![]() Matias Velazquez (Thay: Angel Cayetano) 50 | |
![]() Xavier Biscayzacu 59 | |
![]() Nicolas Wunsch (Thay: Xavier Biscayzacu) 61 | |
![]() Diego Abreu (Thay: Augusto Cambon) 61 | |
![]() Alan Torterolo (Thay: Patricio Pacifico) 61 | |
![]() Lucas Carrizo (Thay: Cristian Barros) 64 | |
![]() Lucas De los Santos (Thay: Mauricio Amaro) 78 | |
![]() Diego Villalba (Thay: Hebert Alexander Vergara Larrosa) 81 | |
![]() Marco Antonio Saravia (Thay: Lucas Agazzi) 86 |
Thống kê trận đấu Defensor Sporting vs Plaza Colonia
số liệu thống kê

Defensor Sporting

Plaza Colonia
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Defensor Sporting vs Plaza Colonia
Defensor Sporting: Kevin Dawson (12), Nahuel Furtado (13), Patricio Pacifico (14), Juan Bautista Viacava Caviglia (15), Guillermo De los Santos (3), Jose Alvarez (16), Xavier Biscayzacu (25), German Barrios (5), Mauricio Amaro (6), Lucas Agazzi (11), Augusto Cambon (90)
Plaza Colonia: Joaquin Silva (25), Angel Cayetano (18), Haibrany Ruiz Diaz (4), Juan Ramos (22), Facundo Piriz (23), Yvo Calleros (3), Ezequias Emanuel Redin (20), Hebert Alexander Vergara Larrosa (14), Agustin Ocampo (10), Cristian Barros (27), Alvaro Lopez (7)
Thay người | |||
61’ | Xavier Biscayzacu Nicolas Wunsch | 50’ | Angel Cayetano Matias Velazquez |
61’ | Patricio Pacifico Alan Torterolo | 64’ | Cristian Barros Lucas Carrizo |
61’ | Augusto Cambon Diego Abreu | 81’ | Hebert Alexander Vergara Larrosa Diego Villalba |
78’ | Mauricio Amaro Lucas De los Santos | ||
86’ | Lucas Agazzi Marco Antonio Saravia |
Cầu thủ dự bị | |||
Lucas Machado | Guillermo Reyes | ||
Marco Antonio Saravia | Juan Pablo Hernndez | ||
Erico Cuello | Mateo Rodriguez | ||
Lucas De los Santos | Matias Velazquez | ||
Nicolas Wunsch | Diego Villalba | ||
Rodrigo Dudok Rivero | Gonzalo Bueno | ||
Alan Torterolo | Miqueas Redin | ||
Diego Abreu | Lucas Carrizo | ||
Lautaro Navarro | Ezequiel Ricca | ||
Brian Lozano | Joaquin Garcia |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Primera Division Uruguay
Thành tích gần đây Defensor Sporting
Primera Division Uruguay
Thành tích gần đây Plaza Colonia
Primera Division Uruguay
Bảng xếp hạng Primera Division Uruguay
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 4 | 3 | 1 | 0 | 4 | 10 | T T T H |
2 | ![]() | 4 | 3 | 0 | 1 | 5 | 9 | T T B T |
3 | ![]() | 4 | 3 | 0 | 1 | -1 | 9 | B T T T |
4 | ![]() | 4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 8 | T H T H |
5 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 7 | B H T T |
6 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 7 | T B T H |
7 | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 7 | H B T T | |
8 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | H T T B |
9 | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 6 | B B T T | |
10 | ![]() | 4 | 2 | 0 | 2 | -3 | 6 | T T B B |
11 | 4 | 1 | 1 | 2 | 0 | 4 | T B B H | |
12 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | H T B B |
13 | ![]() | 4 | 1 | 0 | 3 | -3 | 3 | B B B T |
14 | ![]() | 4 | 0 | 1 | 3 | -3 | 1 | B H B B |
15 | ![]() | 4 | 0 | 1 | 3 | -5 | 1 | B H B B |
16 | ![]() | 4 | 0 | 1 | 3 | -5 | 1 | H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại