Thứ Hai, 26/05/2025
Luciano Pons
37
Jhon Vasquez (Thay: Michael Ortega)
46
Luciano Pons
63
Gian Franco Cabezas (Thay: Harold Mosquera)
69
Jose Caldera (Thay: Kevin Moreno)
69
Carlos Alberto Lucumi Gonzalez (Thay: Angelo Rodriguez)
79
Bryan Castrillon (Thay: Felipe Pardo)
80
Javier Mendez (Thay: Juan Diaz)
85
Steven Rodriguez (Thay: Luciano Pons)
89
Ever Valencia (Thay: Vladimir Hernandez)
90

Thống kê trận đấu Deportivo Independiente Medellín vs Deportivo Cali

số liệu thống kê
Deportivo Independiente Medellín
Deportivo Independiente Medellín
Deportivo Cali
Deportivo Cali
49 Kiểm soát bóng 51
21 Phạm lỗi 12
19 Ném biên 32
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 2
3 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 1
2 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
8 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp quốc gia Colombia
Cúp quốc gia Colombia
Cúp quốc gia Scotland
Cúp quốc gia Colombia
Cúp quốc gia Scotland
Cúp quốc gia Colombia
Cúp quốc gia Scotland
Cúp quốc gia Colombia
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Colombia

Thành tích gần đây Deportivo Independiente Medellín

VĐQG Colombia
15/04 - 2025

Thành tích gần đây Deportivo Cali

VĐQG Colombia
26/05 - 2025
18/05 - 2025
04/05 - 2025
28/04 - 2025
21/04 - 2025
16/04 - 2025
06/04 - 2025
30/03 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Colombia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1America de CaliAmerica de Cali2011631739T T H T T
2MillonariosMillonarios2011541338T H H T T
3Atletico JuniorAtletico Junior2010731037B H B T T
4TolimaTolima2010641136H T T T B
5Atletico NacionalAtletico Nacional2010551635T H T B B
6Santa FeSanta Fe20965533H T T T B
7Once CaldasOnce Caldas201037433B T H B T
8Independiente MedellinIndependiente Medellin20884832H B B T B
9BucaramangaBucaramanga20857429B B T T T
10Alianza FC ValleduparAlianza FC Valledupar20857229H T T B T
11Deportivo PastoDeportivo Pasto20857029B T B T B
12Deportivo PereiraDeportivo Pereira20776128H H T B T
13Deportivo CaliDeportivo Cali20596-324B H B B B
14Aguilas Doradas RionegroAguilas Doradas Rionegro20497-221B H T T T
15Llaneros FCLlaneros FC206212-820B T B B T
16Fortaleza FCFortaleza FC205510-1020H B T B B
17Chico FCChico FC20488-1720B H T T B
18EnvigadoEnvigado205312-1318B B B B B
19Union MagdalenaUnion Magdalena201811-1611H B B B T
20La EquidadLa Equidad202414-2210B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow