Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả Dalkurd vs Oesters IF hôm nay 03-05-2022

Giải Hạng nhất Thụy Điển - Th 3, 03/5

Kết thúc

Dalkurd

Dalkurd

0 : 3

Oesters IF

Oesters IF

Hiệp một: 0-1
T3, 00:00 03/05/2022
Vòng 5 - Hạng nhất Thụy Điển
Studenternas IP
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Adam Bergmark Wiberg (Kiến tạo: Vladimir Rodic)
2
Fabio Dixon
40
Suleman Zurmati (Thay: Lukas Lagerfeldt)
46
Arash Motaraghebjafarpour (Thay: Andreas Katsantonis)
46
John Stenberg (Kiến tạo: Vladimir Rodic)
47
Isak Magnusson (Thay: Vladimir Rodic)
54
Ahmed Bonnah (Kiến tạo: Manasse Kusu)
66
Frank Arhin (Thay: Koen Kostons)
67
Filip Oernblom (Thay: Pashang Abdulla)
71
Emil Engqvist (Thay: Dzenis Kozica)
73
Jonathan Drott (Thay: Alex Thor Hauksson)
73
Ahmed Bonnah
79
Jesper Westermark (Thay: Adam Bergmark Wiberg)
79
Marc Rochester Soerensen (Thay: Ahmed Bonnah)
79
Rassa Rahmani (Thay: Alex Simovski)
89

Thống kê trận đấu Dalkurd vs Oesters IF

số liệu thống kê
Dalkurd
Dalkurd
Oesters IF
Oesters IF
40 Kiểm soát bóng 60
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 10
0 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 6
3 Sút không trúng đích 10
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Dalkurd vs Oesters IF

Dalkurd (4-2-3-1): Bobby Allain (45), Fabio Dixon (5), Umit Aras (4), Sigitas Olberkis (2), Alex Simovski (3), Stefan Wolf (32), Lukas Lagerfeldt (99), Andreas Katsantonis (39), Koen Kostons (14), Arian Kabashi (7), Pashang Abdulla (8)

Oesters IF (4-2-3-1): Mathias Nilsson (25), Tatu Varmanen (33), Maanz Berg (3), John Stenberg (4), Mattias Pavic (2), Alex Thor Hauksson (8), Manasse Kusu (22), Ahmed Bonnah (11), Dzenis Kozica (7), Vladimir Rodic (23), Adam Bergmark Wiberg (19)

Dalkurd
Dalkurd
4-2-3-1
45
Bobby Allain
5
Fabio Dixon
4
Umit Aras
2
Sigitas Olberkis
3
Alex Simovski
32
Stefan Wolf
99
Lukas Lagerfeldt
39
Andreas Katsantonis
14
Koen Kostons
7
Arian Kabashi
8
Pashang Abdulla
19
Adam Bergmark Wiberg
23
Vladimir Rodic
7
Dzenis Kozica
11
Ahmed Bonnah
22
Manasse Kusu
8
Alex Thor Hauksson
2
Mattias Pavic
4
John Stenberg
3
Maanz Berg
33
Tatu Varmanen
25
Mathias Nilsson
Oesters IF
Oesters IF
4-2-3-1
Thay người
46’
Andreas Katsantonis
Arash Motaraghebjafarpour
54’
Vladimir Rodic
Isak Magnusson
46’
Lukas Lagerfeldt
Suleman Zurmati
73’
Dzenis Kozica
Emil Engqvist
67’
Koen Kostons
Frank Arhin
73’
Alex Thor Hauksson
Jonathan Drott
71’
Pashang Abdulla
Filip Oernblom
79’
Adam Bergmark Wiberg
Jesper Westermark
89’
Alex Simovski
Rassa Rahmani
79’
Ahmed Bonnah
Marc Rochester Soerensen
Cầu thủ dự bị
Frank Arhin
Emil Engqvist
Arash Motaraghebjafarpour
Jesper Westermark
Ezequiel Montagna
Marc Rochester Soerensen
Filip Oernblom
Victor Stulic
Rassa Rahmani
Casper Eklund
Suleman Zurmati
Jonathan Drott
Jon Viscosi
Isak Magnusson

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Thụy Điển
03/05 - 2022
11/09 - 2022

Thành tích gần đây Dalkurd

Cúp quốc gia Thụy Điển
20/06 - 2024
Giao hữu
12/02 - 2023
Hạng 2 Thụy Điển
05/11 - 2022
30/10 - 2022
23/10 - 2022
16/10 - 2022
11/10 - 2022
01/10 - 2022
17/09 - 2022
11/09 - 2022

Thành tích gần đây Oesters IF

VĐQG Thụy Điển
09/11 - 2025
02/11 - 2025
H1: 1-1
25/10 - 2025
19/10 - 2025
04/10 - 2025
30/09 - 2025
20/09 - 2025
14/09 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Điển
10/09 - 2025
VĐQG Thụy Điển
31/08 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vasteraas SKVasteraas SK3020553265T T T T T
2Kalmar FFKalmar FF30181023164T T T T B
3OergryteOergryte3016862456H B B B H
4IK OddevoldIK Oddevold301398648T B H H B
5Falkenbergs FFFalkenbergs FF30121081746B T H B T
6Varbergs BoIS FCVarbergs BoIS FC3011109343B H H B B
7Helsingborgs IFHelsingborgs IF3011811341B T B H T
8IK BrageIK Brage3011811041B B T T T
9Landskrona BoISLandskrona BoIS3011811-841T B T H B
10Sandvikens IFSandvikens IF3012513-1141H H T T T
11GIF SundsvallGIF Sundsvall3011712-240B B B H H
12Oestersunds FKOestersunds FK309912-1836B T H T B
13Utsiktens BKUtsiktens BK307914-730B T B B B
14Orebro SKOrebro SK3041016-1522T B B T H
15Trelleborgs FFTrelleborgs FF305718-2822T B H B H
16UmeaaUmeaa304719-2719T T H B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow