Số lượng khán giả hôm nay là 35493.
Mikkel Damsgaard 11 | |
Kiril Pechenin 36 | |
Yegor Khvalko (Thay: Egor Parkhomenko) 42 | |
Evgeni Malashevich 50 | |
Yegor Khvalko 54 | |
Valeri Gromyko 62 | |
Nikita Demchenko (Kiến tạo: Valeri Gromyko) 65 | |
German Barkovsky (Thay: Vitali Lisakovich) 68 | |
Nikita Korzun (Thay: Nikita Demchenko) 68 | |
Morten Hjulmand (Thay: Christian Noergaard) 70 | |
Mika Biereth (Thay: Jonas Wind) 70 | |
Victor Froholdt (Thay: Christian Eriksen) 70 | |
Nikita Korzun 75 | |
Artem Kontsevoy (Thay: Valeri Gromyko) 78 | |
Gustav Isaksen 79 | |
Anders Dreyer (Thay: Gustav Isaksen) 88 | |
Philip Billing (Thay: Mikkel Damsgaard) 90 | |
Fedor Lapoukhov 90+3' |
Thống kê trận đấu Đan Mạch vs Belarus


Diễn biến Đan Mạch vs Belarus
Đan Mạch chơi tốt hơn, nhưng trận đấu cuối cùng kết thúc với tỷ số hòa.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Tỷ lệ kiểm soát bóng: Đan Mạch: 67%, Belarus: 33%.
Một cơ hội xuất hiện cho Patrick Dorgu từ Đan Mạch nhưng cú đánh đầu của anh đi chệch mục tiêu.
Đan Mạch có một đợt tấn công có thể gây nguy hiểm.
Đan Mạch thực hiện một quả ném biên ở phần sân đối phương.
Đan Mạch thực hiện một quả ném biên ở phần sân nhà.
Phạt góc cho Belarus.
Mikkel Damsgaard rời sân để nhường chỗ cho Philip Billing trong một sự thay người chiến thuật.
Anders Dreyer không thể tìm thấy mục tiêu với cú sút từ ngoài vòng cấm.
Quả phát bóng lên cho Belarus.
Đan Mạch đang kiểm soát bóng.
Kiểm soát bóng: Đan Mạch: 67%, Belarus: 33%.
Cơ hội đến với Jannik Vestergaard từ Đan Mạch nhưng cú đánh đầu của anh ấy đi chệch khung thành.
Mikkel Damsgaard từ Đan Mạch thực hiện quả phạt góc từ cánh trái.
Pavel Zabelin đã chặn thành công cú sút.
Cú sút của Anders Dreyer bị chặn lại.
Đan Mạch đang kiểm soát bóng.
Đan Mạch thực hiện một quả ném biên ở phần sân nhà.
Phát bóng lên cho Belarus.
Đội hình xuất phát Đan Mạch vs Belarus
Đan Mạch (4-4-1-1): Kasper Schmeichel (1), Rasmus Kristensen (13), Andreas Christensen (6), Jannik Vestergaard (3), Patrick Dorgu (17), Gustav Isaksen (8), Pierre-Emile Højbjerg (23), Christian Nørgaard (15), Mikkel Damsgaard (14), Christian Eriksen (10), Jonas Wind (19)
Belarus (3-4-2-1): Fedor Lapoukhov (16), Egor Parkhomenko (5), Roman Begunov (6), Pavel Zabelin (3), Yevgeniy Malashevich (7), Evgeni Yablonski (14), Max Ebong (9), Kirill Pechenin (2), Nikita Demchenko (8), Valeri Gromyko (10), Vitali Lisakovich (17)


| Thay người | |||
| 70’ | Christian Eriksen Victor Froholdt | 42’ | Egor Parkhomenko Yegor Khvalko |
| 70’ | Jonas Wind Mika Biereth | 68’ | Vitali Lisakovich German Barkovsky |
| 70’ | Christian Noergaard Morten Hjulmand | 68’ | Nikita Demchenko Nikita Korzun |
| 88’ | Gustav Isaksen Anders Dreyer | 78’ | Valeri Gromyko Artem Kontsevoy |
| 90’ | Mikkel Damsgaard Philip Billing | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Mads Hermansen | Maksim Belov | ||
Filip Jörgensen | Maksim Plotnikov | ||
Victor Nelsson | Vladislav Kalinin | ||
Nikolas Nartey | German Barkovsky | ||
Matt O'Riley | Karen Vardanyan | ||
Anders Dreyer | Nikita Korzun | ||
Victor Froholdt | Vladislav Malkevich | ||
Philip Billing | Yegor Khvalko | ||
Mika Biereth | Artem Kontsevoy | ||
Morten Hjulmand | Nikolai Ivanov | ||
Lucas Hogsberg | Vadim Pigas | ||
Trofim Melnichenko | |||
Nhận định Đan Mạch vs Belarus
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Đan Mạch
Thành tích gần đây Belarus
Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 0 | 1 | 13 | 15 | T T T T T | |
| 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | -2 | 12 | T B T T B | |
| 3 | 6 | 3 | 0 | 3 | 1 | 9 | B T B B T | |
| 4 | 6 | 0 | 0 | 6 | -12 | 0 | B B B B B | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 14 | T T H T H | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 1 | 11 | T H T T H | |
| 3 | 6 | 0 | 4 | 2 | -5 | 4 | B H H B H | |
| 4 | 6 | 0 | 2 | 4 | -8 | 2 | B B B B H | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 13 | T T T B T | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 11 | T T T H B | |
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | B B B T H | |
| 4 | 6 | 0 | 2 | 4 | -13 | 2 | B B B H H | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 12 | 16 | T T H T T | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | -1 | 10 | H T T B T | |
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | 2 | 7 | B B H T B | |
| 4 | 6 | 0 | 1 | 5 | -13 | 1 | H B B B B | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 19 | 16 | T T T T H | |
| 2 | 6 | 4 | 1 | 1 | 5 | 13 | B T T T H | |
| 3 | 6 | 1 | 0 | 5 | -8 | 3 | T B B B B | |
| 4 | 6 | 1 | 0 | 5 | -16 | 3 | B B B B T | |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 13 | T T H B T | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | B B T T T | |
| 3 | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | B T H T B | |
| 4 | 6 | 1 | 0 | 5 | -16 | 3 | T B B B B | |
| G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 6 | 2 | 0 | 23 | 20 | T T T H T | |
| 2 | 8 | 5 | 2 | 1 | 7 | 17 | H T T H T | |
| 3 | 8 | 3 | 1 | 4 | -6 | 10 | T B T B B | |
| 4 | 8 | 1 | 2 | 5 | -15 | 5 | B H B T B | |
| 5 | 8 | 0 | 3 | 5 | -9 | 3 | H B B B B | |
| H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 6 | 1 | 1 | 18 | 19 | T T B T H | |
| 2 | 8 | 5 | 2 | 1 | 10 | 17 | T B H T H | |
| 3 | 8 | 4 | 1 | 3 | 9 | 13 | T H T B T | |
| 4 | 8 | 2 | 2 | 4 | 0 | 8 | B H H T B | |
| 5 | 8 | 0 | 0 | 8 | -37 | 0 | B B B B B | |
| I | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 8 | 0 | 0 | 32 | 24 | T T T T T | |
| 2 | 8 | 6 | 0 | 2 | 9 | 18 | T T T T B | |
| 3 | 8 | 4 | 0 | 4 | -1 | 12 | T B B B T | |
| 4 | 8 | 1 | 1 | 6 | -13 | 4 | B B B H B | |
| 5 | 8 | 0 | 1 | 7 | -27 | 1 | B B H B B | |
| J | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 5 | 3 | 0 | 22 | 18 | T H T H T | |
| 2 | 8 | 5 | 1 | 2 | 10 | 16 | B T B T T | |
| 3 | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 13 | T T H H B | |
| 4 | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 8 | B B T H H | |
| 5 | 8 | 0 | 0 | 8 | -31 | 0 | B B B B B | |
| K | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 8 | 0 | 0 | 22 | 24 | T T T T T | |
| 2 | 8 | 4 | 2 | 2 | 2 | 14 | H T T T B | |
| 3 | 8 | 4 | 1 | 3 | -1 | 13 | B B T B T | |
| 4 | 8 | 1 | 2 | 5 | -10 | 5 | B B H B B | |
| 5 | 8 | 0 | 1 | 7 | -13 | 1 | B B H B B | |
| L | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 7 | 1 | 0 | 22 | 22 | T H T T T | |
| 2 | 8 | 5 | 1 | 2 | 10 | 16 | B T H B T | |
| 3 | 8 | 4 | 0 | 4 | 2 | 12 | B T T T B | |
| 4 | 8 | 3 | 0 | 5 | -9 | 9 | B B B T B | |
| 5 | 8 | 0 | 0 | 8 | -25 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
