Chủ Nhật, 30/11/2025
Maren Haile-Selassie (Kiến tạo: Jonathan Dean)
8
Garrison Tubbs
8
Samuel Williams (Thay: Rominigue Kouame)
12
Jonathan Bamba (Kiến tạo: Philip Zinckernagel)
24
Tom Barlow (Kiến tạo: Andrew Gutman)
30
Tom Barlow (Kiến tạo: Maren Haile-Selassie)
44
Jonathan Bamba
45+1'
Brian Gutierrez (Thay: Jonathan Bamba)
46
Leonardo Barroso (Thay: Jonathan Dean)
46
Randall Leal (Thay: Rida Zouhir)
46
Philip Zinckernagel (Kiến tạo: Andrew Gutman)
57
Dominique Badji (Thay: Jacob Murrell)
57
Sam Rogers (Thay: Jack Elliott)
58
Dominique Badji
60
Tom Barlow
65
Gavin Turner (Thay: Jared Stroud)
66
Kellyn Acosta
72
Jason Shokalook (Thay: Tom Barlow)
76
Fidel Barajas (Thay: Gabriel Pirani)
80
Derek Dodson (Thay: Conner Antley)
80
Philip Zinckernagel
85
Brian Gutierrez
90+1'

Thống kê trận đấu DC United vs Chicago Fire

số liệu thống kê
DC United
DC United
Chicago Fire
Chicago Fire
56 Kiểm soát bóng 44
5 Phạm lỗi 6
0 Ném biên 0
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 9
4 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến DC United vs Chicago Fire

Tất cả (73)
90+1' Hiện tại tỷ số là 1-7 ở Washington, D.C. khi Brian Gutierrez ghi bàn cho Chicago Fire.

Hiện tại tỷ số là 1-7 ở Washington, D.C. khi Brian Gutierrez ghi bàn cho Chicago Fire.

90'

DC United được hưởng một quả phạt góc từ Lorenzo Hernandez.

89'

Phạt góc được trao cho DC United.

88'

DC United được hưởng một quả phạt góc từ Lorenzo Hernandez.

85' Philip Zinckernagel (Chicago Fire) nhận thẻ vàng.

Philip Zinckernagel (Chicago Fire) nhận thẻ vàng.

84'

Chicago Fire có một quả phát bóng từ cầu môn.

82'

Đội khách được hưởng một quả phát bóng lên tại Washington, D.C..

82'

Chicago Fire được hưởng một quả phạt góc.

80'

Chicago Fire được hưởng một quả phát bóng lên tại Audi Field.

79'

Derek Dodson vào sân thay cho William Conner Antley của DC United.

79'

Chicago Fire được hưởng một quả ném biên ở phần sân nhà.

77'

Lorenzo Hernandez cho Chicago Fire được hưởng quả ném biên ở phần sân của DC United.

76'

Gregg Berhalter thực hiện sự thay đổi người thứ sáu cho đội tại Audi Field khi Jason Shokalook vào thay Tom Barlow.

76'

Chicago Fire được hưởng quả đá phạt ở phần sân của DC United.

73'

Đội khách được hưởng quả phát bóng lên tại Washington, D.C..

72'

Liệu DC United có thể tận dụng cơ hội từ quả đá phạt nguy hiểm này không?

72' Kellyn Acosta của Chicago Fire đã bị phạt thẻ vàng tại Washington, D.C..

Kellyn Acosta của Chicago Fire đã bị phạt thẻ vàng tại Washington, D.C..

69'

DC United có một quả phát bóng lên.

68'

Chicago Fire được hưởng một quả phạt góc.

66'

Gavin Turner thay thế Jared Stroud cho đội chủ nhà.

65' V À A A O O O! Chicago Fire nâng tỷ số lên 1-6 nhờ công của Tom Barlow.

V À A A O O O! Chicago Fire nâng tỷ số lên 1-6 nhờ công của Tom Barlow.

Đội hình xuất phát DC United vs Chicago Fire

DC United (4-2-3-1): Luis Barraza (13), William Conner Antley (12), Lucas Bartlett (3), Garrison Isaiah Tubbs (16), Garrison Isaiah Tubbs (16), David Schnegg (28), Rida Zouhir (44), Brandon Servania (23), Jared Stroud (8), Gabriel Pirani (10), Hosei Kijima (77), Jacob Murrell (17)

Chicago Fire (4-2-3-1): Jeff Gal (25), Jonathan Dean (24), Omar Gonzalez (34), Jack Elliott (3), Andrew Gutman (15), Romenigue Kouamé (6), Kellyn Acosta (23), Maren Haile-Selassie (7), Philip Zinckernagel (11), Jonathan Bamba (19), Tom Barlow (12)

DC United
DC United
4-2-3-1
13
Luis Barraza
12
William Conner Antley
3
Lucas Bartlett
16
Garrison Isaiah Tubbs
16
Garrison Isaiah Tubbs
28
David Schnegg
44
Rida Zouhir
23
Brandon Servania
8
Jared Stroud
10
Gabriel Pirani
77
Hosei Kijima
17
Jacob Murrell
12
Tom Barlow
19
Jonathan Bamba
11
Philip Zinckernagel
7
Maren Haile-Selassie
23
Kellyn Acosta
6
Romenigue Kouamé
15
Andrew Gutman
3
Jack Elliott
34
Omar Gonzalez
24
Jonathan Dean
25
Jeff Gal
Chicago Fire
Chicago Fire
4-2-3-1
Thay người
46’
Rida Zouhir
Randall Leal
12’
Rominigue Kouame
Sam Williams
57’
Jacob Murrell
Dominique Badji
12’
Rominigue Kouame
Sam Williams
66’
Jared Stroud
Gavin Turner
46’
Jonathan Bamba
Brian Gutierrez
80’
Conner Antley
Derek Dodson
46’
Jonathan Dean
Leonardo Barroso
80’
Gabriel Pirani
Fidel Barajas
58’
Jack Elliott
Sam Rogers
76’
Tom Barlow
Jason Shokalook
Cầu thủ dự bị
Jordan Farr
Sam Williams
Dominique Badji
Bryan Dowd
Randall Leal
Brian Gutierrez
Derek Dodson
Chase Gasper
Fidel Barajas
Sam Rogers
Gavin Turner
Leonardo Barroso
Sam Williams
Vitaliy Hlyut
Jason Shokalook

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

MLS Nhà Nghề Mỹ
14/05 - 2021
22/07 - 2021
16/09 - 2021
13/03 - 2022
19/06 - 2022
02/04 - 2023
03/09 - 2023
26/05 - 2024
26/05 - 2024
08/09 - 2024
02/03 - 2025
08/06 - 2025

Thành tích gần đây DC United

MLS Nhà Nghề Mỹ
19/10 - 2025
05/10 - 2025
28/09 - 2025
21/09 - 2025
14/09 - 2025
31/08 - 2025
24/08 - 2025
17/08 - 2025
10/08 - 2025
27/07 - 2025

Thành tích gần đây Chicago Fire

MLS Nhà Nghề Mỹ
02/11 - 2025
27/10 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
23/10 - 2025
05/10 - 2025
01/10 - 2025
28/09 - 2025
21/09 - 2025
14/09 - 2025

Bảng xếp hạng MLS Nhà Nghề Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Philadelphia UnionPhiladelphia Union3320672466T B T T T
2Vancouver WhitecapsVancouver Whitecaps3318962963T H H T T
3FC CincinnatiFC Cincinnati331959962B T T H T
4Inter Miami CFInter Miami CF3318872362T H B T T
5San DiegoSan Diego3318691960T B H B T
6Los Angeles FCLos Angeles FC3317882559T T T T B
7Minnesota UnitedMinnesota United33161071858H T B H T
8CharlotteCharlotte3318213756T T B B T
9New York City FCNew York City FC3317511756T T B T B
10Nashville SCNashville SC33166111654B B B T H
11Orlando CityOrlando City33141181453H T H H B
12Chicago FireChicago Fire3315711852B T T T H
13Seattle Sounders FCSeattle Sounders FC3314109952B B H T T
14Columbus CrewColumbus Crew3313128251T B H B H
15Austin FCAustin FC3313812-747B T B B T
16Portland TimbersPortland Timbers33111111-344T B H H B
17New York Red BullsNew York Red Bulls3312714343H B T B B
18FC DallasFC Dallas33101112-441T T H T B
19Real Salt LakeReal Salt Lake3312417-1140B B T T B
20Colorado RapidsColorado Rapids3311715-1240B T B H B
21San Jose EarthquakesSan Jose Earthquakes3310815-438B B B T B
22Houston DynamoHouston Dynamo339915-1336H B T B B
23New England RevolutionNew England Revolution339816-735B H B T B
24St. Louis CitySt. Louis City338718-1431H T T B T
25Toronto FCToronto FC3351414-929H H H H B
26CF MontrealCF Montreal3361017-2328H B B T H
27Sporting Kansas CitySporting Kansas City337620-2427B B B B B
28LA GalaxyLA Galaxy336918-2127H B T B T
29Atlanta UnitedAtlanta United3351216-2527B H B B B
30DC UnitedDC United3351018-3625T H B B B
BXH Đông Mỹ
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Philadelphia UnionPhiladelphia Union3420682266B T T T B
2FC CincinnatiFC Cincinnati3420591265T T H T T
3Inter Miami CFInter Miami CF3419872665H B T T T
4CharlotteCharlotte3419213959T B B T T
5New York City FCNew York City FC3417512656T B T B B
6Nashville SCNashville SC34166121354B B T H B
7Columbus CrewColumbus Crew3414128454B H B H T
8Chicago FireChicago Fire3415811853T T T H H
9Orlando CityOrlando City34141191253T H H B B
10New York Red BullsNew York Red Bulls3412715143B T B B B
11New England RevolutionNew England Revolution349916-736H B T B H
12Toronto FCToronto FC3461414-732H H H B T
13CF MontrealCF Montreal3461018-2628B B T H B
14Atlanta UnitedAtlanta United3451316-2528H B B B H
15DC UnitedDC United3451118-3626H B B B H
BXH Tây Mỹ
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1San DiegoSan Diego3419692363B H B T T
2Vancouver WhitecapsVancouver Whitecaps3418972863H H T T B
3Los Angeles FCLos Angeles FC3417982560T T T B H
4Minnesota UnitedMinnesota United34161081758T B H T B
5Seattle Sounders FCSeattle Sounders FC34151091055B H T T T
6Austin FCAustin FC3413813-847T B B T B
7FC DallasFC Dallas34111112-344T H T B T
8Portland TimbersPortland Timbers34111112-744B H H B B
9Real Salt LakeReal Salt Lake3412517-1141B T T B H
10San Jose EarthquakesSan Jose Earthquakes3411815-341B B T B T
11Colorado RapidsColorado Rapids3411815-1241T B H B H
12Houston DynamoHouston Dynamo3491015-1337B T B B H
13St. Louis CitySt. Louis City348818-1432T T B T H
14LA GalaxyLA Galaxy347918-2030B T B T T
15Sporting Kansas CitySporting Kansas City347720-2428B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow