Thứ Ba, 13/01/2026
Valentin Vada
3
Dhari Sayyar Al-Anazi
19
Marwane Saadane
45+2'
Sofiane Bendebka (Kiến tạo: Mourad Batna)
47
(og) Marwane Saadane
63
Naser Al Ghamdi (Thay: Yahya Naji)
65
Fahad Aqeel Al-Zubaidi (Thay: Abdullah Al Anazi)
71
Sanousi Al-Hawsawi (Thay: Abdulrahman Al-Khaibre)
73
Abdulrahman Al Obaid (Thay: David Kaiki)
81
Saad Al-Shurafa (Thay: Sofiane Bendebka)
86
Sattam Al Tumbukti (Thay: Saeed Baattia)
90

Thống kê trận đấu Damac vs Al Fateh

số liệu thống kê
Damac
Damac
Al Fateh
Al Fateh
50 Kiểm soát bóng 50
5 Phạm lỗi 4
0 Ném biên 0
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 4
4 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Damac vs Al Fateh

Tất cả (17)
90+2'

Saeed Baattia rời sân và được thay thế bởi Sattam Al Tumbukti.

86'

Sofiane Bendebka rời sân và được thay thế bởi Saad Al-Shurafa.

81'

David Kaiki rời sân và được thay thế bởi Abdulrahman Al Obaid.

73'

Abdulrahman Al-Khaibre rời sân và được thay thế bởi Sanousi Al-Hawsawi.

71'

Abdullah Al Anazi rời sân và được thay thế bởi Fahad Aqeel Al-Zubaidi.

65'

Yahya Naji rời sân và được thay thế bởi Naser Al Ghamdi.

63' VÀ A A A O O O - Marwane Saadane đã đưa bóng vào lưới nhà!

VÀ A A A O O O - Marwane Saadane đã đưa bóng vào lưới nhà!

47'

Mourad Batna đã kiến tạo cho bàn thắng.

47' V À A A O O O - Sofiane Bendebka đã ghi bàn!

V À A A O O O - Sofiane Bendebka đã ghi bàn!

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+2'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+2' Thẻ vàng cho Marwane Saadane.

Thẻ vàng cho Marwane Saadane.

19' Thẻ vàng cho Dhari Sayyar Al-Anazi.

Thẻ vàng cho Dhari Sayyar Al-Anazi.

3' Thẻ vàng cho Valentin Vada.

Thẻ vàng cho Valentin Vada.

2'

Phạt góc được trao cho Damac.

1'

Đá phạt cho Damac ở nửa sân của Al-Fateh.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Damac vs Al Fateh

Damac (4-4-2): Kewin (1), Abdulrahman Al-Khaibre (22), Hassan Rabei (5), Jamal Harkass (15), Dhari Sayyar Al-Anazi (20), Morlaye Sylla (2), Riyadh Sharahili (26), Valentin Vada (8), David Kaiki (77), Yahya Naji (80), Jesus Medina (28)

Al Fateh (3-4-3): Fernando Pacheco (1), Naif Masoud (6), Marwane Saadane (17), Faisal Darisi (5), Saeed Baattia (15), Sofiane Bendebka (28), Zaydou Youssouf (33), Abdullah Al Anazi (94), Mourad Batna (11), Karl Toko Ekambi (9), Matias Vargas (10)

Damac
Damac
4-4-2
1
Kewin
22
Abdulrahman Al-Khaibre
5
Hassan Rabei
15
Jamal Harkass
20
Dhari Sayyar Al-Anazi
2
Morlaye Sylla
26
Riyadh Sharahili
8
Valentin Vada
77
David Kaiki
80
Yahya Naji
28
Jesus Medina
10
Matias Vargas
9
Karl Toko Ekambi
11
Mourad Batna
94
Abdullah Al Anazi
33
Zaydou Youssouf
28
Sofiane Bendebka
15
Saeed Baattia
5
Faisal Darisi
17
Marwane Saadane
6
Naif Masoud
1
Fernando Pacheco
Al Fateh
Al Fateh
3-4-3
Thay người
65’
Yahya Naji
Naser Al Ghamdi
71’
Abdullah Al Anazi
Fahad Aqeel Al-Zubaidi
73’
Abdulrahman Al-Khaibre
Sanousi Alhwsawi
86’
Sofiane Bendebka
Saad bin Fahad Al-Sharfa
81’
David Kaiki
Abdulrahman Al Obaid
90’
Saeed Baattia
Sattam Al Tumbuk
Cầu thủ dự bị
Hazzaa Al-Ghamdi
Amin Al Bukhari
Khaled Al-Sumairi
Jorge Fernandes
Tariq Abdu
Fahad Aqeel Al-Zubaidi
Jawad Alhassan
Othman Al Othman
Sanousi Alhwsawi
Mohammed Hussain Al-Sahihi
Muataz Al Bagawi
Mehdi Al Aboud
Naser Al Ghamdi
Sattam Al Tumbuk
Abdulrahman Al Obaid
Abdulaziz Al Suwailem
Saad bin Fahad Al-Sharfa

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Saudi Arabia
20/01 - 2023
H1: 0-1
28/05 - 2023
H1: 1-0
29/08 - 2023
H1: 2-0
24/02 - 2024
H1: 0-0
22/01 - 2025
H1: 0-0
22/05 - 2025
H1: 0-0
30/10 - 2025
H1: 0-0

Thành tích gần đây Damac

VĐQG Saudi Arabia
09/01 - 2026
05/01 - 2026
H1: 0-1
31/12 - 2025
27/12 - 2025
22/11 - 2025
H1: 0-0
07/11 - 2025
H1: 1-0
30/10 - 2025
H1: 0-0
25/10 - 2025
H1: 1-1
19/10 - 2025
26/09 - 2025

Thành tích gần đây Al Fateh

VĐQG Saudi Arabia
10/01 - 2026
03/01 - 2026
29/12 - 2025
26/12 - 2025
Kings Cup Saudi Arabia
29/11 - 2025
VĐQG Saudi Arabia
22/11 - 2025
07/11 - 2025
30/10 - 2025
H1: 0-0
Kings Cup Saudi Arabia
27/10 - 2025
VĐQG Saudi Arabia
24/10 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Saudi Arabia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Al HilalAl Hilal1412202538T T T T T
2Al NassrAl Nassr1410132431T H B B B
3Al TaawounAl Taawoun1310121531H T T B T
4Al AhliAl Ahli13841928T B T T T
5Al QadsiahAl Qadsiah138321327B H T T T
6Al IttihadAl Ittihad138231126T T T T T
7Al EttifaqAl Ettifaq14644-122T H T T B
8Al KhaleejAl Khaleej146351021B B H T T
9NEOM SCNEOM SC13625-220H T B T B
10Al FatehAl Fateh13526-617B T T T T
11Al HazmAl Hazm14446-816H T B B T
12Al FeihaAl Feiha13346-913B H B B H
13Al KholoodAl Kholood13409-712B B B T B
14DamacDamac13166-149H H T B B
15Al RiyadhAl Riyadh13238-169B B B B H
16Al ShababAl Shabab13157-118H B B B B
17Al AkhdoudAl Akhdoud131210-165H B B B B
18Al NajmaAl Najma140212-172B B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow