Omer Hasan Sismanoglu (Kiến tạo: Kevin Mayi) 7 | |
Ahmet Sagat 23 | |
Brice Dja Djedje 28 | |
Oguzhan Capar 41 | |
Toni Correia Gomes 45+4' | |
Asim Hamzacebi (Thay: Brice Dja Djedje) 49 | |
Bekir Turac Boke (Thay: Omer Hasan Sismanoglu) 61 | |
Seyfettin Anil Yasar (Thay: Emre Batuhan Adiguzel) 74 | |
Tiago Lopes 76 | |
Muhammed Himmet Erturk (Thay: Toni Correia Gomes) 80 | |
Oguzhan Aydogan (Thay: Abdullah Aydin) 80 | |
Bekir Turac Boke 83 | |
Olanrewaju Muhammed Kehinde 83 | |
Emre Saglik (Thay: Ismail Aissati) 84 | |
Muhammet Ozkal (Thay: Erdal Akdari) 84 | |
Bunyamin Balat (Thay: Kevin Mayi) 85 | |
Mohamed Mahdi Sabbah (Thay: Sinan Akgol) 87 | |
Kevin Mayi 90+8' | |
Abdoulaye Cisse 90+9' | |
Ismail Aissati 92+9' | |
Omer Hasan Sismanoglu 92+9' |
Thống kê trận đấu Denizlispor vs Menemenspor
số liệu thống kê

Denizlispor

Menemenspor
6 Sút trúng đích 3
12 Sút không trúng đích 0
1 Phạt góc 1
3 Việt vị 2
14 Phạm lỗi 12
4 Thẻ vàng 4
1 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 4
27 Ném biên 20
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Phát bóng 18
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Denizlispor vs Menemenspor
| Thay người | |||
| 49’ | Brice Dja Djedje Asim Hamzacebi | 74’ | Emre Batuhan Adiguzel Seyfettin Anil Yasar |
| 61’ | Omer Hasan Sismanoglu Bekir Turac Boke | 80’ | Abdullah Aydin Oguzhan Aydogan |
| 84’ | Ismail Aissati Emre Saglik | 80’ | Toni Correia Gomes Muhammed Himmet Erturk |
| 84’ | Erdal Akdari Muhammet Ozkal | 87’ | Sinan Akgol Mohamed Mahdi Sabbah |
| 85’ | Kevin Mayi Bunyamin Balat | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Huseyin Altintas | Murat Hocaoglu | ||
Asim Hamzacebi | Seyfettin Anil Yasar | ||
Mustafa Cecenoglu | Ismail Kulet | ||
Ali Eren Yalcin | Mohamed Mahdi Sabbah | ||
Bekir Turac Boke | Cem Celik | ||
Bunyamin Balat | Emre Ozer | ||
Emre Saglik | Oguzhan Aydogan | ||
Muhammet Ozkal | Kerem Paykoc | ||
Ahmet Tekin | Abdullah Karatas | ||
Muhammed Eren Kiryolcu | Muhammed Himmet Erturk | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Denizlispor
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Giao hữu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Menemenspor
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 35 | 23 | 9 | 3 | 55 | 78 | T T T T T | |
| 2 | 35 | 21 | 9 | 5 | 41 | 72 | T T T H H | |
| 3 | 35 | 20 | 10 | 5 | 46 | 70 | B B T H T | |
| 4 | 35 | 19 | 7 | 9 | 18 | 64 | T T B H H | |
| 5 | 35 | 18 | 8 | 9 | 33 | 62 | T T T H H | |
| 6 | 35 | 15 | 13 | 7 | 23 | 58 | H H T B H | |
| 7 | 35 | 14 | 12 | 9 | 27 | 54 | B T T T H | |
| 8 | 35 | 14 | 11 | 10 | 10 | 53 | H H T H H | |
| 9 | 35 | 13 | 11 | 11 | 6 | 50 | T T B T B | |
| 10 | 35 | 14 | 7 | 14 | -4 | 49 | B B B T T | |
| 11 | 35 | 13 | 9 | 13 | -1 | 48 | H B B B T | |
| 12 | 35 | 13 | 7 | 15 | 0 | 46 | T H T H T | |
| 13 | 35 | 12 | 10 | 13 | 8 | 46 | B H B T B | |
| 14 | 35 | 10 | 13 | 12 | -9 | 43 | H B H B T | |
| 15 | 35 | 12 | 7 | 16 | -2 | 43 | B H B T H | |
| 16 | 35 | 12 | 6 | 17 | -2 | 42 | B H B B B | |
| 17 | 35 | 10 | 6 | 19 | -30 | 36 | T T B B H | |
| 18 | 35 | 8 | 9 | 18 | -18 | 33 | T B H B B | |
| 19 | 35 | 1 | 7 | 27 | -69 | 10 | B B B T B | |
| 20 | 35 | 1 | 3 | 31 | -132 | -54 | B B T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch