Thứ Bảy, 29/11/2025
Robert Renan
7
Farouk Chafai
27
Giacomo Bonaventura
63
Georges-Kevin N'Koudou (Kiến tạo: Habibou Mouhamadou Diallo)
66
Haroune Camara (Thay: Musab Al-Juwayr)
73
Nawaf Al-Sadi (Thay: Mohammed Al-Thani)
73
Majed Omar Kanabah
81
Majed Abdullah (Thay: Hussain Al-Sabiyani)
83
Sanousi Al-Hawsawi (Thay: Francois Kamano)
86
Noor Al-Rashidi (Thay: Tariq Mohammed)
90
Faisal Ismail Al Subiani (Thay: Ramzi Solan)
90
Mohammed Alkhaibari (Thay: Ayman Fallatah)
90
Abdullah Al-Mogren (Thay: Nicolae Stanciu)
90
Mohammed Al Shwirekh (Thay: Majed Abdullah)
90
Dhari Sayyar Al-Anazi
90+3'

Thống kê trận đấu Damac vs Al Shabab

số liệu thống kê
Damac
Damac
Al Shabab
Al Shabab
30 Kiểm soát bóng 70
9 Phạm lỗi 10
15 Ném biên 18
3 Việt vị 5
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 2
7 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Damac vs Al Shabab

Tất cả (20)
90+20'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+18'

Majed Abdullah rời sân và được thay thế bởi Mohammed Al Shwirekh.

90+9'

Nicolae Stanciu rời sân và được thay thế bởi Abdullah Al-Mogren.

90+9'

Ayman Fallatah rời sân và được thay thế bởi Mohammed Alkhaibari.

90+6'

Ramzi Solan rời sân và được thay thế bởi Faisal Ismail Al Subiani.

90+6'

Tariq Mohammed rời sân và được thay thế bởi Noor Al-Rashidi.

90+3' Thẻ vàng cho Dhari Sayyar Al-Anazi.

Thẻ vàng cho Dhari Sayyar Al-Anazi.

86'

Francois Kamano rời sân và được thay thế bởi Sanousi Al-Hawsawi.

83'

Hussain Al-Sabiyani rời sân và được thay thế bởi Majed Abdullah.

81' Thẻ vàng cho Majed Omar Kanabah.

Thẻ vàng cho Majed Omar Kanabah.

73'

Mohammed Al-Thani rời sân và được thay thế bởi Nawaf Al-Sadi.

73'

Musab Al-Juwayr rời sân và được thay thế bởi Haroune Camara.

66'

Habibou Mouhamadou Diallo đã kiến tạo cho bàn thắng.

66' V À A A O O O - Georges-Kevin N'Koudou đã ghi bàn!

V À A A O O O - Georges-Kevin N'Koudou đã ghi bàn!

63' Thẻ vàng cho Giacomo Bonaventura.

Thẻ vàng cho Giacomo Bonaventura.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+8'

Hết hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

27' Thẻ vàng cho Farouk Chafai.

Thẻ vàng cho Farouk Chafai.

7' Thẻ vàng cho Robert Renan.

Thẻ vàng cho Robert Renan.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Damac vs Al Shabab

Damac (4-2-3-1): Florin Niță (1), Tariq Abdu (5), Farouk Chafai (15), Abdelkader Bedrane (3), Dhari Sayyar Al-Anazi (20), Ayman Fallatah (95), Nicolae Stanciu (32), Ramzi Solan (51), Francois Kamano (11), Georges-Kevin N’Koudou (10), Habib Diallo (80)

Al Shabab (3-4-2-1): Kim Seung-gyu (18), Nader Abdullah Al-Sharari (5), Wesley Hoedt (4), Robert Renan (30), Mohammed Fuad Al Thani (71), Hussain Al Sibyani (16), Majed Kanabah (12), Cristian Guanca (11), Musab Al Juwayr (15), Giacomo Bonaventura (7), Yannick Carrasco (10)

Damac
Damac
4-2-3-1
1
Florin Niță
5
Tariq Abdu
15
Farouk Chafai
3
Abdelkader Bedrane
20
Dhari Sayyar Al-Anazi
95
Ayman Fallatah
32
Nicolae Stanciu
51
Ramzi Solan
11
Francois Kamano
10
Georges-Kevin N’Koudou
80
Habib Diallo
10
Yannick Carrasco
7
Giacomo Bonaventura
15
Musab Al Juwayr
11
Cristian Guanca
12
Majed Kanabah
16
Hussain Al Sibyani
71
Mohammed Fuad Al Thani
30
Robert Renan
4
Wesley Hoedt
5
Nader Abdullah Al-Sharari
18
Kim Seung-gyu
Al Shabab
Al Shabab
3-4-2-1
Thay người
86’
Francois Kamano
Sanousi Alhwsawi
73’
Musab Al-Juwayr
Haroune Camara
90’
Ramzi Solan
Faisal Ismail Al Subiani
73’
Mohammed Al-Thani
Nawaf Al-Sadi
90’
Ayman Fallatah
Mohammed Al-Khaibari
83’
Mohammed Al Shwirekh
Majed Abdullah
90’
Tariq Mohammed
Noor Al-Rashidi
90’
Majed Abdullah
Mohammed Al Hakim
90’
Nicolae Stanciu
Abdullah Al-Mogren
Cầu thủ dự bị
Abdulbasit Hawswi
Majed Abdullah
Faisal Ismail Al Subiani
Haroune Camara
Abdullah Al-Qahtani
Nawaf Al-Sadi
Abdulrahman Al Obaid
Younis Alshanqity
Sanousi Alhwsawi
Gustavo Cuéllar
Mohammed Al-Khaibari
Mohammed Al Hakim
Noor Al-Rashidi
Mohammed Harboush
Abdullah Al-Mogren
Nawaf Al Ghulaimish
Meshari Fahad Al Nemer
Mohammed Al Absi

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Saudi Arabia
02/02 - 2023
H1: 2-0
01/06 - 2023
H1: 1-1
26/08 - 2023
H1: 0-0
16/02 - 2024
H1: 0-0
05/10 - 2024
H1: 0-0
01/03 - 2025
H1: 0-0
25/10 - 2025
H1: 1-1

Thành tích gần đây Damac

VĐQG Saudi Arabia
22/11 - 2025
H1: 0-0
07/11 - 2025
H1: 1-0
30/10 - 2025
H1: 0-0
25/10 - 2025
H1: 1-1
19/10 - 2025
26/09 - 2025
Kings Cup Saudi Arabia
23/09 - 2025
H1: 0-0
VĐQG Saudi Arabia
18/09 - 2025
14/09 - 2025
H1: 0-1
28/08 - 2025
H1: 0-0

Thành tích gần đây Al Shabab

VĐQG Saudi Arabia
23/11 - 2025
08/11 - 2025
31/10 - 2025
Kings Cup Saudi Arabia
28/10 - 2025
VĐQG Saudi Arabia
25/10 - 2025
H1: 1-1
18/10 - 2025
25/09 - 2025
Kings Cup Saudi Arabia
23/09 - 2025
VĐQG Saudi Arabia
19/09 - 2025
12/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Saudi Arabia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Al NassrAl Nassr99002527T T T T T
2Al HilalAl Hilal97201523T T T T T
3Al TaawounAl Taawoun97111122T T T T H
4Al AhliAl Ahli9540619H T H T T
5Al QadsiahAl Qadsiah9522717T H B T B
6Al KhaleejAl Khaleej9423714T H H T B
7Al IttihadAl Ittihad9423214H B H B T
8NEOM SCNEOM SC9423-114B H T B H
9Al EttifaqAl Ettifaq9333-512B B H H T
10Al FeihaAl Feiha9324-211H B B T B
11Al KholoodAl Kholood9306-49T B B B B
12Al HazmAl Hazm9234-69T B H B T
13Al ShababAl Shabab9153-48H H B H H
14Al RiyadhAl Riyadh9225-98B T H H B
15Al AkhdoudAl Akhdoud9126-95B H T B H
16DamacDamac9054-95B H H H H
17Al FatehAl Fateh9126-115B T H B B
18Al NajmaAl Najma9018-131B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow