Naci Unuvar (Kiến tạo: Kian Fitz-Jim) 24 | |
Joey Konings (Kiến tạo: Roland Baas) 43 | |
Jeffry Fortes 48 | |
Philip Brittijn 53 | |
Christian Rasmussen (Kiến tạo: Arjany Martha) 88 | |
Arjany Martha (Kiến tạo: Youri Regeer) 90+1' |
Thống kê trận đấu De Graafschap vs Jong Ajax
số liệu thống kê

De Graafschap

Jong Ajax
40 Kiểm soát bóng 60
4 Sút trúng đích 5
4 Sút không trúng đích 7
6 Phạt góc 3
0 Việt vị 0
10 Phạm lỗi 8
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát De Graafschap vs Jong Ajax
De Graafschap (4-2-3-1): Hidde Jurjus (1), Julian Lelieveld (2), Jeffry Fortes (21), Ted van de Pavert (4), Roland Baas (5), Rick Dekker (19), Jesse Schuurman (8), Hicham Acheffay (7), Jonathan Opoku (18), Giovanni Korte (11), Joey Konings (25)
Jong Ajax (4-2-3-1): Charlie Setford (1), Liam van Gelderen (2), Enric Llansana (3), Nordin Musampa (4), Anass Salah-Eddine (5), Kian Fitz-Jim (6), Kenneth Taylor (8), Kristian Hlynsson (7), Youri Regeer (10), Naci Unuvar (11), Max De Waal (9)

De Graafschap
4-2-3-1
1
Hidde Jurjus
2
Julian Lelieveld
21
Jeffry Fortes
4
Ted van de Pavert
5
Roland Baas
19
Rick Dekker
8
Jesse Schuurman
7
Hicham Acheffay
18
Jonathan Opoku
11
Giovanni Korte
25
Joey Konings
9
Max De Waal
11
Naci Unuvar
10
Youri Regeer
7
Kristian Hlynsson
8
Kenneth Taylor
6
Kian Fitz-Jim
5
Anass Salah-Eddine
4
Nordin Musampa
3
Enric Llansana
2
Liam van Gelderen
1
Charlie Setford

Jong Ajax
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 39’ | Rick Dekker Milan Hilderink | 46’ | Kian Fitz-Jim Christian Rasmussen |
| 39’ | Giovanni Korte Philip Brittijn | 74’ | Max De Waal Arjany Martha |
| 46’ | Hicham Acheffay Devin Haen | 84’ | Liam van Gelderen Steven van der Sloot |
| 68’ | Joey Konings Jonathan Vergara Berrio | 84’ | Naci Unuvar Terrence Douglas |
| 86’ | Jonathan Opoku Elmo Lieftink | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Nick van den Dam | Calvin Raatsie | ||
Ties Wieggers | Steven van der Sloot | ||
Elmo Lieftink | Terrence Douglas | ||
Danzell Gravenberch | Julius Dirksen | ||
Jonathan Vergara Berrio | Donny Warmerdam | ||
Camiel Neghli | Giovanni | ||
Milan Hilderink | Christian Rasmussen | ||
Devin Haen | Arjany Martha | ||
Philip Brittijn | |||
Mees Kaandorp | |||
Ebbe Wenting | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Hà Lan
Thành tích gần đây De Graafschap
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây Jong Ajax
Hạng 2 Hà Lan
Bảng xếp hạng Hạng nhất Hà Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 21 | 2 | 5 | 39 | 65 | B T T T T | |
| 2 | 26 | 17 | 6 | 3 | 26 | 57 | T B T H T | |
| 3 | 28 | 14 | 6 | 8 | 11 | 48 | H H T T T | |
| 4 | 28 | 14 | 4 | 10 | 6 | 46 | T B T B T | |
| 5 | 28 | 12 | 9 | 7 | 6 | 45 | H T B T T | |
| 6 | 28 | 12 | 7 | 9 | 2 | 43 | B T H T B | |
| 7 | 28 | 11 | 7 | 10 | 1 | 40 | T T T T B | |
| 8 | 27 | 12 | 3 | 12 | 10 | 39 | T B H B B | |
| 9 | 28 | 10 | 8 | 10 | 2 | 38 | H T B B H | |
| 10 | 28 | 11 | 5 | 12 | -2 | 38 | H H B T H | |
| 11 | 28 | 11 | 4 | 13 | -4 | 37 | H H T H H | |
| 12 | 28 | 10 | 4 | 14 | -11 | 34 | H B B T B | |
| 13 | 27 | 8 | 9 | 10 | -3 | 33 | H H H H B | |
| 14 | 28 | 9 | 5 | 14 | -13 | 32 | H B T T B | |
| 15 | 26 | 8 | 6 | 12 | -6 | 30 | B H B B H | |
| 16 | 28 | 9 | 3 | 16 | -6 | 30 | B T B T H | |
| 17 | 28 | 8 | 6 | 14 | -23 | 30 | B H T B B | |
| 18 | 28 | 6 | 9 | 13 | -14 | 27 | B B B B H | |
| 19 | 28 | 9 | 9 | 10 | -4 | 24 | B H T H B | |
| 20 | 28 | 5 | 8 | 15 | -17 | 23 | T B B T H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch