Thẻ vàng cho Matthew Longstaff.
- Louis Munteanu
9 - Jared Stroud
28 - (Pen) Tai Baribo
51 - Brandon Servania
61 - Jackson Hopkins (Thay: Tai Baribo)
67 - Nikola Markovic (Thay: Jared Stroud)
67 - Conner Antley (Thay: Silvan Hefti)
78 - Lucas Bartlett (Kiến tạo: Keisuke Kurokawa)
87 - Hosei Kijima (Thay: Louis Munteanu)
90 - Lucas Bartlett
90+10'
- Olger Escobar
31 - Prince Osei Owusu
45+1' - Daniel Rios (Thay: Olger Escobar)
46 - Dagur Dan Thorhallsson (Thay: Dawid Bugaj)
46 - Prince Osei Owusu (Kiến tạo: Wikelman Carmona)
61 - Daniel Rios
61 - Gennadiy Synchuk (Thay: Noah Streit)
67 - (Pen) Prince Osei Owusu
90+4' - Gennadiy Synchuk (Kiến tạo: Prince Osei Owusu)
90+6' - Victor Loturi
90+7' - Prince Osei Owusu
90+10' - Matthew Longstaff
90+11'
Thống kê trận đấu DC United vs CF Montreal
Diễn biến DC United vs CF Montreal
Tất cả (28)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Thẻ vàng cho Prince Osei Owusu.
Thẻ vàng cho Lucas Bartlett.
Louis Munteanu rời sân và được thay thế bởi Hosei Kijima.
Thẻ vàng cho Victor Loturi.
Prince Osei Owusu đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Gennadiy Synchuk đã ghi bàn!
V À A A O O O - Prince Osei Owusu từ CF Montreal đã ghi bàn từ chấm phạt đền!
Keisuke Kurokawa đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Lucas Bartlett đã ghi bàn!
Silvan Hefti rời sân và được thay thế bởi Conner Antley.
Noah Streit rời sân và được thay thế bởi Gennadiy Synchuk.
Jared Stroud rời sân và được thay thế bởi Nikola Markovic.
Tai Baribo rời sân và được thay thế bởi Jackson Hopkins.
Thẻ vàng cho Daniel Rios.
Thẻ vàng cho Brandon Servania.
Wikelman Carmona đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Prince Osei Owusu đã ghi bàn!
V À A A A O O O - Tai Baribo từ DC United đã ghi bàn từ chấm phạt đền!
Dawid Bugaj rời sân và được thay thế bởi Dagur Dan Thorhallsson.
Olger Escobar rời sân và được thay thế bởi Daniel Rios.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A O O O - Prince Osei Owusu đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Olger Escobar.
V À A A O O O - Jared Stroud đã ghi bàn!
V À A A O O O - Louis Munteanu ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát DC United vs CF Montreal
DC United (4-4-2): Sean Johnson (1), Silvan Hefti (5), Lucas Bartlett (3), Kye Rowles (15), Keisuke Kurokawa (6), Jared Stroud (8), Matti Peltola (4), Brandon Servania (23), Peglow (7), Louis Munteanu (11), Tai Baribo (9)
CF Montreal (4-3-3): Thomas Gillier (31), Dawid Bugaj (27), Efrain Morales (24), Brayan Vera (4), Luca Petrasso (13), Olger Escobar (29), Victor Loturi (22), Matty Longstaff (8), Wikelman Carmona (16), Prince-Osei Owusu (9), Noah Streit (23)
| Thay người | |||
| 67’ | Tai Baribo Jackson Hopkins | 46’ | Olger Escobar Daniel Rios |
| 67’ | Jared Stroud Nikola Markovic | 46’ | Dawid Bugaj Dagur Dan Thorhallsson |
| 78’ | Silvan Hefti William Conner Antley | 67’ | Noah Streit Hennadii Synchuk |
| 90’ | Louis Munteanu Hosei Kijima | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Alex Bono | Sebastian Breza | ||
Jackson Hopkins | Samuel Piette | ||
Jordan Farr | Daniel Rios | ||
Caden Clark | Jalen Neal | ||
Jacob Murrell | Kwadwo Opoku | ||
Hosei Kijima | Frankie Amaya | ||
William Conner Antley | Brandan Craig | ||
Gavin Turner | Dagur Dan Thorhallsson | ||
Nikola Markovic | Hennadii Synchuk | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây DC United
Thành tích gần đây CF Montreal
Bảng xếp hạng MLS Nhà Nghề Mỹ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 14 | 10 | 3 | 1 | 20 | 33 | H H T T T |
| 2 | | 14 | 10 | 2 | 2 | 22 | 32 | H H T B T |
| 3 | | 15 | 10 | 2 | 3 | 19 | 32 | H H B B T |
| 4 | | 15 | 9 | 4 | 2 | 11 | 31 | B T T T T |
| 5 | | 14 | 8 | 2 | 4 | 11 | 26 | B B T T T |
| 6 | | 14 | 8 | 2 | 4 | 7 | 26 | T B T T H |
| 7 | | 14 | 8 | 1 | 5 | 4 | 25 | T T B T B |
| 8 | | 15 | 7 | 4 | 4 | 8 | 25 | T T B T T |
| 9 | | 15 | 7 | 3 | 5 | 7 | 24 | H B B B T |
| 10 | | 13 | 7 | 3 | 3 | 6 | 24 | H H T B B |
| 11 | | 14 | 7 | 1 | 6 | -4 | 22 | T T B T H |
| 12 | | 15 | 6 | 4 | 5 | -4 | 22 | T H B B H |
| 13 | | 15 | 6 | 4 | 5 | -7 | 22 | B T T H T |
| 14 | | 15 | 6 | 3 | 6 | 1 | 21 | B H B T T |
| 15 | | 15 | 5 | 5 | 5 | 0 | 20 | H T B T H |
| 16 | | 15 | 5 | 5 | 5 | -1 | 20 | T H B H T |
| 17 | | 15 | 5 | 4 | 6 | 4 | 19 | B T T H B |
| 18 | | 15 | 4 | 6 | 5 | -4 | 18 | T H B H H |
| 19 | 15 | 4 | 5 | 6 | 3 | 17 | H H T H B | |
| 20 | | 15 | 5 | 1 | 9 | 1 | 16 | B B T B B |
| 21 | | 15 | 4 | 4 | 7 | -2 | 16 | B B B H T |
| 22 | 14 | 4 | 4 | 6 | -4 | 16 | B T T H T | |
| 23 | | 14 | 4 | 2 | 8 | -6 | 14 | B T H B B |
| 24 | | 14 | 4 | 2 | 8 | -9 | 14 | B T H B H |
| 25 | | 15 | 4 | 2 | 9 | -21 | 14 | T B T H B |
| 26 | | 14 | 3 | 5 | 6 | -7 | 14 | B H B B B |
| 27 | | 15 | 3 | 5 | 7 | -12 | 14 | T H B B B |
| 28 | | 14 | 3 | 2 | 9 | -9 | 11 | T T B H B |
| 29 | | 14 | 3 | 2 | 9 | -22 | 11 | H B T T B |
| 30 | | 15 | 1 | 4 | 10 | -12 | 7 | H B B H B |
| BXH Đông Mỹ | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | | 14 | 10 | 3 | 1 | 20 | 33 | H H T T T |
| 2 | | 15 | 9 | 4 | 2 | 11 | 31 | B T T T T |
| 3 | | 14 | 8 | 2 | 4 | 11 | 26 | B B T T T |
| 4 | | 14 | 8 | 1 | 5 | 4 | 25 | T T B T B |
| 5 | | 15 | 6 | 4 | 5 | -7 | 22 | B T T H T |
| 6 | | 15 | 6 | 3 | 6 | 1 | 21 | B H B T T |
| 7 | | 15 | 5 | 5 | 5 | -1 | 20 | T H B H T |
| 8 | | 15 | 5 | 4 | 6 | 4 | 19 | B T T H B |
| 9 | | 15 | 4 | 6 | 5 | -4 | 18 | T H B H H |
| 10 | | 15 | 4 | 4 | 7 | -2 | 16 | B B B H T |
| 11 | | 14 | 4 | 2 | 8 | -9 | 14 | B T H B H |
| 12 | | 15 | 4 | 2 | 9 | -21 | 14 | T B T H B |
| 13 | | 14 | 3 | 5 | 6 | -7 | 14 | B H B B B |
| 14 | | 14 | 3 | 2 | 9 | -9 | 11 | T T B H B |
| 15 | | 15 | 1 | 4 | 10 | -12 | 7 | H B B H B |
| BXH Tây Mỹ | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | | 14 | 10 | 2 | 2 | 22 | 32 | H H T B T |
| 2 | | 15 | 10 | 2 | 3 | 19 | 32 | H H B B T |
| 3 | | 14 | 8 | 2 | 4 | 7 | 26 | T B T T H |
| 4 | | 15 | 7 | 4 | 4 | 8 | 25 | T T B T T |
| 5 | | 15 | 7 | 3 | 5 | 7 | 24 | H B B B T |
| 6 | | 13 | 7 | 3 | 3 | 6 | 24 | H H T B B |
| 7 | | 14 | 7 | 1 | 6 | -4 | 22 | T T B T H |
| 8 | | 15 | 6 | 4 | 5 | -4 | 22 | T H B B H |
| 9 | | 15 | 5 | 5 | 5 | 0 | 20 | H T B T H |
| 10 | 15 | 4 | 5 | 6 | 3 | 17 | H H T H B | |
| 11 | | 15 | 5 | 1 | 9 | 1 | 16 | B B T B B |
| 12 | 14 | 4 | 4 | 6 | -4 | 16 | B T T H T | |
| 13 | | 14 | 4 | 2 | 8 | -6 | 14 | B T H B B |
| 14 | | 15 | 3 | 5 | 7 | -12 | 14 | T H B B B |
| 15 | | 14 | 3 | 2 | 9 | -22 | 11 | H B T T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại