Isac Lidberg rời sân và được thay thế bởi Jean-Paul Boetius.
Isac Lidberg (Kiến tạo: Marco Richter) 37 | |
Fraser Hornby (Kiến tạo: Killian Corredor) 48 | |
Niklas Hauptmann 55 | |
Jakob Lemmer (Thay: Nils Froeling) 64 | |
Dominik Kother (Thay: Jonas Oehmichen) 64 | |
Marco Richter 66 | |
Sergio Lopez 66 | |
Luca Marseiler (Thay: Marco Richter) 71 | |
Lukas Boeder (Thay: Christoph Daferner) 74 | |
Stefan Kutschke (Thay: Niklas Hauptmann) 74 | |
Luca Herrmann (Thay: Kofi Amoako) 74 | |
Bartosz Bialek (Thay: Fraser Hornby) 82 | |
Bartosz Bialek 83 | |
Merveille Papela (Thay: Hiroki Akiyama) 90 | |
Jean-Paul Boetius (Thay: Isac Lidberg) 90 |
Thống kê trận đấu Darmstadt vs Dynamo Dresden


Diễn biến Darmstadt vs Dynamo Dresden
Hiroki Akiyama rời sân và được thay thế bởi Merveille Papela.
Thẻ vàng cho Bartosz Bialek.
Fraser Hornby rời sân và được thay thế bởi Bartosz Bialek.
Kofi Amoako rời sân và được thay thế bởi Luca Herrmann.
Niklas Hauptmann rời sân và được thay thế bởi Stefan Kutschke.
Christoph Daferner rời sân và được thay thế bởi Lukas Boeder.
Marco Richter rời sân và được thay thế bởi Luca Marseiler.
Thẻ vàng cho Sergio Lopez.
Thẻ vàng cho Marco Richter.
Jonas Oehmichen rời sân và được thay thế bởi Dominik Kother.
Nils Froeling rời sân và được thay thế bởi Jakob Lemmer.
Thẻ vàng cho Niklas Hauptmann.
Killian Corredor đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Fraser Hornby đã ghi bàn!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Marco Richter đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Isac Lidberg đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Darmstadt vs Dynamo Dresden
Darmstadt (4-4-2): Marcel Schuhen (1), Sergio Lopez (2), Patric Pfeiffer (6), Aleksandar Vukotic (20), Leon Klassen (3), Marco Richter (23), Kai Klefisch (17), Hiroki Akiyama (16), Killian Corredor (34), Isac Lidberg (7), Fraser Hornby (9)
Dynamo Dresden (4-4-2): Tim Schreiber (1), Konrad Faber (2), Claudio Kammerknecht (15), Julian Andreas Pauli (13), Sascha Risch (28), Jonas Oehmichen (25), Aljaz Casar (17), Kofi Amoako (6), Nils Froling (16), Christoph Daferner (33), Niklas Hauptmann (27)


| Thay người | |||
| 71’ | Marco Richter Luca Marseiler | 64’ | Nils Froeling Jakob Lemmer |
| 82’ | Fraser Hornby Bartosz Bialek | 64’ | Jonas Oehmichen Dominik Kother |
| 90’ | Isac Lidberg Jean-Paul Boetius | 74’ | Niklas Hauptmann Stefan Kutschke |
| 90’ | Hiroki Akiyama Merveille Papela | 74’ | Kofi Amoako Luca Herrmann |
| 74’ | Christoph Daferner Lukas Boeder | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Luca Marseiler | Stefan Kutschke | ||
Fynn Lakenmacher | Jakob Lemmer | ||
Bartosz Bialek | Tony Menzel | ||
Jean-Paul Boetius | Dominik Kother | ||
Merveille Papela | Luca Herrmann | ||
Yosuke Furukawa | Lukas Boeder | ||
Matej Maglica | Jan-Hendrik Marx | ||
Fabian Holland | Lars Bunning | ||
Alexander Brunst | Lennart Grill | ||
Nhận định Darmstadt vs Dynamo Dresden
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Darmstadt
Thành tích gần đây Dynamo Dresden
Bảng xếp hạng Hạng 2 Đức
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 31 | 19 | 7 | 5 | 20 | 64 | H T T T T | |
| 2 | 31 | 17 | 7 | 7 | 16 | 58 | T T T H B | |
| 3 | 31 | 16 | 9 | 6 | 16 | 57 | T H T H T | |
| 4 | 31 | 16 | 8 | 7 | 20 | 56 | T H B T H | |
| 5 | 31 | 13 | 12 | 6 | 15 | 51 | H B B B H | |
| 6 | 31 | 13 | 9 | 9 | 8 | 48 | T T B H B | |
| 7 | 31 | 14 | 4 | 13 | 3 | 46 | B T T B B | |
| 8 | 31 | 11 | 8 | 12 | -1 | 41 | T H B H T | |
| 9 | 31 | 11 | 7 | 13 | -11 | 40 | T B T B B | |
| 10 | 31 | 10 | 9 | 12 | 1 | 39 | B B T B T | |
| 11 | 31 | 10 | 8 | 13 | -3 | 38 | T H T T T | |
| 12 | 31 | 9 | 8 | 14 | 0 | 35 | B B T T B | |
| 13 | 31 | 9 | 8 | 14 | -1 | 35 | B T B H T | |
| 14 | 31 | 9 | 7 | 15 | -16 | 34 | B H B H T | |
| 15 | 31 | 10 | 4 | 17 | -18 | 34 | B B B B T | |
| 16 | 31 | 10 | 3 | 18 | -8 | 33 | T T B T B | |
| 17 | 31 | 9 | 6 | 16 | -21 | 33 | B B H T B | |
| 18 | 31 | 6 | 10 | 15 | -20 | 28 | B H H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
