Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
(Pen) Marko Arnautovic 18 | |
Grigoris Kastanos 45 | |
Marko Arnautovic (Kiến tạo: Kevin Danso) 55 | |
Michael Gregoritsch (Thay: Marko Arnautovic) 60 | |
Patrick Wimmer (Thay: Xaver Schlager) 60 | |
Andronikos Kakoullis (Thay: Loizos Loizou) 65 | |
Ioannis Kosti (Thay: Anderson Correia) 65 | |
Stelios Andreou (Thay: Grigoris Kastanos) 65 | |
Andreas Siikis 70 | |
Nicolas Koutsakos (Thay: Charalambos Charalambous) 82 | |
Marco Friedl (Thay: Christoph Baumgartner) 85 | |
Antonio Foti (Thay: Marinos Tzionis) 88 | |
Marco Gruell (Thay: Marcel Sabitzer) 90 | |
Nikolaus Wurmbrand (Thay: Romano Schmid) 90 |
Thống kê trận đấu Đảo Síp vs Áo


Diễn biến Đảo Síp vs Áo
Romano Schmid rời sân và được thay thế bởi Nikolaus Wurmbrand.
Marcel Sabitzer rời sân và được thay thế bởi Marco Gruell.
Marinos Tzionis rời sân và được thay thế bởi Antonio Foti.
Christoph Baumgartner rời sân và được thay thế bởi Marco Friedl.
Charalambos Charalambous rời sân và được thay thế bởi Nicolas Koutsakos.
Thẻ vàng cho Andreas Siikis.
Grigoris Kastanos rời sân và được thay thế bởi Stelios Andreou.
Anderson Correia rời sân và được thay thế bởi Ioannis Kosti.
Loizos Loizou rời sân và được thay thế bởi Andronikos Kakoullis.
Xaver Schlager rời sân và được thay thế bởi Patrick Wimmer.
Marko Arnautovic rời sân và được thay thế bởi Michael Gregoritsch.
Kevin Danso đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Marko Arnautovic đã ghi bàn!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Grigoris Kastanos.
V À A A O O O - Marko Arnautovic từ Áo đã ghi bàn từ chấm phạt đền!
Phạt góc cho Áo tại sân vận động Alphamega.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Chào mừng đến với sân vận động Alphamega, trận đấu sẽ bắt đầu trong khoảng 5 phút nữa.
Đội hình xuất phát Đảo Síp vs Áo
Đảo Síp (4-4-2): Fabiano (12), Andreas Shikkis (2), Christos Sielis (15), Nikolas Panagiotou (3), Anderson Correia (7), Loizos Loizou (17), Ioannis Kousoulos (8), Charalampos Charalampous (5), Marinos Tzionis (21), Pieros Sotiriou (10), Grigoris Kastanos (20)
Áo (4-2-3-1): Alexander Schlager (1), Stefan Posch (5), Kevin Danso (3), Philipp Lienhart (15), Xaver Schlager (4), Konrad Laimer (20), Nicolas Seiwald (6), Romano Schmid (18), Christoph Baumgartner (19), Marcel Sabitzer (9), Marko Arnautović (7)


| Thay người | |||
| 65’ | Loizos Loizou Andronikos Kakoullis | 60’ | Marko Arnautovic Michael Gregoritsch |
| 65’ | Grigoris Kastanos Stelios Andreou | 60’ | Xaver Schlager Patrick Wimmer |
| 65’ | Anderson Correia Ioannis Costi | 85’ | Christoph Baumgartner Marco Friedl |
| 82’ | Charalambos Charalambous Nikolas Koutsakos | 90’ | Romano Schmid Nikolaus Wurmbrand |
| 88’ | Marinos Tzionis Antonio Foti | 90’ | Marcel Sabitzer Marco Grüll |
| Cầu thủ dự bị | |||
Joel Mall | Nikolas Polster | ||
Neophytos Michael | Patrick Pentz | ||
Hector Kyprianou | Marco Friedl | ||
Giannis Satsias | Alexander Prass | ||
Nikolas Koutsakos | Florian Grillitsch | ||
Andronikos Kakoullis | Michael Gregoritsch | ||
Stelios Andreou | Leopold Querfeld | ||
Evangelos Andreou | Nikolaus Wurmbrand | ||
Antonio Foti | Marco Grüll | ||
Chambos Kyriakou | Patrick Wimmer | ||
Ioannis Costi | Raul Florucz | ||
Petros Ioannou | Alessandro Schopf | ||
Nhận định Đảo Síp vs Áo
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Đảo Síp
Thành tích gần đây Áo
Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 0 | 1 | 13 | 15 | T T T T T | |
| 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | -2 | 12 | T B T T B | |
| 3 | 6 | 3 | 0 | 3 | 1 | 9 | B T B B T | |
| 4 | 6 | 0 | 0 | 6 | -12 | 0 | B B B B B | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 14 | T T H T H | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 1 | 11 | T H T T H | |
| 3 | 6 | 0 | 4 | 2 | -5 | 4 | B H H B H | |
| 4 | 6 | 0 | 2 | 4 | -8 | 2 | B B B B H | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 13 | T T T B T | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 11 | T T T H B | |
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | B B B T H | |
| 4 | 6 | 0 | 2 | 4 | -13 | 2 | B B B H H | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 12 | 16 | T T H T T | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | -1 | 10 | H T T B T | |
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | 2 | 7 | B B H T B | |
| 4 | 6 | 0 | 1 | 5 | -13 | 1 | H B B B B | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 19 | 16 | T T T T H | |
| 2 | 6 | 4 | 1 | 1 | 5 | 13 | B T T T H | |
| 3 | 6 | 1 | 0 | 5 | -8 | 3 | T B B B B | |
| 4 | 6 | 1 | 0 | 5 | -16 | 3 | B B B B T | |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 13 | T T H B T | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | B B T T T | |
| 3 | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | B T H T B | |
| 4 | 6 | 1 | 0 | 5 | -16 | 3 | T B B B B | |
| G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 6 | 2 | 0 | 23 | 20 | T T T H T | |
| 2 | 8 | 5 | 2 | 1 | 7 | 17 | H T T H T | |
| 3 | 8 | 3 | 1 | 4 | -6 | 10 | T B T B B | |
| 4 | 8 | 1 | 2 | 5 | -15 | 5 | B H B T B | |
| 5 | 8 | 0 | 3 | 5 | -9 | 3 | H B B B B | |
| H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 6 | 1 | 1 | 18 | 19 | T T B T H | |
| 2 | 8 | 5 | 2 | 1 | 10 | 17 | T B H T H | |
| 3 | 8 | 4 | 1 | 3 | 9 | 13 | T H T B T | |
| 4 | 8 | 2 | 2 | 4 | 0 | 8 | B H H T B | |
| 5 | 8 | 0 | 0 | 8 | -37 | 0 | B B B B B | |
| I | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 8 | 0 | 0 | 32 | 24 | T T T T T | |
| 2 | 8 | 6 | 0 | 2 | 9 | 18 | T T T T B | |
| 3 | 8 | 4 | 0 | 4 | -1 | 12 | T B B B T | |
| 4 | 8 | 1 | 1 | 6 | -13 | 4 | B B B H B | |
| 5 | 8 | 0 | 1 | 7 | -27 | 1 | B B H B B | |
| J | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 5 | 3 | 0 | 22 | 18 | T H T H T | |
| 2 | 8 | 5 | 1 | 2 | 10 | 16 | B T B T T | |
| 3 | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 13 | T T H H B | |
| 4 | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 8 | B B T H H | |
| 5 | 8 | 0 | 0 | 8 | -31 | 0 | B B B B B | |
| K | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 8 | 0 | 0 | 22 | 24 | T T T T T | |
| 2 | 8 | 4 | 2 | 2 | 2 | 14 | H T T T B | |
| 3 | 8 | 4 | 1 | 3 | -1 | 13 | B B T B T | |
| 4 | 8 | 1 | 2 | 5 | -10 | 5 | B B H B B | |
| 5 | 8 | 0 | 1 | 7 | -13 | 1 | B B H B B | |
| L | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 7 | 1 | 0 | 22 | 22 | T H T T T | |
| 2 | 8 | 5 | 1 | 2 | 10 | 16 | B T H B T | |
| 3 | 8 | 4 | 0 | 4 | 2 | 12 | B T T T B | |
| 4 | 8 | 3 | 0 | 5 | -9 | 9 | B B B T B | |
| 5 | 8 | 0 | 0 | 8 | -25 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
