Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Fraser Hornby 4 | |
Noah-Joel Sarenren-Bazee 28 | |
Isac Lidberg (Kiến tạo: Marcel Schuhen) 33 | |
Marco Richter (Thay: Isac Lidberg) 46 | |
Christopher Lannert (Thay: Benjamin Boakye) 46 | |
Marius Woerl (Thay: Tim Handwerker) 56 | |
Arne Sicker (Thay: Florian Micheler) 56 | |
Marcel Schuhen 56 | |
Merveille Papela (Thay: Hiroki Akiyama) 59 | |
Christopher Lannert 60 | |
Bartosz Bialek (Thay: Fraser Hornby) 63 | |
Paul Will (Thay: Luca Marseiler) 63 | |
Marco Richter 67 | |
Maximilian Grosser (Kiến tạo: Monju Momuluh) 73 | |
Kai Klefisch 81 | |
Isaiah Young (Thay: Noah-Joel Sarenren-Bazee) 85 | |
Vincent Ocansey (Thay: Joel Grodowski) 90 | |
Matthias Bader (Thay: Sergio Lopez) 90 | |
Killian Corredor 90+3' |
Thống kê trận đấu Darmstadt vs Arminia Bielefeld


Diễn biến Darmstadt vs Arminia Bielefeld
Thẻ vàng cho Killian Corredor.
Sergio Lopez rời sân và được thay thế bởi Matthias Bader.
Joel Grodowski rời sân và được thay thế bởi Vincent Ocansey.
Noah-Joel Sarenren-Bazee rời sân và được thay thế bởi Isaiah Young.
Thẻ vàng cho Kai Klefisch.
Thẻ vàng cho [cầu thủ1].
Monju Momuluh đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Maximilian Grosser đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Marco Richter.
Luca Marseiler rời sân và được thay thế bởi Paul Will.
Fraser Hornby rời sân và được thay thế bởi Bartosz Bialek.
Thẻ vàng cho Christopher Lannert.
Hiroki Akiyama rời sân và được thay thế bởi Merveille Papela.
Florian Micheler rời sân và được thay thế bởi Arne Sicker.
Thẻ vàng cho Marcel Schuhen.
Tim Handwerker rời sân và được thay thế bởi Marius Woerl.
Benjamin Boakye rời sân và được thay thế bởi Christopher Lannert.
Isac Lidberg rời sân và được thay thế bởi Marco Richter.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết hiệp! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Đội hình xuất phát Darmstadt vs Arminia Bielefeld
Darmstadt (3-4-2-1): Marcel Schuhen (1), Patric Pfeiffer (6), Matej Maglica (5), Fabian Holland (32), Sergio Lopez (2), Kai Klefisch (17), Hiroki Akiyama (16), Luca Marseiler (8), Killian Corredor (34), Fraser Hornby (9), Isac Lidberg (7)
Arminia Bielefeld (4-3-3): Jonas Thomas Kersken (1), Benjamin Boakye (27), Leon Schneider (23), Joel Felix (3), Tim Handwerker (29), Mael Corboz (6), Maximilian Grosser (19), Florian Micheler (20), Monju Momuluh (14), Joel Grodowski (11), Noah Joel Sarenren Bazee (37)


| Thay người | |||
| 46’ | Isac Lidberg Marco Richter | 46’ | Benjamin Boakye Christopher Lannert |
| 59’ | Hiroki Akiyama Merveille Papela | 56’ | Florian Micheler Arne Sicker |
| 63’ | Luca Marseiler Paul Will | 56’ | Tim Handwerker Marius Wörl |
| 63’ | Fraser Hornby Bartosz Bialek | 85’ | Noah-Joel Sarenren-Bazee Isaiah Ahmad Young |
| 90’ | Sergio Lopez Matthias Bader | 90’ | Joel Grodowski Vincent Ocansey |
| Cầu thủ dự bị | |||
Benedikt Borner | Leo Oppermann | ||
Aleksandar Vukotic | Arne Sicker | ||
Leon Klassen | Felix Hagmann | ||
Marco Richter | Christopher Lannert | ||
Merveille Papela | Sam Schreck | ||
Jean-Paul Boetius | Marius Wörl | ||
Matthias Bader | Julian Kania | ||
Paul Will | Vincent Ocansey | ||
Bartosz Bialek | Isaiah Ahmad Young | ||
| Huấn luyện viên | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Darmstadt
Thành tích gần đây Arminia Bielefeld
Bảng xếp hạng Hạng 2 Đức
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 10 | 1 | 3 | 10 | 31 | T B T H T | |
| 2 | 14 | 9 | 2 | 3 | 7 | 29 | T T T B B | |
| 3 | 14 | 8 | 3 | 3 | 9 | 27 | T H B T T | |
| 4 | 13 | 8 | 2 | 3 | 14 | 26 | T B H B T | |
| 5 | 13 | 7 | 4 | 2 | 10 | 25 | H B H T T | |
| 6 | 13 | 7 | 2 | 4 | 9 | 23 | T H H B T | |
| 7 | 13 | 7 | 2 | 4 | 6 | 23 | B T T T T | |
| 8 | 14 | 6 | 3 | 5 | -3 | 21 | T T B B B | |
| 9 | 13 | 5 | 3 | 5 | -1 | 18 | H H T T T | |
| 10 | 13 | 5 | 2 | 6 | 5 | 17 | B T H T B | |
| 11 | 13 | 4 | 3 | 6 | -2 | 15 | H H B T B | |
| 12 | 13 | 4 | 3 | 6 | -4 | 15 | H B T B H | |
| 13 | 13 | 4 | 2 | 7 | -9 | 14 | B B H B T | |
| 14 | 13 | 4 | 1 | 8 | -3 | 13 | T H T T B | |
| 15 | 13 | 4 | 1 | 8 | -14 | 13 | B B B T B | |
| 16 | 13 | 2 | 4 | 7 | -7 | 10 | H B B B T | |
| 17 | 13 | 3 | 1 | 9 | -13 | 10 | T B B B B | |
| 18 | 13 | 2 | 1 | 10 | -14 | 7 | H T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch