Chủ Nhật, 30/11/2025

Trực tiếp kết quả Degerfors vs Brommapojkarna hôm nay 29-06-2025

Giải VĐQG Thụy Điển - CN, 29/6

Kết thúc

Degerfors

Degerfors

0 : 3

Brommapojkarna

Brommapojkarna

Hiệp một: 0-1
CN, 19:00 29/06/2025
Vòng 13 - VĐQG Thụy Điển
Stora Valla
 
Love Arrhov (Kiến tạo: Adam Jakobsen)
19
Juhani Pikkarainen (Thay: Nasiru Moro)
46
Anton Kurochkin (Kiến tạo: Adam Jakobsen)
50
Eric Bjoerkander (Kiến tạo: Victor Lind)
53
Elias Pihlstroem (Thay: Alexander Heden Lindskog)
57
Teo Groenborg (Thay: Elias Barsoum)
57
Maill Lundgren (Thay: Marcus Rafferty)
65
Daleho Irandust (Thay: Anton Kurochkin)
68
Oskar Cotton
71
Wilmer Odefalk (Thay: Adam Jakobsen)
73
Hlynur Karlsson (Thay: Oskar Cotton)
73
Adi Fisic (Thay: Omar Faraj)
75
Charlie Nilden (Thay: Victor Lind)
82
Nabil Bahoui (Thay: Love Arrhov)
82
Sebastian Ohlsson
87

Thống kê trận đấu Degerfors vs Brommapojkarna

số liệu thống kê
Degerfors
Degerfors
Brommapojkarna
Brommapojkarna
72 Kiểm soát bóng 28
12 Phạm lỗi 10
0 Ném biên 0
1 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 5
6 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Degerfors vs Brommapojkarna

Degerfors (3-4-3): Wille Jakobsson (1), Nasiru Moro (15), Sebastian Olsson (7), Alexander Heden Lindskog (23), Sebastian Ohlsson (16), Nahom Girmai Netabay (8), Christos Gravius (11), Mamadouba Diaby (2), Marcus Rafferty (10), Omar Faraj (19), Elias Barsoum (20)

Brommapojkarna (4-2-3-1): Leo Cavallius (40), Alex Timossi Andersson (21), Even Hovland (3), Eric Bjorkander (4), Oskar Cotton (32), Kevin Ackermann (24), Serge-Junior Martinsson Ngouali (5), Anton Kurochkin (17), Love Arrhov (31), Victor Lind (7), Adam Jakobsen (16)

Degerfors
Degerfors
3-4-3
1
Wille Jakobsson
15
Nasiru Moro
7
Sebastian Olsson
23
Alexander Heden Lindskog
16
Sebastian Ohlsson
8
Nahom Girmai Netabay
11
Christos Gravius
2
Mamadouba Diaby
10
Marcus Rafferty
19
Omar Faraj
20
Elias Barsoum
16
Adam Jakobsen
7
Victor Lind
31
Love Arrhov
17
Anton Kurochkin
5
Serge-Junior Martinsson Ngouali
24
Kevin Ackermann
32
Oskar Cotton
4
Eric Bjorkander
3
Even Hovland
21
Alex Timossi Andersson
40
Leo Cavallius
Brommapojkarna
Brommapojkarna
4-2-3-1
Thay người
46’
Nasiru Moro
Juhani Pikkarainen
68’
Anton Kurochkin
Daleho Irandust
57’
Alexander Heden Lindskog
Elias Pihlstrom
73’
Adam Jakobsen
Wilmer Odefalk
57’
Elias Barsoum
Teo Groenborg
73’
Oskar Cotton
Hlynur Freyr Karlsson
65’
Marcus Rafferty
Maill Lundgren
82’
Love Arrhov
Nabil Bahoui
75’
Omar Faraj
Adi Fisi
82’
Victor Lind
Charlie NIlden
Cầu thủ dự bị
Ziyad Salifu
Kamilcan Sever
Maill Lundgren
Daleho Irandust
Elias Pihlstrom
Kaare Barslund
Teo Groenborg
Nabil Bahoui
Luc Kassi
Isak Ssewankambo
Erik Lindell
Charlie NIlden
Adi Fisi
Wilmer Odefalk
Juhani Pikkarainen
Hlynur Freyr Karlsson
Rasmus Forsell
Davor Blazevic

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thụy Điển
08/07 - 2023
29/07 - 2023
29/06 - 2025
09/11 - 2025

Thành tích gần đây Degerfors

Giao hữu
21/11 - 2025
VĐQG Thụy Điển
09/11 - 2025
04/11 - 2025
25/10 - 2025
21/10 - 2025
04/10 - 2025
27/09 - 2025
21/09 - 2025
13/09 - 2025
31/08 - 2025

Thành tích gần đây Brommapojkarna

VĐQG Thụy Điển
09/11 - 2025
02/11 - 2025
28/10 - 2025
19/10 - 2025
Giao hữu
09/10 - 2025
09/10 - 2025
VĐQG Thụy Điển
05/10 - 2025
28/09 - 2025
21/09 - 2025
16/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MjaellbyMjaellby3023613975T T T T T
2Hammarby IFHammarby IF3019563162T T T H T
3GAISGAIS30141061552T T T H B
4IFK GothenburgIFK Gothenburg3016311851B B T H T
5DjurgaardenDjurgaarden30131072049H B T H T
6Malmo FFMalmo FF30131071349B T B H T
7AIKAIK301398748B B H T B
8ElfsborgElfsborg3012414-640B T B B B
9SiriusSirius3011613239T H T T T
10BK HaeckenBK Haecken309813-835T H H H B
11Halmstads BKHalmstads BK3010515-2635B T B H T
12BrommapojkarnaBrommapojkarna309417-731B H B H B
13DegerforsDegerfors308616-1930H B T H T
14IFK NorrkoepingIFK Norrkoeping308517-1729B B B B B
15Oesters IFOesters IF306816-1926T B B H B
16VaernamoVaernamo303720-3316T H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow