Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
M. Müller 16 | |
Marcus Mueller 16 | |
Marcus Mueller 25 | |
Marcus Mueller 25 | |
Aleksandar Vukotic 26 | |
Niklas Schmidt 36 | |
Merveille Papela 44 | |
Raoul Petretta (Thay: Merveille Papela) 46 | |
Isac Lidberg (Kiến tạo: Sergio Lopez) 48 | |
Niklas Schmidt (Kiến tạo: Luca Marseiler) 52 | |
Kasper Davidsen (Thay: Umut Tohumcu) 54 | |
Alexander Bernhardsson (Thay: Andu Yobel Kelati) 54 | |
Lasse Rosenboom (Thay: Marco Komenda) 68 | |
Fynn Lakenmacher (Thay: Niklas Schmidt) 80 | |
Stefan Schwab (Thay: Jonas Torrissen Therkelsen) 83 | |
Fynn Lakenmacher 83 | |
Niklas Niehoff (Thay: Adrian Kapralik) 83 | |
Yosuke Furukawa (Thay: Luca Marseiler) 86 | |
Serhat-Semih Gueler (Thay: Isac Lidberg) 90 | |
Fabian Holland (Thay: Hiroki Akiyama) 90 |
Thống kê trận đấu Darmstadt vs Holstein Kiel


Diễn biến Darmstadt vs Holstein Kiel
Hiroki Akiyama rời sân và được thay thế bởi Fabian Holland.
Isac Lidberg rời sân và được thay thế bởi Serhat-Semih Gueler.
Luca Marseiler rời sân và được thay thế bởi Yosuke Furukawa.
Thẻ vàng cho Fynn Lakenmacher.
Adrian Kapralik rời sân và được thay thế bởi Niklas Niehoff.
Jonas Torrissen Therkelsen rời sân và được thay thế bởi Stefan Schwab.
Niklas Schmidt rời sân và được thay thế bởi Fynn Lakenmacher.
Marco Komenda rời sân và được thay thế bởi Lasse Rosenboom.
Andu Yobel Kelati rời sân và được thay thế bởi Alexander Bernhardsson.
Umut Tohumcu rời sân và được thay thế bởi Kasper Davidsen.
Luca Marseiler đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Niklas Schmidt đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Sergio Lopez đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Isac Lidberg đã ghi bàn!
V À A A A O O O Darmstadt ghi bàn.
Merveille Papela rời sân và được thay thế bởi Raoul Petretta.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Merveille Papela.
Đội hình xuất phát Darmstadt vs Holstein Kiel
Darmstadt (4-2-3-1): Marcel Schuhen (1), Sergio Lopez (2), Aleksandar Vukotic (20), Matej Maglica (5), Merveille Papela (21), Kai Klefisch (17), Hiroki Akiyama (16), Marco Richter (23), Niklas Schmidt (31), Luca Marseiler (8), Isac Lidberg (7)
Holstein Kiel (4-5-1): Timon Weiner (1), Ivan Nekic (13), David Zec (26), Marco Komenda (3), John Tolkin (47), Adrian Kapralik (20), Andu Kelati (16), Jonas Meffert (28), Umut Tohumcu (8), Jonas Therkelsen (10), Marcus Muller (25)


| Thay người | |||
| 46’ | Merveille Papela Raoul Petretta | 54’ | Andu Yobel Kelati Alexander Bernhardsson |
| 80’ | Niklas Schmidt Fynn Lakenmacher | 54’ | Umut Tohumcu Kasper Davidsen |
| 86’ | Luca Marseiler Yosuke Furukawa | 68’ | Marco Komenda Lasse Rosenboom |
| 90’ | Isac Lidberg Serhat Semih Guler | 83’ | Jonas Torrissen Therkelsen Stefan Schwab |
| 90’ | Hiroki Akiyama Fabian Holland | 83’ | Adrian Kapralik Niklas Niehoff |
| Cầu thủ dự bị | |||
Alexander Brunst | Jonas Krumrey | ||
Grayson Dettoni | Frederik Roslyng Christiansen | ||
Raoul Petretta | Alexander Bernhardsson | ||
Fynn Lakenmacher | Kasper Davidsen | ||
Serhat Semih Guler | Aldin Jakupovic | ||
Fabian Holland | Stefan Schwab | ||
Yosuke Furukawa | Lasse Rosenboom | ||
Max Pfister | Niklas Niehoff | ||
Ikem Ugoh | |||
| Huấn luyện viên | |||
Nhận định Darmstadt vs Holstein Kiel
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Darmstadt
Thành tích gần đây Holstein Kiel
Bảng xếp hạng Hạng 2 Đức
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 15 | 6 | 5 | 14 | 51 | T T H T H | |
| 2 | 26 | 13 | 10 | 3 | 19 | 49 | H T B T H | |
| 3 | 26 | 14 | 6 | 6 | 16 | 48 | T T H T B | |
| 4 | 26 | 14 | 6 | 6 | 13 | 48 | H T T H H | |
| 5 | 26 | 13 | 7 | 6 | 11 | 46 | T H T B H | |
| 6 | 26 | 11 | 8 | 7 | 6 | 41 | B B T T H | |
| 7 | 26 | 12 | 4 | 10 | 7 | 40 | T T B B T | |
| 8 | 26 | 9 | 7 | 10 | -10 | 34 | B T T H B | |
| 9 | 26 | 8 | 9 | 9 | 3 | 33 | H H B T H | |
| 10 | 26 | 9 | 6 | 11 | -3 | 33 | T H B B T | |
| 11 | 26 | 9 | 4 | 13 | -11 | 31 | H B T T B | |
| 12 | 26 | 7 | 8 | 11 | 0 | 29 | B H T H T | |
| 13 | 26 | 8 | 5 | 13 | -14 | 29 | H B B H T | |
| 14 | 26 | 8 | 5 | 13 | -17 | 29 | B T H T T | |
| 15 | 26 | 7 | 7 | 12 | 2 | 28 | T B B B H | |
| 16 | 26 | 6 | 8 | 12 | -14 | 26 | H B T B B | |
| 17 | 26 | 6 | 7 | 13 | -9 | 25 | B B H B B | |
| 18 | 26 | 7 | 3 | 16 | -13 | 24 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
