 | 14 | H B H H T | |
| 22 | 12 | 3 | 5 | 4 | -3 | 14 | H H T H T | |
| 23 | 12 | 4 | 2 | 6 | -7 | 14 | T B H B B | |
| 24 | 12 | 4 | 1 | 7 | -6 | 13 | B B B T B | |
| 25 | 12 | 2 | 6 | 4 | -2 | 12 | B H H H H | |
| 26 | 11 | 2 | 5 | 4 | -5 | 11 | T B H B H | |
| 27 | 12 | 2 | 5 | 5 | -8 | 11 | T B H B H | |
| 28 | 12 | 1 | 7 | 4 | -5 | 10 | H H B H H | |
| 29 | 12 | 2 | 3 | 7 | -9 | 9 | B B B T T | |
| 30 | 11 | 0 | 6 | 5 | -6 | 6 | B H H H B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch