Thứ Sáu, 27/02/2026

Trực tiếp kết quả De Graafschap vs MVV Maastricht hôm nay 23-08-2025

Giải Hạng 2 Hà Lan - Th 7, 23/8

Kết thúc

De Graafschap

De Graafschap

0 : 1

MVV Maastricht

MVV Maastricht

Hiệp một: 0-0
T7, 01:00 23/08/2025
Vòng 3 - Hạng 2 Hà Lan
De Vijverberg
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Lenn-Minh Tran
59
Delano Asante (Thay: Ilano Silva Timas)
64
Ferre Slegers (Thay: Nabil El Basri)
65
Arjen van der Heide
65
Jevon Simons (Thay: Dimitrios Theodoridis)
71
Kaya Symon (Thay: Levi Schoppema)
79
Jael Pawirodihardjo (Thay: Sven Braken)
79
Mitch van Kempen (Thay: Lars Schenk)
79
Nathan Kaninda (Thay: Arjen van der Heide)
79
Jason Meerstadt (Thay: Milan Smits)
79

Thống kê trận đấu De Graafschap vs MVV Maastricht

số liệu thống kê
De Graafschap
De Graafschap
MVV Maastricht
MVV Maastricht
61 Kiểm soát bóng 39
5 Sút trúng đích 4
11 Sút không trúng đích 4
7 Phạt góc 3
1 Việt vị 0
7 Phạm lỗi 11
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 5
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát De Graafschap vs MVV Maastricht

De Graafschap (4-3-3): Ties Wieggers (1), Othniel Raterink (4), Rowan Besselink (3), Thomas Kok (15), Levi Schoppema (5), Reuven Niemeijer (10), Teun Gijselhart (8), Milan Smits (6), Arjen Van Der Heide (26), Dimitrios Theodoridis (9), Ibrahim El Kadiri (11)

MVV Maastricht (4-4-2): Sem Westerveld (1), Lenn-Minh Tran (32), Ilias Breugelmans (22), Wout Coomans (4), Lars Schenk (34), Marko Kleinen (31), Ilano Silva Timas (29), Robert Klaasen (38), Mats Kuipers (14), Sven Braken (9), Nabil El Basri (6)

De Graafschap
De Graafschap
4-3-3
1
Ties Wieggers
4
Othniel Raterink
3
Rowan Besselink
15
Thomas Kok
5
Levi Schoppema
10
Reuven Niemeijer
8
Teun Gijselhart
6
Milan Smits
26
Arjen Van Der Heide
9
Dimitrios Theodoridis
11
Ibrahim El Kadiri
6
Nabil El Basri
9
Sven Braken
14
Mats Kuipers
38
Robert Klaasen
29
Ilano Silva Timas
31
Marko Kleinen
34
Lars Schenk
4
Wout Coomans
22
Ilias Breugelmans
32
Lenn-Minh Tran
1
Sem Westerveld
MVV Maastricht
MVV Maastricht
4-4-2
Thay người
71’
Dimitrios Theodoridis
Jevon Simons
64’
Ilano Silva Timas
Delano Asante
79’
Levi Schoppema
Kaya Symons
65’
Nabil El Basri
Ferre Slegers
79’
Milan Smits
Jason Meerstadt
79’
Lars Schenk
Mitch van Kempen
79’
Arjen van der Heide
Nathan Charles Kaninda
79’
Sven Braken
Jael Pawirodihardjo
Cầu thủ dự bị
Sten Kremers
Ruud Geerinck
Rick Jonkers
Nicola Rijnbout
Stijn Bultman
Adam Zaian
Kaya Symons
Kanou Sy
Timo Jansen
Simon Francis
Jason Meerstadt
Mitch van Kempen
Jevon Simons
Stan Van Dessel
Nathan Charles Kaninda
Delano Asante
Bouke Boersma
Thijme Verheijen
Ferre Slegers
Luca Foubert
Jael Pawirodihardjo

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Hà Lan
14/08 - 2021
19/03 - 2022
07/01 - 2023
06/05 - 2023
24/09 - 2023
27/04 - 2024
23/03 - 2025
23/08 - 2025

Thành tích gần đây De Graafschap

Hạng 2 Hà Lan
21/02 - 2026
14/02 - 2026
31/01 - 2026
27/01 - 2026
24/01 - 2026
18/01 - 2026
20/12 - 2025
13/12 - 2025
09/12 - 2025

Thành tích gần đây MVV Maastricht

Hạng 2 Hà Lan
22/02 - 2026
14/02 - 2026
03/02 - 2026
31/01 - 2026
24/01 - 2026
18/01 - 2026
20/12 - 2025
13/12 - 2025
06/12 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ADO Den HaagADO Den Haag2821253965B T T T T
2CambuurCambuur2617632657T B T H T
3De GraafschapDe Graafschap2814681148H H T T T
4Jong PSVJong PSV2814410646T B T B T
5Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade281297645H T B T T
6Willem IIWillem II281279243B T H T B
7FC DordrechtFC Dordrecht2811710140T T T T B
8Almere City FCAlmere City FC27123121039T B H B B
9RKC WaalwijkRKC Waalwijk2810810238H T B B H
10FC Den BoschFC Den Bosch2811512-238H H B T H
11VVV-VenloVVV-Venlo2811413-437H H T H H
12FC EindhovenFC Eindhoven2810414-1134H B B T B
13Jong FC UtrechtJong FC Utrecht278910-333H H H H B
14Helmond SportHelmond Sport289514-1332H B T T B
15FC EmmenFC Emmen268612-630B H B B H
16Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar289316-630B T B T H
17MVV MaastrichtMVV Maastricht288614-2330B H T B B
18TOP OssTOP Oss286913-1427B B B B H
19VitesseVitesse289910-424B H T H B
20Jong AjaxJong Ajax285815-1723T B B T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow