Marko Djurisic 54 | |
Vuk Strikovic 75 | |
Ibrahima N'Diaye 90+2' |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Montenegro
Cúp quốc gia Montenegro
VĐQG Montenegro
Thành tích gần đây Decic Tuzi
Cúp quốc gia Montenegro
VĐQG Montenegro
Cúp quốc gia Montenegro
VĐQG Montenegro
Thành tích gần đây Mornar
Cúp quốc gia Montenegro
VĐQG Montenegro
Cúp quốc gia Montenegro
VĐQG Montenegro
Bảng xếp hạng VĐQG Montenegro
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 9 | 3 | 4 | 10 | 30 | T T T H T | |
| 2 | 16 | 7 | 5 | 4 | 7 | 26 | T T B T T | |
| 3 | 15 | 7 | 3 | 5 | -2 | 24 | T B H T B | |
| 4 | 15 | 6 | 5 | 4 | 0 | 23 | T T T H B | |
| 5 | 16 | 5 | 7 | 4 | 9 | 22 | B B H B T | |
| 6 | 16 | 7 | 1 | 8 | 0 | 22 | T B T T B | |
| 7 | 16 | 5 | 5 | 6 | 0 | 20 | B B T B T | |
| 8 | 15 | 4 | 6 | 5 | -5 | 18 | B T B H B | |
| 9 | 17 | 3 | 6 | 8 | -7 | 15 | T H B H T | |
| 10 | 16 | 3 | 5 | 8 | -12 | 14 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

