Thứ Sáu, 27/02/2026

Trực tiếp kết quả Deportes Iquique vs San Marcos hôm nay 08-07-2023

Giải Hạng 2 Chile - Th 7, 08/7

Kết thúc

Deportes Iquique

Deportes Iquique

2 : 1

San Marcos

San Marcos

Hiệp một: 2-1
T7, 07:30 08/07/2023
Vòng 17 - Hạng 2 Chile
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Steffan Pino
12
Miguel Sanhueza
34
Mikel Arguinarena
45+3'
Daniel Vicencio
70
Leandro Navarro
90+10'
Fabian Piriz
90+10'

Thống kê trận đấu Deportes Iquique vs San Marcos

số liệu thống kê
Deportes Iquique
Deportes Iquique
San Marcos
San Marcos
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
7 Phạt góc 3
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
5 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 2
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Chile
Cúp quốc gia Chile
Hạng nhất Chile
18/02 - 2023
Cúp quốc gia Chile
26/06 - 2023
Hạng 2 Chile
08/07 - 2023

Thành tích gần đây Deportes Iquique

Hạng 2 Chile
22/02 - 2026
VĐQG Chile
01/12 - 2025
22/11 - 2025
08/11 - 2025
01/11 - 2025
26/10 - 2025
18/10 - 2025
27/09 - 2025

Thành tích gần đây San Marcos

Hạng 2 Chile
21/02 - 2026
23/11 - 2025
19/11 - 2025
01/11 - 2025
25/10 - 2025
18/10 - 2025
12/10 - 2025
06/10 - 2025
15/09 - 2025
09/09 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Chile

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Universidad de ConcepcionUniversidad de Concepcion3017491555T T B T T
2Deportes CopiapoDeportes Copiapo30141061852T T T H B
3CobreloaCobreloa301488250T T B T T
4San MarcosSan Marcos3014610448H B T B T
5AntofagastaAntofagasta30111091043B B T B T
6Deportes ConcepcionDeportes Concepcion3012711443T H H B T
7RangersRangers3010137043H T T T B
8Santiago WanderersSantiago Wanderers3010119441H H B B B
9San LuisSan Luis309129-539H H H H B
10Santiago MorningSantiago Morning3010812-938H T T B T
11MagallanesMagallanes309813-535B B B T T
12Deportes RecoletaDeportes Recoleta3081111-935B H B H B
13Deportes TemucoDeportes Temuco3071211-533H B H B T
14Curico UnidoCurico Unido3071013-731T B T H B
15Deportes Santa CruzDeportes Santa Cruz3071013-931B H H T B
16Union San FelipeUnion San Felipe308616-830B H B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow