Thứ Hai, 01/09/2025

Trực tiếp kết quả Dalkurd vs Oesters IF hôm nay 03-05-2022

Giải Hạng nhất Thụy Điển - Th 3, 03/5

Kết thúc

Dalkurd

Dalkurd

0 : 3

Oesters IF

Oesters IF

Hiệp một: 0-1
T3, 00:00 03/05/2022
Vòng 5 - Hạng nhất Thụy Điển
Studenternas IP
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Adam Bergmark Wiberg (Kiến tạo: Vladimir Rodic)
2
Fabio Dixon
40
Suleman Zurmati (Thay: Lukas Lagerfeldt)
46
Arash Motaraghebjafarpour (Thay: Andreas Katsantonis)
46
John Stenberg (Kiến tạo: Vladimir Rodic)
47
Isak Magnusson (Thay: Vladimir Rodic)
54
Ahmed Bonnah (Kiến tạo: Manasse Kusu)
66
Frank Arhin (Thay: Koen Kostons)
67
Filip Oernblom (Thay: Pashang Abdulla)
71
Emil Engqvist (Thay: Dzenis Kozica)
73
Jonathan Drott (Thay: Alex Thor Hauksson)
73
Ahmed Bonnah
79
Jesper Westermark (Thay: Adam Bergmark Wiberg)
79
Marc Rochester Soerensen (Thay: Ahmed Bonnah)
79
Rassa Rahmani (Thay: Alex Simovski)
89

Thống kê trận đấu Dalkurd vs Oesters IF

số liệu thống kê
Dalkurd
Dalkurd
Oesters IF
Oesters IF
40 Kiểm soát bóng 60
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 10
0 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 6
3 Sút không trúng đích 10
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Dalkurd vs Oesters IF

Dalkurd (4-2-3-1): Bobby Allain (45), Fabio Dixon (5), Umit Aras (4), Sigitas Olberkis (2), Alex Simovski (3), Stefan Wolf (32), Lukas Lagerfeldt (99), Andreas Katsantonis (39), Koen Kostons (14), Arian Kabashi (7), Pashang Abdulla (8)

Oesters IF (4-2-3-1): Mathias Nilsson (25), Tatu Varmanen (33), Maanz Berg (3), John Stenberg (4), Mattias Pavic (2), Alex Thor Hauksson (8), Manasse Kusu (22), Ahmed Bonnah (11), Dzenis Kozica (7), Vladimir Rodic (23), Adam Bergmark Wiberg (19)

Dalkurd
Dalkurd
4-2-3-1
45
Bobby Allain
5
Fabio Dixon
4
Umit Aras
2
Sigitas Olberkis
3
Alex Simovski
32
Stefan Wolf
99
Lukas Lagerfeldt
39
Andreas Katsantonis
14
Koen Kostons
7
Arian Kabashi
8
Pashang Abdulla
19
Adam Bergmark Wiberg
23
Vladimir Rodic
7
Dzenis Kozica
11
Ahmed Bonnah
22
Manasse Kusu
8
Alex Thor Hauksson
2
Mattias Pavic
4
John Stenberg
3
Maanz Berg
33
Tatu Varmanen
25
Mathias Nilsson
Oesters IF
Oesters IF
4-2-3-1
Thay người
46’
Andreas Katsantonis
Arash Motaraghebjafarpour
54’
Vladimir Rodic
Isak Magnusson
46’
Lukas Lagerfeldt
Suleman Zurmati
73’
Dzenis Kozica
Emil Engqvist
67’
Koen Kostons
Frank Arhin
73’
Alex Thor Hauksson
Jonathan Drott
71’
Pashang Abdulla
Filip Oernblom
79’
Adam Bergmark Wiberg
Jesper Westermark
89’
Alex Simovski
Rassa Rahmani
79’
Ahmed Bonnah
Marc Rochester Soerensen
Cầu thủ dự bị
Frank Arhin
Emil Engqvist
Arash Motaraghebjafarpour
Jesper Westermark
Ezequiel Montagna
Marc Rochester Soerensen
Filip Oernblom
Victor Stulic
Rassa Rahmani
Casper Eklund
Suleman Zurmati
Jonathan Drott
Jon Viscosi
Isak Magnusson

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Thụy Điển
03/05 - 2022
11/09 - 2022

Thành tích gần đây Dalkurd

Cúp quốc gia Thụy Điển
20/06 - 2024
Giao hữu
12/02 - 2023
Hạng 2 Thụy Điển
05/11 - 2022
30/10 - 2022
23/10 - 2022
16/10 - 2022
11/10 - 2022
01/10 - 2022
17/09 - 2022
11/09 - 2022

Thành tích gần đây Oesters IF

VĐQG Thụy Điển
31/08 - 2025
26/08 - 2025
17/08 - 2025
10/08 - 2025
03/08 - 2025
27/07 - 2025
H1: 0-0
19/07 - 2025
13/07 - 2025
05/07 - 2025
28/06 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OergryteOergryte2112632442T H T H T
2Kalmar FFKalmar FF2111911942H T T T H
3Vasteraas SKVasteraas SK2112541541T T B T T
4IK OddevoldIK Oddevold211155738H H T T T
5Varbergs BoIS FCVarbergs BoIS FC21966533B B H H T
6IK BrageIK Brage21885532T T T H T
7GIF SundsvallGIF Sundsvall21957332B T T B B
8Landskrona BoISLandskrona BoIS21957132B T T B T
9Falkenbergs FFFalkenbergs FF21786829T B H T B
10Helsingborgs IFHelsingborgs IF21768-227H T H B B
11Sandvikens IFSandvikens IF218310-1227B B B B T
12Oestersunds FKOestersunds FK21588-923H B B H H
13Utsiktens BKUtsiktens BK21498-421T B H B B
14Trelleborgs FFTrelleborgs FF214512-1717H B B T B
15UmeaaUmeaa211614-249B T B H B
16Orebro SKOrebro SK210813-198H B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow