Chủ Nhật, 30/11/2025
Mikkel Damsgaard
11
Kiril Pechenin
36
Yegor Khvalko (Thay: Egor Parkhomenko)
42
Evgeni Malashevich
50
Yegor Khvalko
54
Valeri Gromyko
62
Nikita Demchenko (Kiến tạo: Valeri Gromyko)
65
German Barkovsky (Thay: Vitali Lisakovich)
68
Nikita Korzun (Thay: Nikita Demchenko)
68
Morten Hjulmand (Thay: Christian Noergaard)
70
Mika Biereth (Thay: Jonas Wind)
70
Victor Froholdt (Thay: Christian Eriksen)
70
Nikita Korzun
75
Artem Kontsevoy (Thay: Valeri Gromyko)
78
Gustav Isaksen
79
Anders Dreyer (Thay: Gustav Isaksen)
88
Philip Billing (Thay: Mikkel Damsgaard)
90
Fedor Lapoukhov
90+3'

Thống kê trận đấu Đan Mạch vs Belarus

số liệu thống kê
Đan Mạch
Đan Mạch
Belarus
Belarus
67 Kiểm soát bóng 33
4 Phạm lỗi 15
26 Ném biên 26
0 Việt vị 1
17 Chuyền dài 1
13 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 3
15 Sút không trúng đích 5
12 Cú sút bị chặn 0
3 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 7
4 Phát bóng 19
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Đan Mạch vs Belarus

Tất cả (375)
90+9'

Số lượng khán giả hôm nay là 35493.

90+9'

Đan Mạch chơi tốt hơn, nhưng trận đấu cuối cùng kết thúc với tỷ số hòa.

90+9'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+9'

Tỷ lệ kiểm soát bóng: Đan Mạch: 67%, Belarus: 33%.

90+8'

Một cơ hội xuất hiện cho Patrick Dorgu từ Đan Mạch nhưng cú đánh đầu của anh đi chệch mục tiêu.

90+8'

Đan Mạch có một đợt tấn công có thể gây nguy hiểm.

90+8'

Đan Mạch thực hiện một quả ném biên ở phần sân đối phương.

90+8'

Đan Mạch thực hiện một quả ném biên ở phần sân nhà.

90+7'

Phạt góc cho Belarus.

90+7'

Mikkel Damsgaard rời sân để nhường chỗ cho Philip Billing trong một sự thay người chiến thuật.

90+7'

Anders Dreyer không thể tìm thấy mục tiêu với cú sút từ ngoài vòng cấm.

90+6'

Quả phát bóng lên cho Belarus.

90+6'

Đan Mạch đang kiểm soát bóng.

90+5'

Kiểm soát bóng: Đan Mạch: 67%, Belarus: 33%.

90+5'

Cơ hội đến với Jannik Vestergaard từ Đan Mạch nhưng cú đánh đầu của anh ấy đi chệch khung thành.

90+5'

Mikkel Damsgaard từ Đan Mạch thực hiện quả phạt góc từ cánh trái.

90+5'

Pavel Zabelin đã chặn thành công cú sút.

90+4'

Cú sút của Anders Dreyer bị chặn lại.

90+4'

Đan Mạch đang kiểm soát bóng.

90+4'

Đan Mạch thực hiện một quả ném biên ở phần sân nhà.

90+3'

Phát bóng lên cho Belarus.

Đội hình xuất phát Đan Mạch vs Belarus

Đan Mạch (4-4-1-1): Kasper Schmeichel (1), Rasmus Kristensen (13), Andreas Christensen (6), Jannik Vestergaard (3), Patrick Dorgu (17), Gustav Isaksen (8), Pierre-Emile Højbjerg (23), Christian Nørgaard (15), Mikkel Damsgaard (14), Christian Eriksen (10), Jonas Wind (19)

Belarus (3-4-2-1): Fedor Lapoukhov (16), Egor Parkhomenko (5), Roman Begunov (6), Pavel Zabelin (3), Yevgeniy Malashevich (7), Evgeni Yablonski (14), Max Ebong (9), Kirill Pechenin (2), Nikita Demchenko (8), Valeri Gromyko (10), Vitali Lisakovich (17)

Đan Mạch
Đan Mạch
4-4-1-1
1
Kasper Schmeichel
13
Rasmus Kristensen
6
Andreas Christensen
3
Jannik Vestergaard
17
Patrick Dorgu
8
Gustav Isaksen
23
Pierre-Emile Højbjerg
15
Christian Nørgaard
14
Mikkel Damsgaard
10
Christian Eriksen
19
Jonas Wind
17
Vitali Lisakovich
10
Valeri Gromyko
8
Nikita Demchenko
2
Kirill Pechenin
9
Max Ebong
14
Evgeni Yablonski
7
Yevgeniy Malashevich
3
Pavel Zabelin
6
Roman Begunov
5
Egor Parkhomenko
16
Fedor Lapoukhov
Belarus
Belarus
3-4-2-1
Thay người
70’
Christian Eriksen
Victor Froholdt
42’
Egor Parkhomenko
Yegor Khvalko
70’
Jonas Wind
Mika Biereth
68’
Vitali Lisakovich
German Barkovsky
70’
Christian Noergaard
Morten Hjulmand
68’
Nikita Demchenko
Nikita Korzun
88’
Gustav Isaksen
Anders Dreyer
78’
Valeri Gromyko
Artem Kontsevoy
90’
Mikkel Damsgaard
Philip Billing
Cầu thủ dự bị
Mads Hermansen
Maksim Belov
Filip Jörgensen
Maksim Plotnikov
Victor Nelsson
Vladislav Kalinin
Nikolas Nartey
German Barkovsky
Matt O'Riley
Karen Vardanyan
Anders Dreyer
Nikita Korzun
Victor Froholdt
Vladislav Malkevich
Philip Billing
Yegor Khvalko
Mika Biereth
Artem Kontsevoy
Morten Hjulmand
Nikolai Ivanov
Lucas Hogsberg
Vadim Pigas
Trofim Melnichenko

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
10/10 - 2025
16/11 - 2025

Thành tích gần đây Đan Mạch

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
19/11 - 2025
16/11 - 2025
13/10 - 2025
10/10 - 2025
09/09 - 2025
06/09 - 2025
Giao hữu
11/06 - 2025
08/06 - 2025
Uefa Nations League
24/03 - 2025
H1: 1-0 | HP: 2-0
21/03 - 2025

Thành tích gần đây Belarus

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
19/11 - 2025
16/11 - 2025
12/10 - 2025
10/10 - 2025
09/09 - 2025
06/09 - 2025
Giao hữu
11/06 - 2025
H1: 0-3
06/06 - 2025
26/03 - 2025
20/03 - 2025

Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ĐứcĐức65011315T T T T T
2SlovakiaSlovakia6402-212T B T T B
3Northern IrelandNorthern Ireland630319B T B B T
4LuxembourgLuxembourg6006-120B B B B B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Thụy SĩThụy Sĩ64201214T T H T H
2KosovoKosovo6321111T H T T H
3SloveniaSlovenia6042-54B H H B H
4Thụy ĐiểnThụy Điển6024-82B B B B H
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ScotlandScotland6411613T T T B T
2Đan MạchĐan Mạch6321911T T T H B
3Hy LạpHy Lạp6213-27B B B T H
4BelarusBelarus6024-132B B B H H
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PhápPháp65101216T T H T T
2UkraineUkraine6312-110H T T B T
3Ai-xơ-lenAi-xơ-len621327B B H T B
4AzerbaijanAzerbaijan6015-131H B B B B
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Tây Ban NhaTây Ban Nha65101916T T T T H
2Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ6411513B T T T H
3GeorgiaGeorgia6105-83T B B B B
4BulgariaBulgaria6105-163B B B B T
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bồ Đào NhaBồ Đào Nha64111313T T H B T
2AilenAilen6312210B B T T T
3HungaryHungary622218B T H T B
4ArmeniaArmenia6105-163T B B B B
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Hà LanHà Lan86202320T T T H T
2Ba LanBa Lan8521717H T T H T
3Phần LanPhần Lan8314-610T B T B B
4MaltaMalta8125-155B H B T B
5LithuaniaLithuania8035-93H B B B B
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ÁoÁo86111819T T B T H
2Bosnia and HerzegovinaBosnia and Herzegovina85211017T B H T H
3RomaniaRomania8413913T H T B T
4Đảo SípĐảo Síp822408B H H T B
5San MarinoSan Marino8008-370B B B B B
IĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Na UyNa Uy88003224T T T T T
2ItaliaItalia8602918T T T T B
3IsraelIsrael8404-112T B B B T
4EstoniaEstonia8116-134B B B H B
5MoldovaMoldova8017-271B B H B B
JĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BỉBỉ85302218T H T H T
2WalesWales85121016B T B T T
3North MacedoniaNorth Macedonia8341313T T H H B
4KazakhstanKazakhstan8224-48B B T H H
5LiechtensteinLiechtenstein8008-310B B B B B
KĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AnhAnh88002224T T T T T
2AlbaniaAlbania8422214H T T T B
3SerbiaSerbia8413-113B B T B T
4LatviaLatvia8125-105B B H B B
5AndorraAndorra8017-131B B H B B
LĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CroatiaCroatia87102222T H T T T
2CH SécCH Séc85121016B T H B T
3Quần đảo FaroeQuần đảo Faroe8404212B T T T B
4MontenegroMontenegro8305-99B B B T B
5GibraltarGibraltar8008-250B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow