Love Arrhov (Kiến tạo: Adam Jakobsen) 19 | |
Juhani Pikkarainen (Thay: Nasiru Moro) 46 | |
Anton Kurochkin (Kiến tạo: Adam Jakobsen) 50 | |
Eric Bjoerkander (Kiến tạo: Victor Lind) 53 | |
Elias Pihlstroem (Thay: Alexander Heden Lindskog) 57 | |
Teo Groenborg (Thay: Elias Barsoum) 57 | |
Maill Lundgren (Thay: Marcus Rafferty) 65 | |
Daleho Irandust (Thay: Anton Kurochkin) 68 | |
Oskar Cotton 71 | |
Wilmer Odefalk (Thay: Adam Jakobsen) 73 | |
Hlynur Karlsson (Thay: Oskar Cotton) 73 | |
Adi Fisic (Thay: Omar Faraj) 75 | |
Charlie Nilden (Thay: Victor Lind) 82 | |
Nabil Bahoui (Thay: Love Arrhov) 82 | |
Sebastian Ohlsson 87 |
Thống kê trận đấu Degerfors vs Brommapojkarna
số liệu thống kê

Degerfors

Brommapojkarna
72 Kiểm soát bóng 28
12 Phạm lỗi 10
0 Ném biên 0
1 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 5
6 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Degerfors vs Brommapojkarna
Degerfors (3-4-3): Wille Jakobsson (1), Nasiru Moro (15), Sebastian Olsson (7), Alexander Heden Lindskog (23), Sebastian Ohlsson (16), Nahom Girmai Netabay (8), Christos Gravius (11), Mamadouba Diaby (2), Marcus Rafferty (10), Omar Faraj (19), Elias Barsoum (20)
Brommapojkarna (4-2-3-1): Leo Cavallius (40), Alex Timossi Andersson (21), Even Hovland (3), Eric Bjorkander (4), Oskar Cotton (32), Kevin Ackermann (24), Serge-Junior Martinsson Ngouali (5), Anton Kurochkin (17), Love Arrhov (31), Victor Lind (7), Adam Jakobsen (16)

Degerfors
3-4-3
1
Wille Jakobsson
15
Nasiru Moro
7
Sebastian Olsson
23
Alexander Heden Lindskog
16
Sebastian Ohlsson
8
Nahom Girmai Netabay
11
Christos Gravius
2
Mamadouba Diaby
10
Marcus Rafferty
19
Omar Faraj
20
Elias Barsoum
16
Adam Jakobsen
7
Victor Lind
31
Love Arrhov
17
Anton Kurochkin
5
Serge-Junior Martinsson Ngouali
24
Kevin Ackermann
32
Oskar Cotton
4
Eric Bjorkander
3
Even Hovland
21
Alex Timossi Andersson
40
Leo Cavallius

Brommapojkarna
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 46’ | Nasiru Moro Juhani Pikkarainen | 68’ | Anton Kurochkin Daleho Irandust |
| 57’ | Alexander Heden Lindskog Elias Pihlstrom | 73’ | Adam Jakobsen Wilmer Odefalk |
| 57’ | Elias Barsoum Teo Groenborg | 73’ | Oskar Cotton Hlynur Freyr Karlsson |
| 65’ | Marcus Rafferty Maill Lundgren | 82’ | Love Arrhov Nabil Bahoui |
| 75’ | Omar Faraj Adi Fisi | 82’ | Victor Lind Charlie NIlden |
| Cầu thủ dự bị | |||
Ziyad Salifu | Kamilcan Sever | ||
Maill Lundgren | Daleho Irandust | ||
Elias Pihlstrom | Kaare Barslund | ||
Teo Groenborg | Nabil Bahoui | ||
Luc Kassi | Isak Ssewankambo | ||
Erik Lindell | Charlie NIlden | ||
Adi Fisi | Wilmer Odefalk | ||
Juhani Pikkarainen | Hlynur Freyr Karlsson | ||
Rasmus Forsell | Davor Blazevic | ||
Nhận định Degerfors vs Brommapojkarna
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thụy Điển
Thành tích gần đây Degerfors
Giao hữu
VĐQG Thụy Điển
Thành tích gần đây Brommapojkarna
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
VĐQG Thụy Điển
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 23 | 6 | 1 | 39 | 75 | T T T T T | |
| 2 | 30 | 19 | 5 | 6 | 31 | 62 | T T T H T | |
| 3 | 30 | 14 | 10 | 6 | 15 | 52 | T T T H B | |
| 4 | 30 | 16 | 3 | 11 | 8 | 51 | B B T H T | |
| 5 | 30 | 13 | 10 | 7 | 20 | 49 | H B T H T | |
| 6 | 30 | 13 | 10 | 7 | 13 | 49 | B T B H T | |
| 7 | 30 | 13 | 9 | 8 | 7 | 48 | B B H T B | |
| 8 | 30 | 12 | 4 | 14 | -6 | 40 | B T B B B | |
| 9 | 30 | 11 | 6 | 13 | 2 | 39 | T H T T T | |
| 10 | 30 | 9 | 8 | 13 | -8 | 35 | T H H H B | |
| 11 | 30 | 10 | 5 | 15 | -26 | 35 | B T B H T | |
| 12 | 30 | 9 | 4 | 17 | -7 | 31 | B H B H B | |
| 13 | 30 | 8 | 6 | 16 | -19 | 30 | H B T H T | |
| 14 | 30 | 8 | 5 | 17 | -17 | 29 | B B B B B | |
| 15 | 30 | 6 | 8 | 16 | -19 | 26 | T B B H B | |
| 16 | 30 | 3 | 7 | 20 | -33 | 16 | T H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
