Malcom (Kiến tạo: Salem Al-Dawsari) 9 | |
Ahmed Zain (Thay: Abdulaziz Al Bishi) 10 | |
Ahmad Zain (Thay: Abdulaziz Ali Al Bishi) 11 | |
Tarek Hamed 12 | |
Dhari Sayyar Al-Anazi 45+3' | |
Ruben Neves (Thay: Mohamed Kanno) 46 | |
Yasir Al Shahrani (Thay: Nasser Al Dawsari) 46 | |
Saud Abdulhamid (Thay: Mohammed Al Burayk) 65 | |
Michael (Thay: Malcom) 65 | |
Nicolae Stanciu 68 | |
Abdullah Al Qahtani (Thay: Ahmed Zain) 78 | |
Abdullah Al Hawsawi (Thay: Dhari Sayyar Al-Anazi) 89 | |
Abdullah Al Hamddan (Thay: Ali Al-Boleahi) 90 | |
Michael 90+2' |
Thống kê trận đấu Damac vs Al Hilal
số liệu thống kê

Damac

Al Hilal
45 Kiểm soát bóng 55
11 Phạm lỗi 11
16 Ném biên 15
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 2
7 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Damac vs Al Hilal
Damac (4-2-3-1): Moustapha Zeghba (30), Sanousi Al-Hawsawi (21), Sultan Faqihi (41), Farouk Chafai (15), Dhari Sayyar Al-Anazi (20), Tarek Hamed (8), Domagoj Antolic (17), Abdulaziz Al-Bishi (11), Nicolae Stanciu (31), Georges-Kevin N’Koudou (10), Assan Ceesay (9)
Al Hilal (4-2-3-1): Bono (37), Mohammed Al-Burayk (2), Kalidou Koulibaly (3), Ali Al-Boleahi (5), Nasser Al-Dawsari (16), Sergej Milinkovic-Savic (22), Mohamed Kanno (28), Malcom (77), Neymar (10), Salem Al Dawsari (29), Aleksandar Mitrovic (9)

Damac
4-2-3-1
30
Moustapha Zeghba
21
Sanousi Al-Hawsawi
41
Sultan Faqihi
15
Farouk Chafai
20
Dhari Sayyar Al-Anazi
8
Tarek Hamed
17
Domagoj Antolic
11
Abdulaziz Al-Bishi
31
Nicolae Stanciu
10
Georges-Kevin N’Koudou
9
Assan Ceesay
9
Aleksandar Mitrovic
29
Salem Al Dawsari
10
Neymar
77
Malcom
28
Mohamed Kanno
22
Sergej Milinkovic-Savic
16
Nasser Al-Dawsari
5
Ali Al-Boleahi
3
Kalidou Koulibaly
2
Mohammed Al-Burayk
37
Bono

Al Hilal
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 10’ | Abdullah Al Qahtani Ahmad Al-Zain | 46’ | Nasser Al Dawsari Yasir Al Shahrani |
| 78’ | Ahmed Zain Abdullah Al-Qahtani | 46’ | Mohamed Kanno Ruben Neves |
| 89’ | Dhari Sayyar Al-Anazi Abdullah Al-Hawsawi | 65’ | Mohammed Al Burayk Saud Abdulhamid |
| 65’ | Malcom Michael | ||
| 90’ | Ali Al-Boleahi Abdullah Al Hamdan | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Abdulaziz Al-Shahrani | Mohammed Al-Owais | ||
Ahmad Al-Zain | Hassan Al Tambakti | ||
Bader Munshi | Yasir Al Shahrani | ||
Abdullah Al-Hawsawi | Saud Abdulhamid | ||
Ramzi Solan | Ruben Neves | ||
Abdullah Al-Qahtani | Salman Al-Faraj | ||
Mohammed Al-Mahasneh | Michael | ||
Abdulaziz Majrashi | Abdullah Al Hamdan | ||
Hassan Al-Shammrani | Saleh Al-Shehri | ||
Nhận định Damac vs Al Hilal
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Saudi Arabia
Thành tích gần đây Damac
VĐQG Saudi Arabia
Thành tích gần đây Al Hilal
VĐQG Saudi Arabia
AFC Champions League
Kings Cup Saudi Arabia
AFC Champions League
VĐQG Saudi Arabia
Bảng xếp hạng VĐQG Saudi Arabia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 12 | 2 | 0 | 25 | 38 | T T T T T | |
| 2 | 14 | 10 | 1 | 3 | 24 | 31 | T H B B B | |
| 3 | 14 | 10 | 1 | 3 | 14 | 31 | T T B T B | |
| 4 | 14 | 9 | 4 | 1 | 10 | 31 | B T T T T | |
| 5 | 14 | 9 | 3 | 2 | 18 | 30 | H T T T T | |
| 6 | 14 | 8 | 3 | 3 | 11 | 27 | T T T T H | |
| 7 | 14 | 6 | 4 | 4 | -1 | 22 | T H T T B | |
| 8 | 14 | 6 | 3 | 5 | 10 | 21 | B B H T T | |
| 9 | 14 | 6 | 2 | 6 | -3 | 20 | T B T B B | |
| 10 | 14 | 6 | 2 | 6 | -4 | 20 | T T T T T | |
| 11 | 14 | 4 | 4 | 6 | -8 | 16 | H T B B T | |
| 12 | 14 | 3 | 4 | 7 | -14 | 13 | H B B H B | |
| 13 | 14 | 4 | 0 | 10 | -8 | 12 | B B T B B | |
| 14 | 14 | 2 | 5 | 7 | -10 | 11 | B B B B T | |
| 15 | 14 | 1 | 7 | 6 | -14 | 10 | H T B B H | |
| 16 | 14 | 2 | 3 | 9 | -18 | 9 | B B B H B | |
| 17 | 14 | 2 | 2 | 10 | -15 | 8 | B B B B T | |
| 18 | 14 | 0 | 2 | 12 | -17 | 2 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
